(Top Banner Ad)
vague presentation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao tiếp, Thuyết trình

vague presentation

UK: /veɪɡ prezənˈteɪʃən/ • US: /veɪɡ prezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình không rõ ràng bài thuyết trình mơ hồ bài thuyết trình thiếu chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation that lacks clarity, precision, or detail, leaving the audience uncertain about the key points or message.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình thiếu rõ ràng, chính xác hoặc chi tiết, khiến khán giả không chắc chắn về các điểm chính hoặc thông điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager criticized my vague presentation and asked me to provide more concrete data."

    "Người quản lý chỉ trích bài thuyết trình mơ hồ của tôi và yêu cầu tôi cung cấp dữ liệu cụ thể hơn."

  • "His vague presentation failed to convince the board of directors."

    "Bài thuyết trình mơ hồ của anh ấy đã không thuyết phục được hội đồng quản trị."

  • "Avoid giving a vague presentation; always have a clear and concise message."

    "Tránh đưa ra một bài thuyết trình mơ hồ; luôn có một thông điệp rõ ràng và súc tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ

Synonyms

unclear presentation (bài thuyết trình không rõ ràng)ambiguous presentation (bài thuyết trình mơ hồ, đa nghĩa)indefinite presentation (bài thuyết trình không xác định)

Antonyms

clear presentation (bài thuyết trình rõ ràng)precise presentation (bài thuyết trình chính xác)detailed presentation (bài thuyết trình chi tiết)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thuyết trình

Nguồn gốc của 'vague'

Từ 'vague' xuất phát từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, mơ hồ, không chắc chắn'. Hãy tưởng tượng một người lữ hành không có điểm đến rõ ràng - đó là ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, mang ý nghĩa tương tự như ngày nay: không rõ ràng hoặc xác định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bài thuyết trình mà người nói không trình bày thông tin một cách rõ ràng, hoặc thông tin được trình bày một cách chung chung và không cụ thể. 'Vague' nhấn mạnh vào việc thiếu chi tiết hoặc sự rõ ràng, trong khi các từ đồng nghĩa có thể tập trung vào các khía cạnh khác của bài thuyết trình kém hiệu quả, như 'unfocused' (thiếu tập trung) hoặc 'disorganized' (thiếu tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague presentation
  • Unclear vague presentation
    (Bài thuyết trình mơ hồ, không rõ ràng)
  • Poor vague presentation
    (Bài thuyết trình kém và mơ hồ)
Verb + vague presentation
  • Give a vague presentation
    (Thực hiện một bài thuyết trình mơ hồ)
  • Deliver a vague presentation
    (Trình bày một bài thuyết trình mơ hồ)

Idioms

  • in a vague way

    một cách mơ hồ, không rõ ràng

    "He spoke in a vague way about his plans."

    (Anh ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague presentation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình thiếu rõ ràng, chính xác hoặc chi tiết, khiến khán giả không chắc chắn về các điểm chính hoặc thông điệp.

"The manager criticized my vague presentation and asked me to provide more concrete data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague presentation".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp được đánh giá rất cao. Một 'vague presentation' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng đối với người nghe. Vì vậy, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và trình bày thông tin một cách mạch lạc là rất quan trọng.