vague location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of uncertain, indefinite, or unclear character or meaning.
Vietnamese Meaning
Không rõ ràng, không xác định hoặc không rõ ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were vague, and I didn't know what to do."
"Hướng dẫn không rõ ràng, và tôi không biết phải làm gì."
-
"The suspect gave the police a vague location for the incident."
"Nghi phạm cung cấp cho cảnh sát một địa điểm không rõ ràng cho vụ việc."
-
"Due to the vague location provided, the search party had difficulty finding the hikers."
"Do vị trí được cung cấp không rõ ràng, đội tìm kiếm gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những người đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'vague' thường được dùng để mô tả những thứ không có ranh giới rõ ràng hoặc chi tiết cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác và có thể gây khó khăn trong việc hiểu hoặc xác định chính xác điều gì đó. So với 'unclear', 'vague' có thể ngụ ý sự thiếu chi tiết hơn là thiếu rõ ràng về mặt tinh thần.
Danh từ 'location' chỉ một vị trí cụ thể, nơi một người, vật hoặc sự kiện có thể được tìm thấy hoặc đã xảy ra. Nó thường mang tính khách quan và có thể xác định được trên bản đồ hoặc trong không gian thực.
Prepositions
Khi đi với 'about', nó chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó không rõ ràng về một chủ đề cụ thể. Khi đi với 'on', nó ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ ra sự mơ hồ về một khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
approximate approximate vague location (vị trí mơ hồ gần đúng)
-
general general vague location (vị trí mơ hồ chung chung)
-
describe describe a vague location (mô tả một vị trí mơ hồ)
-
indicate indicate a vague location (chỉ ra một vị trí mơ hồ)
-
search search for a vague location (tìm kiếm một vị trí mơ hồ)
-
around around a vague location (xung quanh một vị trí mơ hồ)
-
near near a vague location (gần một vị trí mơ hồ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague location
Tính từKhông rõ ràng, không xác định hoặc không rõ ý nghĩa.
"The instructions were vague, and I didn't know what to do."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague location".
