(Top Banner Ad)
plant oils
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Nông nghiệp, Hóa học, Thực phẩm

plant oils

UK: /plɑːnt ɔɪlz/ • US: /plænt ɔɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thực vật dầu từ thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oils derived from plants, typically from seeds, nuts, or fruits.

Vietnamese Meaning

Các loại dầu có nguồn gốc từ thực vật, thường là từ hạt, quả hạch hoặc quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many plant oils are rich in essential fatty acids."

    "Nhiều loại dầu thực vật rất giàu axit béo thiết yếu."

  • "Plant oils are a healthier alternative to animal fats."

    "Dầu thực vật là một sự thay thế lành mạnh hơn cho mỡ động vật."

  • "The company produces a wide range of plant oils for the food industry."

    "Công ty sản xuất một loạt các loại dầu thực vật cho ngành công nghiệp thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant thực vật, cây trồng
Verb plant trồng trọt, gieo hạt
Noun planter người trồng cây; chậu cây
Noun planting sự trồng trọt; cây con
Noun oil dầu
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn, béo
Noun oiler bình dầu; người tra dầu
Adjective oiled đã được bôi dầu, đã được tra dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
Modern English
oil

Nguồn gốc của 'oil' (dầu)

Từ 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu, loại dầu quan trọng nhất trong thế giới cổ đại Địa Trung Hải. Qua tiếng Latin 'oleum' và tiếng Pháp cổ 'oile', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, trở thành tên gọi chung cho các chất lỏng béo, không hòa tan trong nước, thường có nguồn gốc từ thực vật hoặc khoáng chất.

Sự kết hợp 'plant oils'

Cụm từ 'plant oils' (dầu thực vật) là một cách gọi ghép đơn giản và trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'plant' (thực vật, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' – mầm cây) với 'oil' (dầu). Cụm từ này được dùng để chỉ rõ loại dầu nào có nguồn gốc từ thực vật, phân biệt với dầu khoáng hay dầu động vật, nhấn mạnh tính tự nhiên và nguồn gốc từ cây cỏ.

Usage Note

Thuật ngữ 'plant oils' đề cập đến một nhóm lớn các loại dầu khác nhau, mỗi loại có thành phần hóa học và ứng dụng riêng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp. 'Plant oils' khác với 'essential oils', là các hợp chất thơm được chiết xuất từ thực vật.

Prepositions

from in for

* **from:** Chỉ nguồn gốc của dầu (e.g., plant oils from sunflower seeds). * **in:** Chỉ ứng dụng của dầu (e.g., plant oils in cooking). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., plant oils for skincare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant oils
  • essential essential plant oils
    (tinh dầu thực vật)
  • pure pure plant oils
    (dầu thực vật nguyên chất)
  • natural natural plant oils
    (dầu thực vật tự nhiên)
  • cold-pressed cold-pressed plant oils
    (dầu thực vật ép lạnh)
  • carrier carrier plant oils
    (dầu nền thực vật)
Verb + plant oils
  • extract extract plant oils
    (chiết xuất dầu thực vật)
  • use use plant oils
    (sử dụng dầu thực vật)
  • contain contain plant oils
    (chứa dầu thực vật)
  • apply apply plant oils
    (thoa dầu thực vật)
  • process process plant oils
    (chế biến dầu thực vật)

Idioms

  • the benefits of plant oils

    những lợi ích của dầu thực vật

    "Many people use plant oils for their health and beauty benefits."

    (Nhiều người sử dụng dầu thực vật vì những lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp của chúng.)

  • uses for plant oils

    các công dụng của dầu thực vật

    "There are various uses for plant oils, from cooking to aromatherapy."

    (Có nhiều công dụng khác nhau cho dầu thực vật, từ nấu ăn đến liệu pháp mùi hương.)

  • rich in plant oils

    giàu dầu thực vật

    "This moisturizer is rich in plant oils, making it very nourishing for the skin."

    (Kem dưỡng ẩm này rất giàu dầu thực vật, giúp nuôi dưỡng da rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant oils

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các loại dầu có nguồn gốc từ thực vật, thường là từ hạt, quả hạch hoặc quả.

"Many plant oils are rich in essential fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is currently extracting plant oils from sunflowers.
Nhà máy hiện đang chiết xuất dầu thực vật từ hoa hướng dương.
Phủ định
They are not using plant oils in the new formula.
Họ không sử dụng dầu thực vật trong công thức mới.
Nghi vấn
Are we considering using more plant oils in our cosmetics?
Chúng ta có đang cân nhắc sử dụng nhiều dầu thực vật hơn trong mỹ phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant oils".

Liệu pháp mùi hương (Aromatherapy)

Dầu thực vật, đặc biệt là tinh dầu, đóng vai trò trung tâm trong liệu pháp mùi hương, một phương pháp chữa bệnh và thư giãn phổ biến ở phương Tây. Từ thời cổ đại, nhiều nền văn hóa đã sử dụng mùi hương từ thực vật để cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng và hỗ trợ sức khỏe. Ngày nay, aromatherapy với các loại tinh dầu như oải hương, tràm trà, bạc hà vẫn được ưa chuộng rộng rãi để tạo không gian thư giãn và hỗ trợ điều trị tự nhiên.

Vai trò trong ẩm thực và sức khỏe

Dầu thực vật là một phần không thể thiếu trong ẩm thực toàn cầu và chế độ ăn uống lành mạnh. Ví dụ, dầu ô liu là nền tảng của chế độ ăn Địa Trung Hải, nổi tiếng với lợi ích tim mạch. Dầu dừa phổ biến ở các nước nhiệt đới cho nấu ăn và làm đẹp. Sự đa dạng của dầu thực vật mang lại hương vị độc đáo và dưỡng chất quan trọng cho nhiều món ăn truyền thống và hiện đại trên khắp thế giới.