valour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Great courage in the face of danger, especially in battle.
Vietnamese Meaning
Lòng dũng cảm lớn lao khi đối mặt với nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến trận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier was awarded a medal for his valour."
"Người lính được trao huy chương vì lòng dũng cảm của anh ấy."
-
"They fought with great valour."
"Họ đã chiến đấu với lòng dũng cảm lớn lao."
-
"The king praised the knight's valour."
"Nhà vua ca ngợi lòng dũng cảm của hiệp sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | valour | lòng dũng cảm, sự quả cảm |
| Adjective | valorous | dũng cảm, quả cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Valour nhấn mạnh đến sự dũng cảm và gan dạ, thường được thể hiện trong các tình huống nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến đấu hoặc khi đối mặt với thử thách lớn. Nó khác với 'courage' ở chỗ 'valour' thường liên quan đến hành động dũng cảm hơn là chỉ cảm giác can đảm. 'Bravery' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'valour' mang tính trang trọng và văn chương hơn.
Prepositions
'Valour in' thường được sử dụng để chỉ sự dũng cảm trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'valour in battle'. 'Valour with' có thể ám chỉ việc sử dụng lòng dũng cảm cùng với một phẩm chất hoặc kỹ năng khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great valour (lòng dũng cảm lớn lao)
-
true valour (lòng dũng cảm thật sự)
-
exceptional valour (lòng dũng cảm phi thường)
-
display valour (thể hiện lòng dũng cảm)
-
show valour (cho thấy lòng dũng cảm)
-
demonstrate valour (chứng minh lòng dũng cảm)
Idioms
-
a man of valour
một người dũng cảm
"He was known as a man of valour for his heroic actions in the war."
(Anh ấy được biết đến là một người dũng cảm vì những hành động anh hùng của mình trong chiến tranh.)
-
with valour
với lòng dũng cảm
"They fought with valour against overwhelming odds."
(Họ đã chiến đấu với lòng dũng cảm trước những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valour
nounLòng dũng cảm lớn lao khi đối mặt với nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến trận.
"The soldier was awarded a medal for his valour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valour".
