(Top Banner Ad)
vegetation and wildlife
B1
noun B1 Sinh học, Môi trường

vegetation and wildlife

UK: /ˌvedʒɪˈteɪʃən ənd ˈwaɪldlaɪf/ • US: /ˌvedʒəˈteɪʃən ənd ˈwaɪldlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật và động vật hoang dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Vegetation" refers to all the plants that grow in a particular area or environment.

Vietnamese Meaning

"Vegetation" đề cập đến tất cả các loại thực vật mọc ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lush vegetation in the Amazon rainforest is vital for the planet's ecosystem."

    "Thảm thực vật tươi tốt ở rừng mưa Amazon rất quan trọng đối với hệ sinh thái của hành tinh."

  • "The national park is known for its diverse vegetation and wildlife."

    "Vườn quốc gia này nổi tiếng với thảm thực vật và động vật hoang dã đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetation thảm thực vật
Noun wildlife động vật hoang dã
Adjective wild hoang dã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Sự kết hợp của tự nhiên

Cụm từ 'vegetation and wildlife' là sự kết hợp đơn giản nhưng mạnh mẽ, miêu tả tất cả cây cối và động vật sống trong một khu vực. Nó không có một lịch sử phức tạp, mà là một cách trực tiếp để nói về sự phong phú của thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc bảo vệ cả thực vật và động vật để duy trì sự cân bằng sinh thái.

Usage Note

Vegetation bao gồm nhiều loại thực vật khác nhau, từ cây cối, bụi rậm đến cỏ và rêu. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện tập thể của thực vật trong một hệ sinh thái.

Prepositions

in on

"Vegetation in" thường được sử dụng để chỉ sự phân bố của thực vật trong một khu vực rộng lớn. "Vegetation on" thường được sử dụng để chỉ thực vật mọc trên một bề mặt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetation and wildlife
  • Diverse vegetation and wildlife
    (thảm thực vật và động vật hoang dã đa dạng)
  • Abundant vegetation and wildlife
    (thảm thực vật và động vật hoang dã phong phú)
  • Endangered vegetation and wildlife
    (thảm thực vật và động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + vegetation and wildlife
  • Protect vegetation and wildlife
    (bảo vệ thảm thực vật và động vật hoang dã)
  • Conserve vegetation and wildlife
    (bảo tồn thảm thực vật và động vật hoang dã)
  • Study vegetation and wildlife
    (nghiên cứu thảm thực vật và động vật hoang dã)

Idioms

  • To be one with nature (often implies appreciating vegetation and wildlife)

    Hòa mình vào thiên nhiên (thường ngụ ý đánh giá cao thảm thực vật và động vật hoang dã)

    "After a week in the wilderness, I felt completely one with nature."

    (Sau một tuần trong vùng hoang dã, tôi cảm thấy hoàn toàn hòa mình vào thiên nhiên.)

  • A walk in the park (can imply observing vegetation and wildlife in an easy and pleasant way)

    Đi dạo trong công viên (có thể ngụ ý quan sát thảm thực vật và động vật hoang dã một cách dễ dàng và thú vị)

    "The research project was not exactly a walk in the park."

    (Dự án nghiên cứu không hẳn là một chuyến đi dạo trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetation and wildlife

noun
Lật mặt

"Vegetation" đề cập đến tất cả các loại thực vật mọc ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

"The lush vegetation in the Amazon rainforest is vital for the planet's ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the vegetation in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu thảm thực vật ở rừng mưa Amazon.
Phủ định
The government is not going to protect the local wildlife.
Chính phủ sẽ không bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
Nghi vấn
Are they going to introduce new vegetation to the park?
Họ có định giới thiệu thảm thực vật mới vào công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetation and wildlife".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện hàng năm nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Các hoạt động thường bao gồm trồng cây, dọn dẹp rác và nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến thảm thực vật và động vật hoang dã.

Bảo tồn thiên nhiên

Nhiều quốc gia có các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia và khu vực hoang dã được thiết lập để bảo vệ thảm thực vật và động vật hoang dã khỏi sự tàn phá của con người. Những khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và cung cấp môi trường sống cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.