(Top Banner Ad)
valuable item
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

valuable item

UK: /ˈvæljuːəbəl ˈaɪtəm/ • US: /ˈvæljuəbəl ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm có giá trị đồ vật quý giá tài sản có giá trị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object that is worth a lot of money or is considered important.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm có giá trị lớn về tiền bạc hoặc được coi là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has many valuable items on display."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều vật phẩm có giá trị."

  • "The thief stole several valuable items from the house."

    "Tên trộm đã đánh cắp một vài vật phẩm có giá trị từ ngôi nhà."

  • "This painting is a valuable item for the family."

    "Bức tranh này là một vật phẩm có giá trị đối với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valuable có giá trị
Noun value giá trị
Verb evaluate đánh giá
Adverb valuably một cách có giá trị

Synonyms

precious item (vật phẩm quý giá)expensive item (vật phẩm đắt tiền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be worth)
Old French
valuable
English
valuable item

Giá trị theo thời gian

Từ 'valuable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Việc một món đồ được coi là 'valuable' không chỉ phụ thuộc vào bản chất của nó mà còn vào bối cảnh văn hóa và lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những đồ vật có giá trị vật chất (tiền bạc) hoặc giá trị tinh thần (quan trọng, ý nghĩa). 'Valuable' nhấn mạnh đến tầm quan trọng hoặc mức độ hữu ích của 'item'. 'Item' là một từ chung chung, có thể chỉ bất cứ đồ vật gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valuable item
  • expensive expensive valuable item
    (món đồ có giá trị đắt tiền)
  • rare rare valuable item
    (món đồ có giá trị quý hiếm)
  • precious precious valuable item
    (món đồ có giá trị vô giá)
Verb + valuable item
  • protect protect a valuable item
    (bảo vệ một món đồ có giá trị)
  • insure insure a valuable item
    (mua bảo hiểm cho một món đồ có giá trị)
  • recover recover a valuable item
    (thu hồi một món đồ có giá trị)

Idioms

  • a man of value

    một người có giá trị (đáng kính trọng)

    "He is a man of value to the company."

    (Anh ấy là một người có giá trị đối với công ty.)

  • of great value

    có giá trị lớn

    "This painting is of great value."

    (Bức tranh này có giá trị rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuable item

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm có giá trị lớn về tiền bạc hoặc được coi là quan trọng.

"The museum has many valuable items on display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that antique was a valuable item, I would sell it.
Nếu tôi biết món đồ cổ đó là một vật có giá trị, tôi đã bán nó rồi.
Phủ định
If she weren't so careless, she wouldn't have lost that valuable item.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã không mất món đồ có giá trị đó.
Nghi vấn
If you had found a valuable item, would you keep it?
Nếu bạn tìm thấy một vật có giá trị, bạn có giữ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable item".

Bảo hiểm vật phẩm giá trị

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua bảo hiểm cho các vật phẩm có giá trị như trang sức, tác phẩm nghệ thuật là rất phổ biến. Điều này giúp bảo vệ tài sản trong trường hợp bị mất cắp, hư hỏng.

Gia truyền

Trong nhiều nền văn hóa, các 'valuable item' thường là đồ gia truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần, lịch sử gia đình.