(Top Banner Ad)
vector calculus
C1
Danh từ C1 Toán học

vector calculus

UK: /ˈvektə ˈkælkjələs/ • US: /ˈvɛktər ˈkælkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

giải tích vectơ phép tính vectơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of mathematics concerned with differentiation and integration of vector fields, especially in three-dimensional space.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của toán học liên quan đến phép vi phân và tích phân của trường vectơ, đặc biệt trong không gian ba chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vector calculus is crucial for understanding electromagnetism."

    "Giải tích vectơ là rất quan trọng để hiểu điện từ học."

  • "Engineers use vector calculus to design aerodynamic vehicles."

    "Các kỹ sư sử dụng giải tích vectơ để thiết kế các phương tiện khí động học."

  • "Vector calculus is a fundamental tool in computational fluid dynamics."

    "Giải tích vectơ là một công cụ cơ bản trong động lực học chất lỏng tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vector Véc-tơ (một đại lượng có hướng và độ lớn)
Verb vectorize Biến đổi thành dạng véc-tơ
Noun calculation Sự tính toán
Verb calculate Tính toán

Synonyms

vector analysis (phân tích vectơ)

Related Words

gradient (gradient (độ dốc))divergence (divergence (độ phát))curl (curl (độ xoáy))line integral (tích phân đường)surface integral (tích phân mặt)Stokes' theorem (định lý Stokes)Green's theorem (định lý Green)divergence theorem (định lý độ phát)vector field (trường vectơ)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vector
Latin
calculus
English
vector calculus

Nguồn gốc của Vector

Từ 'vector' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'người mang' hoặc 'vận chuyển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một thứ gì đó di chuyển, nhưng trong toán học và vật lý, nó biểu thị một đại lượng có cả độ lớn và hướng. Hãy tưởng tượng một người đưa thư mang một bức thư đến một địa điểm cụ thể – đó là một hình ảnh ẩn dụ tốt về một vector.

Nguồn gốc của Calculus

Từ 'calculus' cũng đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hòn sỏi nhỏ'. Người La Mã cổ đại sử dụng những hòn sỏi này để tính toán. Với thời gian, nó phát triển thành một ngành toán học phức tạp liên quan đến việc nghiên cứu sự thay đổi liên tục.

Usage Note

Vector calculus là một công cụ thiết yếu trong vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính, được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng như dòng chảy chất lỏng, điện từ trường và đồ họa máy tính. Nó mở rộng các khái niệm của giải tích thông thường (calculus) cho các hàm vectơ, cho phép phân tích các đại lượng có cả độ lớn và hướng.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ phạm vi áp dụng hoặc không gian mà vector calculus được sử dụng. Ví dụ: 'Vector calculus in three-dimensional space'. 'of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được nghiên cứu hoặc thao tác bởi vector calculus. Ví dụ: 'The differentiation of vector fields, a core concept of vector calculus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vector calculus
  • advanced vector calculus
    (giải tích véc-tơ nâng cao)
  • applied vector calculus
    (giải tích véc-tơ ứng dụng)
  • basic vector calculus
    (giải tích véc-tơ cơ bản)
Verb + vector calculus
  • study vector calculus
    (học giải tích véc-tơ)
  • use vector calculus
    (sử dụng giải tích véc-tơ)
  • apply vector calculus
    (áp dụng giải tích véc-tơ)

Idioms

  • It's not rocket science/vector calculus

    Nó không phải là điều gì đó quá phức tạp/khó khăn.

    "Fixing this computer issue isn't rocket science/vector calculus."

    (Sửa lỗi máy tính này không phải là điều gì đó quá phức tạp.)

  • Get your vectors aligned (related to vector calculus)

    Đảm bảo rằng mọi thứ đều được sắp xếp/đi đúng hướng (tương tự như vector)

    "Before we start the project, let's get our vectors aligned."

    (Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo rằng mọi thứ đều được sắp xếp đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vector calculus

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của toán học liên quan đến phép vi phân và tích phân của trường vectơ, đặc biệt trong không gian ba chiều.

"Vector calculus is crucial for understanding electromagnetism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector calculus".

Ứng dụng trong Khoa học và Kỹ thuật

Giải tích véc-tơ là một công cụ toán học thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó được sử dụng rộng rãi trong vật lý (ví dụ: điện từ học, cơ học chất lưu), đồ họa máy tính, và kỹ thuật (ví dụ: thiết kế kết cấu, phân tích mạch).

Sự phát triển của Giải tích

Giải tích véc-tơ, như một nhánh của giải tích, đã được phát triển qua nhiều thế kỷ bởi nhiều nhà toán học khác nhau. Isaac Newton và Gottfried Wilhelm Leibniz thường được ghi nhận là những người có công lớn trong việc phát triển giải tích.