vague presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation that lacks clarity, precision, or detail, leaving the audience uncertain about the key points or message.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình thiếu rõ ràng, chính xác hoặc chi tiết, khiến khán giả không chắc chắn về các điểm chính hoặc thông điệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager criticized my vague presentation and asked me to provide more concrete data."
"Người quản lý chỉ trích bài thuyết trình mơ hồ của tôi và yêu cầu tôi cung cấp dữ liệu cụ thể hơn."
-
"His vague presentation failed to convince the board of directors."
"Bài thuyết trình mơ hồ của anh ấy đã không thuyết phục được hội đồng quản trị."
-
"Avoid giving a vague presentation; always have a clear and concise message."
"Tránh đưa ra một bài thuyết trình mơ hồ; luôn có một thông điệp rõ ràng và súc tích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bài thuyết trình mà người nói không trình bày thông tin một cách rõ ràng, hoặc thông tin được trình bày một cách chung chung và không cụ thể. 'Vague' nhấn mạnh vào việc thiếu chi tiết hoặc sự rõ ràng, trong khi các từ đồng nghĩa có thể tập trung vào các khía cạnh khác của bài thuyết trình kém hiệu quả, như 'unfocused' (thiếu tập trung) hoặc 'disorganized' (thiếu tổ chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unclear vague presentation (Bài thuyết trình mơ hồ, không rõ ràng)
-
Poor vague presentation (Bài thuyết trình kém và mơ hồ)
-
Give a vague presentation (Thực hiện một bài thuyết trình mơ hồ)
-
Deliver a vague presentation (Trình bày một bài thuyết trình mơ hồ)
Idioms
-
in a vague way
một cách mơ hồ, không rõ ràng
"He spoke in a vague way about his plans."
(Anh ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague presentation
Tính từ + Danh từMột bài thuyết trình thiếu rõ ràng, chính xác hoặc chi tiết, khiến khán giả không chắc chắn về các điểm chính hoặc thông điệp.
"The manager criticized my vague presentation and asked me to provide more concrete data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague presentation".
