(Top Banner Ad)
vague location
B2
Tính từ B2 General

vague location

UK: /veɪɡ/ • US: /veɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm mơ hồ vị trí không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of uncertain, indefinite, or unclear character or meaning.

Vietnamese Meaning

Không rõ ràng, không xác định hoặc không rõ ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were vague, and I didn't know what to do."

    "Hướng dẫn không rõ ràng, và tôi không biết phải làm gì."

  • "The suspect gave the police a vague location for the incident."

    "Nghi phạm cung cấp cho cảnh sát một địa điểm không rõ ràng cho vụ việc."

  • "Due to the vague location provided, the search party had difficulty finding the hikers."

    "Do vị trí được cung cấp không rõ ràng, đội tìm kiếm gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những người đi bộ đường dài."

Usage Note

Tính từ 'vague' thường được dùng để mô tả những thứ không có ranh giới rõ ràng hoặc chi tiết cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác và có thể gây khó khăn trong việc hiểu hoặc xác định chính xác điều gì đó. So với 'unclear', 'vague' có thể ngụ ý sự thiếu chi tiết hơn là thiếu rõ ràng về mặt tinh thần.
Danh từ 'location' chỉ một vị trí cụ thể, nơi một người, vật hoặc sự kiện có thể được tìm thấy hoặc đã xảy ra. Nó thường mang tính khách quan và có thể xác định được trên bản đồ hoặc trong không gian thực.

Prepositions

about on

Khi đi với 'about', nó chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó không rõ ràng về một chủ đề cụ thể. Khi đi với 'on', nó ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ ra sự mơ hồ về một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague location
  • approximate approximate vague location
    (vị trí mơ hồ gần đúng)
  • general general vague location
    (vị trí mơ hồ chung chung)
Verb + vague location
  • describe describe a vague location
    (mô tả một vị trí mơ hồ)
  • indicate indicate a vague location
    (chỉ ra một vị trí mơ hồ)
  • search search for a vague location
    (tìm kiếm một vị trí mơ hồ)
Preposition + vague location
  • around around a vague location
    (xung quanh một vị trí mơ hồ)
  • near near a vague location
    (gần một vị trí mơ hồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague location

Tính từ
Lật mặt

Không rõ ràng, không xác định hoặc không rõ ý nghĩa.

"The instructions were vague, and I didn't know what to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague location".

Geocaching

Geocaching là một trò chơi tìm kiếm kho báu ngoài trời, trong đó người chơi sử dụng tọa độ GPS để tìm các 'geocaches' được giấu ở những vị trí khác nhau. Đôi khi, manh mối chỉ là một vị trí mơ hồ, làm tăng thêm sự thú vị cho trò chơi. Trò chơi này phổ biến trên toàn thế giới.