variable flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow whose rate or characteristics are not constant and change over time or space.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy có tốc độ hoặc các đặc tính không cố định và thay đổi theo thời gian hoặc không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment was designed to measure the effects of variable flow on heat transfer."
"Thí nghiệm được thiết kế để đo lường ảnh hưởng của dòng chảy biến đổi lên sự truyền nhiệt."
-
"The variable flow of traffic made it difficult to predict arrival times."
"Lưu lượng giao thông biến đổi khiến cho việc dự đoán thời gian đến trở nên khó khăn."
-
"The variable flow rate of the pump affected the overall efficiency of the system."
"Tốc độ dòng chảy biến đổi của máy bơm ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | variable | có thể thay đổi, biến đổi |
| Noun | variability | tính biến đổi, khả năng thay đổi |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Verb | flow | chảy, lưu thông |
| Noun | flow | dòng chảy, lưu lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học để mô tả các hệ thống hoặc quá trình mà lưu lượng không ổn định. Nó trái ngược với 'constant flow' (dòng chảy ổn định). 'Variable' nhấn mạnh sự thay đổi và không đồng nhất của dòng chảy. Ví dụ, trong một hệ thống ống nước, 'variable flow' có thể đề cập đến sự thay đổi áp suất nước theo thời gian.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để mô tả thuộc tính của vật thể hoặc hệ thống: 'variable flow of liquid' (dòng chảy biến đổi của chất lỏng). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường: 'variable flow in a pipe' (dòng chảy biến đổi trong một đường ống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high variable flow (dòng chảy biến đổi cao)
-
low low variable flow (dòng chảy biến đổi thấp)
-
controlled controlled variable flow (dòng chảy biến đổi được kiểm soát)
-
measure measure variable flow (đo dòng chảy biến đổi)
-
adjust adjust variable flow (điều chỉnh dòng chảy biến đổi)
-
regulate regulate variable flow (điều tiết dòng chảy biến đổi)
Idioms
-
go with the flow
tùy cơ ứng biến, thuận theo dòng chảy
"Instead of fighting the changes, just go with the flow."
(Thay vì chống lại những thay đổi, hãy cứ tùy cơ ứng biến.)
-
in the flow
đang trong trạng thái tập trung cao độ, đang nhập tâm
"When I'm in the flow, I can write for hours without stopping."
(Khi tôi đang nhập tâm, tôi có thể viết hàng giờ không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variable flow
Danh từ ghépMột dòng chảy có tốc độ hoặc các đặc tính không cố định và thay đổi theo thời gian hoặc không gian.
"The experiment was designed to measure the effects of variable flow on heat transfer."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the variable flow of information in our department were more consistent; it's hard to plan ahead. |
Tôi ước dòng thông tin biến đổi trong phòng ban của chúng ta ổn định hơn; thật khó để lên kế hoạch trước. |
| Phủ định | If only the company's revenue didn't have such a variable flow; it would make our financial projections much easier. |
Ước gì doanh thu của công ty không có dòng biến đổi lớn như vậy; nó sẽ giúp việc dự đoán tài chính của chúng tôi dễ dàng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only we could control the variable flow of traffic better, would it help reduce congestion in the city center? |
Giá mà chúng ta có thể kiểm soát tốt hơn lưu lượng giao thông biến đổi, liệu nó có giúp giảm tắc nghẽn ở trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable flow".
