(Top Banner Ad)
vegetable oils
B1
noun B1 Thực phẩm và Dinh dưỡng

vegetable oils

UK: /ˈvedʒtəbəl ɔɪlz/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl ɔɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thực vật các loại dầu thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oils derived from plants, typically used in cooking.

Vietnamese Meaning

Các loại dầu có nguồn gốc từ thực vật, thường được sử dụng trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetable oils are a common ingredient in many recipes."

    "Dầu thực vật là một thành phần phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn."

  • "Different vegetable oils have different smoke points."

    "Các loại dầu thực vật khác nhau có điểm bốc khói khác nhau."

  • "The company produces a range of vegetable oils for both industrial and domestic use."

    "Công ty sản xuất một loạt các loại dầu thực vật cho cả mục đích công nghiệp và gia dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau củ
Noun oil Dầu
Adjective oily Nhiều dầu, chứa dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetabilis
English
vegetable
English
oil
English
vegetable oils

Nguồn gốc của dầu thực vật

Từ 'vegetable' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetabilis', nghĩa là 'có khả năng sinh trưởng'. Việc sử dụng dầu từ thực vật đã có từ hàng ngàn năm, khi người xưa khám phá ra cách ép dầu từ các loại hạt và quả để dùng trong nấu ăn và làm đẹp. Dầu thực vật đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực và văn hóa của nhiều dân tộc trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ "vegetable oils" chỉ các loại dầu ăn được chiết xuất từ các loại hạt, quả hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chúng khác với dầu động vật (animal fats) và dầu khoáng (mineral oils). Cần lưu ý rằng một số loại dầu thực vật có thể không tốt cho sức khỏe nếu tiêu thụ quá nhiều hoặc được chế biến không đúng cách. Ví dụ, dầu hydro hóa (hydrogenated oils) chứa nhiều chất béo chuyển hóa (trans fats) có hại.

Prepositions

in for

"in cooking" (trong nấu ăn): chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "Vegetable oils are commonly used in cooking."
"for cooking" (để nấu ăn): tương tự như trên, chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "These vegetable oils are suitable for cooking."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vegetable oils
  • refined refined vegetable oils
    (dầu thực vật tinh luyện)
  • unrefined unrefined vegetable oils
    (dầu thực vật chưa tinh luyện)
  • hydrogenated hydrogenated vegetable oils
    (dầu thực vật hydro hóa)
Động từ + vegetable oils
  • use use vegetable oils
    (sử dụng dầu thực vật)
  • heat heat vegetable oils
    (làm nóng dầu thực vật)
  • produce produce vegetable oils
    (sản xuất dầu thực vật)

Idioms

  • to grease the wheels

    bôi trơn (nghĩa bóng), làm cho mọi việc trôi chảy

    "Using vegetable oils in cooking can help grease the wheels of a healthy diet."

    (Sử dụng dầu thực vật trong nấu ăn có thể giúp mọi việc trong một chế độ ăn uống lành mạnh trôi chảy.)

  • to be like oil and water

    khác biệt hoàn toàn, không hòa hợp được

    "Their personalities are like oil and water; they just don't get along."

    (Tính cách của họ như dầu và nước; họ không hòa hợp được với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable oils

noun
Lật mặt

Các loại dầu có nguồn gốc từ thực vật, thường được sử dụng trong nấu ăn.

"Vegetable oils are a common ingredient in many recipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used vegetable oils for cooking every day last year.
Bà tôi đã sử dụng dầu thực vật để nấu ăn mỗi ngày vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't use vegetable oils for frying because she preferred olive oil.
Cô ấy đã không sử dụng dầu thực vật để chiên vì cô ấy thích dầu ô liu hơn.
Nghi vấn
Did the restaurant use vegetable oils in their signature salad dressing?
Nhà hàng có sử dụng dầu thực vật trong món salad trộn đặc trưng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable oils".

Tầm quan trọng trong ẩm thực

Dầu thực vật là một thành phần thiết yếu trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Mỗi loại dầu mang lại hương vị và đặc tính riêng biệt cho món ăn, từ dầu ô liu của vùng Địa Trung Hải đến dầu dừa của vùng nhiệt đới.

Sản xuất và tiêu thụ

Việc sản xuất và tiêu thụ dầu thực vật đã trở thành một ngành công nghiệp lớn trên toàn cầu. Các loại dầu phổ biến như dầu đậu nành, dầu cọ và dầu hướng dương được sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.