vegetative growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The non-reproductive aspects of plant growth, such as the growth of stems, roots, and leaves.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng sinh dưỡng, đề cập đến các khía cạnh tăng trưởng không liên quan đến sinh sản của thực vật, chẳng hạn như sự phát triển của thân, rễ và lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vegetative growth of the tomato plants was impressive due to the rich soil."
"Sự tăng trưởng sinh dưỡng của cây cà chua rất ấn tượng nhờ vào đất đai màu mỡ."
-
"Excessive nitrogen can promote vegetative growth at the expense of fruit production."
"Quá nhiều nitơ có thể thúc đẩy sự tăng trưởng sinh dưỡng, gây bất lợi cho việc sản xuất trái cây."
-
"The farmer monitored the vegetative growth of his crops carefully."
"Người nông dân theo dõi cẩn thận sự tăng trưởng sinh dưỡng của cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vegetative | thuộc về sự sinh trưởng, phát triển của thực vật (tính từ) |
| Noun | vegetation | thảm thực vật, cây cối |
| Verb | vegetate | sống cuộc sống đơn điệu, không hoạt động; phát triển như cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển về mặt vật lý và kích thước của cây, khác với sự phát triển sinh sản (reproductive growth) liên quan đến hoa, quả và hạt. Nó thường được sử dụng trong nông nghiệp và sinh học thực vật để mô tả giai đoạn phát triển khi cây tập trung vào việc tăng sinh khối hơn là sinh sản.
Prepositions
"Growth of" dùng để chỉ sự tăng trưởng sinh dưỡng của đối tượng nào đó (ví dụ: growth of plants). "Growth in" thường dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: growth in a greenhouse).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid vegetative growth (sự sinh trưởng thực vật nhanh chóng)
-
lush lush vegetative growth (sự sinh trưởng thực vật tươi tốt, um tùm)
-
abundant abundant vegetative growth (sự sinh trưởng thực vật dồi dào)
-
promote promote vegetative growth (thúc đẩy sự sinh trưởng thực vật)
-
inhibit inhibit vegetative growth (ức chế sự sinh trưởng thực vật)
-
observe observe vegetative growth (quan sát sự sinh trưởng thực vật)
Idioms
-
vegetative state
trạng thái thực vật
"The patient is in a vegetative state after the accident."
(Bệnh nhân đang ở trong trạng thái thực vật sau tai nạn.)
-
vegetate in front of the television
ngồi lì trước TV, sống cuộc sống thụ động
"I just want to vegetate in front of the television all day."
(Tôi chỉ muốn ngồi lì trước TV cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetative growth
nounSự tăng trưởng sinh dưỡng, đề cập đến các khía cạnh tăng trưởng không liên quan đến sinh sản của thực vật, chẳng hạn như sự phát triển của thân, rễ và lá.
"The vegetative growth of the tomato plants was impressive due to the rich soil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetative growth".
