(Top Banner Ad)
various items
B1
Tính từ B1 Tổng quát

various items

UK: /ˈveəriəs ˈaɪtəmz/ • US: /ˈveriəs ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều mặt hàng khác nhau nhiều loại đồ vật khác nhau các vật phẩm khác nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different from one another; of different kinds.

Vietnamese Meaning

Khác nhau; thuộc về các loại khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells various types of souvenirs."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quà lưu niệm khác nhau."

  • "The museum displays various items from the ancient world."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật khác nhau từ thế giới cổ đại."

  • "She bought various items at the grocery store."

    "Cô ấy đã mua nhiều thứ ở cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective various đa dạng, nhiều loại
Noun item món đồ, vật phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Tính từ 'various' nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú về chủng loại hoặc đặc điểm. Nó không chỉ đơn thuần là 'nhiều' mà là 'nhiều loại khác nhau'. Thường dùng để chỉ một tập hợp các thứ không hoàn toàn giống nhau.
Danh từ 'item' chỉ một vật phẩm cụ thể trong một tập hợp hoặc danh sách. Nó có thể là bất cứ thứ gì từ đồ vật hữu hình đến một mục trong một danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + various items
  • different different various items
    (nhiều món đồ khác nhau)
  • assorted assorted various items
    (nhiều món đồ được phân loại)
Verb + various items
  • collect collect various items
    (thu thập nhiều món đồ)
  • display display various items
    (trưng bày nhiều món đồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

various items

Tính từ
Lật mặt

Khác nhau; thuộc về các loại khác nhau.

"The shop sells various types of souvenirs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells various items.
Cửa hàng bán nhiều mặt hàng khác nhau.
Phủ định
Never have I seen so many various items in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều mặt hàng khác nhau ở cùng một nơi như vậy.
Nghi vấn
Should you need various items, where would you go?
Nếu bạn cần nhiều mặt hàng khác nhau, bạn sẽ đi đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "various items".

Garage Sales

Ở phương Tây, 'garage sales' là một hình thức bán những 'various items' không còn dùng đến của một gia đình ngay tại nhà. Đây là một cách phổ biến để dọn dẹp đồ đạc và kiếm thêm tiền.