(Top Banner Ad)
animal fats
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm

animal fats

UK: /ˈænɪməl fæts/ • US: /ˈænɪməl fæts/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo động vật mỡ động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fats derived from animals, including those found in meat, dairy products, and fish.

Vietnamese Meaning

Các loại chất béo có nguồn gốc từ động vật, bao gồm chất béo có trong thịt, các sản phẩm từ sữa và cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some studies suggest that a high intake of animal fats can increase cholesterol levels."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu thụ nhiều chất béo động vật có thể làm tăng mức cholesterol."

  • "Lard is a type of animal fat commonly used in cooking."

    "Mỡ lợn là một loại chất béo động vật thường được sử dụng trong nấu ăn."

  • "Butter and cream are examples of animal fats found in dairy products."

    "Bơ và kem là những ví dụ về chất béo động vật có trong các sản phẩm từ sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Fatty Béo, chứa nhiều chất béo
Verb Fatten Vỗ béo, làm béo lên
Noun Fatness Sự béo, độ béo
Noun Animalism Bản năng động vật, sự thô tục

Synonyms

animal lipids (lipit động vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (hơi thở, linh hồn)
Latin
animālis (có sự sống)
Proto-Germanic
*faitidaz (được vỗ béo)
Old English
fætt (béo)
Modern English
animal fats

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anima', mang ý nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Do đó, động vật được định nghĩa là những sinh vật có hơi thở và sự sống, phân biệt chúng với thực vật.

Nguồn gốc của 'Fat'

Từ 'fat' (chất béo) trong tiếng Anh cổ ('fætt') có liên hệ với ý nghĩa 'được nuôi dưỡng tốt' hoặc 'được làm cho béo lên' ('feed'). Nó phản ánh vai trò lịch sử của chất béo như một dấu hiệu của sự sung túc và dinh dưỡng.

Usage Note

Chất béo động vật thường bão hòa hơn chất béo thực vật. Chúng có thể có kết cấu đặc ở nhiệt độ phòng (ví dụ: mỡ lợn, bơ). Việc tiêu thụ quá nhiều chất béo động vật có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe nhất định. Cần phân biệt với dầu thực vật (vegetable oils).

Prepositions

in from

"animal fats in meat" (chất béo động vật trong thịt), "animal fats from dairy products" (chất béo động vật từ các sản phẩm sữa). Giới từ 'in' dùng để chỉ sự tồn tại của chất béo trong một loại thực phẩm. Giới từ 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của chất béo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal fats
  • Saturated saturated animal fats
    (chất béo động vật bão hòa)
  • Dietary dietary animal fats
    (chất béo động vật trong chế độ ăn uống)
  • Rendered rendered animal fats
    (chất béo động vật đã được tinh luyện/nấu chảy)
Verb + animal fats
  • Consume consume animal fats
    (tiêu thụ chất béo động vật)
  • Reduce reduce animal fats
    (giảm bớt chất béo động vật)
  • Utilize utilize animal fats
    (sử dụng/tận dụng chất béo động vật (trong công nghiệp hoặc nấu ăn))

Idioms

  • rich in animal fats

    giàu chất béo động vật

    "Certain traditional pastries are incredibly rich in animal fats."

    (Một số loại bánh ngọt truyền thống cực kỳ giàu chất béo động vật.)

  • low-fat alternative to animal fats

    sự thay thế ít béo cho chất béo động vật

    "Margarine was initially marketed as a low-fat alternative to animal fats like butter."

    (Bơ thực vật ban đầu được quảng cáo là một sự thay thế ít béo cho các chất béo động vật như bơ sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal fats

Danh từ
Lật mặt

Các loại chất béo có nguồn gốc từ động vật, bao gồm chất béo có trong thịt, các sản phẩm từ sữa và cá.

"Some studies suggest that a high intake of animal fats can increase cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal fats".

Vai trò lịch sử của Mỡ lợn (Lard)

Trong nhiều thế kỷ, mỡ lợn (lard) là chất béo động vật được sử dụng phổ biến nhất trong ẩm thực châu Âu và Mỹ, đặc biệt là để làm bánh nướng và chiên sâu (deep frying). Phải đến giữa thế kỷ 20, dầu thực vật mới dần thay thế vị trí thống trị của mỡ lợn.

Cuộc tranh luận về Chất béo bão hòa

Vào những năm 1970 và 1980, chất béo động vật bão hòa bị xem là có hại nghiêm trọng cho tim mạch. Mặc dù khoa học dinh dưỡng hiện đại có cái nhìn cân bằng hơn, lời khuyên giảm thiểu chất béo động vật vẫn là một yếu tố định hình lớn trong các chế độ ăn kiêng phương Tây.