(Top Banner Ad)
saturation vapor pressure
C1
Noun Phrase C1 Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật (Nhiệt động lực học)

saturation vapor pressure

UK: /ˌsætʃəˈreɪʃən ˈveɪpə ˈprɛʃə/ • US: /ˌsætʃəˈreɪʃən ˈveɪpər ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất hơi bão hòa áp suất hơi bảo hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure exerted by a vapor when it is in thermodynamic equilibrium with its condensed phase (liquid or solid) at a given temperature.

Vietnamese Meaning

Áp suất hơi do một hơi bão hòa tác dụng khi nó ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học với pha ngưng tụ của nó (lỏng hoặc rắn) ở một nhiệt độ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saturation vapor pressure increases exponentially with temperature."

    "Áp suất hơi bão hòa tăng theo hàm mũ với nhiệt độ."

  • "Accurate measurement of saturation vapor pressure is crucial for predicting weather patterns."

    "Việc đo chính xác áp suất hơi bão hòa là rất quan trọng để dự đoán các hình thái thời tiết."

  • "The design of air conditioning systems relies on understanding the saturation vapor pressure of refrigerants."

    "Việc thiết kế các hệ thống điều hòa không khí dựa trên sự hiểu biết về áp suất hơi bão hòa của chất làm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, ngâm tẩm
Adjective saturated đã bão hòa, no nước
Noun saturation sự bão hòa, độ bão hòa
Noun vapor hơi nước, hơi
Verb vaporize làm bay hơi, bốc hơi
Adjective vaporous có tính chất hơi, đầy hơi
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb press ép, nén, gây áp lực
Adjective pressurized được điều áp, có áp suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật (Nhiệt động lực học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturare
English
saturate
English
saturation
Latin
vapor
Old French
vapor
English
vapor
Latin
premere
Latin
pressare
Old French
presser
English
pressure
Scientific English
saturation vapor pressure

Nguồn gốc Khoa học

Cụm từ 'saturation vapor pressure' (áp suất hơi bão hòa) là một thuật ngữ kỹ thuật, được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau mô tả một hiện tượng vật lý quan trọng. 'Saturation' (bão hòa) từ tiếng Latin 'saturare' có nghĩa là làm đầy, làm cho no. 'Vapor' (hơi nước) từ tiếng Latin 'vapor' chỉ hơi hoặc khói. 'Pressure' (áp suất) từ tiếng Latin 'premere' có nghĩa là nén hoặc ép. Sự kết hợp của ba khái niệm này đã hình thành một thuật ngữ chính xác trong vật lý và khí tượng học để chỉ áp suất tối đa mà hơi nước có thể đạt được trong một thể tích khí ở một nhiệt độ nhất định trước khi ngưng tụ.

Usage Note

Áp suất hơi bão hòa là một hàm số của nhiệt độ; khi nhiệt độ tăng, áp suất hơi bão hòa cũng tăng. Nó thể hiện áp suất tối đa mà hơi có thể đạt được ở một nhiệt độ nhất định trước khi ngưng tụ bắt đầu. Nó rất quan trọng trong việc hiểu các hiện tượng như sự bay hơi, ngưng tụ và sự hình thành mây. Khái niệm này khác với 'partial pressure' (áp suất riêng phần) vì áp suất riêng phần đề cập đến áp suất do một thành phần khí cụ thể trong một hỗn hợp gây ra, trong khi áp suất hơi bão hòa đề cập đến áp suất tối đa mà hơi của một chất có thể tạo ra ở trạng thái cân bằng.

Prepositions

at

‘At’ được sử dụng để chỉ nhiệt độ cụ thể mà áp suất hơi bão hòa được đo hoặc tính toán. Ví dụ: 'The saturation vapor pressure of water at 25°C is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + saturation vapor pressure
  • reach reach saturation vapor pressure
    (đạt đến áp suất hơi bão hòa)
  • increase increase saturation vapor pressure
    (tăng áp suất hơi bão hòa)
  • decrease decrease saturation vapor pressure
    (giảm áp suất hơi bão hòa)
  • exceed exceed saturation vapor pressure
    (vượt quá áp suất hơi bão hòa)
  • determine determine saturation vapor pressure
    (xác định áp suất hơi bão hòa)
  • depend on saturation vapor pressure depends on temperature
    (áp suất hơi bão hòa phụ thuộc vào nhiệt độ)
Adjective + saturation vapor pressure
  • high high saturation vapor pressure
    (áp suất hơi bão hòa cao)
  • low low saturation vapor pressure
    (áp suất hơi bão hòa thấp)
  • equilibrium equilibrium saturation vapor pressure
    (áp suất hơi bão hòa cân bằng)

Idioms

  • at saturation vapor pressure

    tại (mức) áp suất hơi bão hòa (trạng thái mà không khí không thể chứa thêm hơi nước)

    "When the air temperature drops to the dew point, the air is at saturation vapor pressure."

    (Khi nhiệt độ không khí giảm xuống điểm sương, không khí ở trạng thái áp suất hơi bão hòa.)

  • below saturation vapor pressure

    dưới (mức) áp suất hơi bão hòa (không khí có thể chứa thêm hơi nước)

    "Dry air has a vapor pressure well below saturation vapor pressure."

    (Không khí khô có áp suất hơi thấp hơn nhiều so với áp suất hơi bão hòa.)

  • above saturation vapor pressure

    trên (mức) áp suất hơi bão hòa (gây ra sự ngưng tụ hơi nước)

    "When the vapor pressure goes above saturation vapor pressure, condensation occurs."

    (Khi áp suất hơi vượt quá áp suất hơi bão hòa, sự ngưng tụ xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturation vapor pressure

Noun Phrase
Lật mặt

Áp suất hơi do một hơi bão hòa tác dụng khi nó ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học với pha ngưng tụ của nó (lỏng hoặc rắn) ở một nhiệt độ nhất định.

"The saturation vapor pressure increases exponentially with temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air is fully saturated: the saturation vapor pressure has been reached.
Không khí hoàn toàn bão hòa: áp suất hơi bão hòa đã đạt đến.
Phủ định
The experiment didn't reach the conditions for saturation vapor pressure: the humidity level was insufficient.
Thí nghiệm không đạt đến các điều kiện áp suất hơi bão hòa: độ ẩm không đủ.
Nghi vấn
Has the air reached its saturated state: is the saturation vapor pressure achieved?
Không khí đã đạt đến trạng thái bão hòa chưa: áp suất hơi bão hòa đã đạt được chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturation vapor pressure".

Thời tiết và Khí hậu

Hiểu biết về áp suất hơi bão hòa (SVP) là nền tảng trong khí tượng học. Nó giải thích tại sao sương mù hình thành, sương xuất hiện và mây được tạo ra. Khả năng dự đoán các hiện tượng này cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp (lên lịch gieo trồng, thu hoạch), hàng không (an toàn bay), và đời sống hàng ngày (lập kế hoạch hoạt động ngoài trời). Ví dụ, khi không khí đạt đến SVP, hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành các giọt nhỏ li ti, tạo ra mây hoặc sương mù.

Công nghệ và Đời sống

SVP cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Trong hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), việc kiểm soát độ ẩm không khí (liên quan trực tiếp đến SVP) là cần thiết để tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái, đồng thời ngăn ngừa nấm mốc. Ngoài ra, nó còn được áp dụng trong các quy trình công nghiệp như sấy khô vật liệu, bảo quản thực phẩm và kiểm soát môi trường trong phòng sạch, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.