vector calculus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of mathematics concerned with differentiation and integration of vector fields, especially in three-dimensional space.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của toán học liên quan đến phép vi phân và tích phân của trường vectơ, đặc biệt trong không gian ba chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vector calculus is crucial for understanding electromagnetism."
"Giải tích vectơ là rất quan trọng để hiểu điện từ học."
-
"Engineers use vector calculus to design aerodynamic vehicles."
"Các kỹ sư sử dụng giải tích vectơ để thiết kế các phương tiện khí động học."
-
"Vector calculus is a fundamental tool in computational fluid dynamics."
"Giải tích vectơ là một công cụ cơ bản trong động lực học chất lỏng tính toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vector | Véc-tơ (một đại lượng có hướng và độ lớn) |
| Verb | vectorize | Biến đổi thành dạng véc-tơ |
| Noun | calculation | Sự tính toán |
| Verb | calculate | Tính toán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vector calculus là một công cụ thiết yếu trong vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính, được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng như dòng chảy chất lỏng, điện từ trường và đồ họa máy tính. Nó mở rộng các khái niệm của giải tích thông thường (calculus) cho các hàm vectơ, cho phép phân tích các đại lượng có cả độ lớn và hướng.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ phạm vi áp dụng hoặc không gian mà vector calculus được sử dụng. Ví dụ: 'Vector calculus in three-dimensional space'. 'of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được nghiên cứu hoặc thao tác bởi vector calculus. Ví dụ: 'The differentiation of vector fields, a core concept of vector calculus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced vector calculus (giải tích véc-tơ nâng cao)
-
applied vector calculus (giải tích véc-tơ ứng dụng)
-
basic vector calculus (giải tích véc-tơ cơ bản)
-
study vector calculus (học giải tích véc-tơ)
-
use vector calculus (sử dụng giải tích véc-tơ)
-
apply vector calculus (áp dụng giải tích véc-tơ)
Idioms
-
It's not rocket science/vector calculus
Nó không phải là điều gì đó quá phức tạp/khó khăn.
"Fixing this computer issue isn't rocket science/vector calculus."
(Sửa lỗi máy tính này không phải là điều gì đó quá phức tạp.)
-
Get your vectors aligned (related to vector calculus)
Đảm bảo rằng mọi thứ đều được sắp xếp/đi đúng hướng (tương tự như vector)
"Before we start the project, let's get our vectors aligned."
(Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo rằng mọi thứ đều được sắp xếp đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vector calculus
Danh từMột nhánh của toán học liên quan đến phép vi phân và tích phân của trường vectơ, đặc biệt trong không gian ba chiều.
"Vector calculus is crucial for understanding electromagnetism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector calculus".
