(Top Banner Ad)
vegetative growth
B2
noun B2 Sinh học, Nông nghiệp

vegetative growth

UK: /ˈvɛdʒɪˌteɪtɪv ɡrəʊθ/ • US: /ˈvɛdʒəˌteɪtɪv ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng sinh dưỡng sự phát triển sinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The non-reproductive aspects of plant growth, such as the growth of stems, roots, and leaves.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng sinh dưỡng, đề cập đến các khía cạnh tăng trưởng không liên quan đến sinh sản của thực vật, chẳng hạn như sự phát triển của thân, rễ và lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vegetative growth of the tomato plants was impressive due to the rich soil."

    "Sự tăng trưởng sinh dưỡng của cây cà chua rất ấn tượng nhờ vào đất đai màu mỡ."

  • "Excessive nitrogen can promote vegetative growth at the expense of fruit production."

    "Quá nhiều nitơ có thể thúc đẩy sự tăng trưởng sinh dưỡng, gây bất lợi cho việc sản xuất trái cây."

  • "The farmer monitored the vegetative growth of his crops carefully."

    "Người nông dân theo dõi cẩn thận sự tăng trưởng sinh dưỡng của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vegetative thuộc về sự sinh trưởng, phát triển của thực vật (tính từ)
Noun vegetation thảm thực vật, cây cối
Verb vegetate sống cuộc sống đơn điệu, không hoạt động; phát triển như cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetativus
English
vegetative
English
growth

Nguồn gốc của 'Vegetative'

Từ 'vegetative' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetativus', có nghĩa là 'làm cho phát triển'. Nó liên quan đến việc sinh trưởng và phát triển của thực vật. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ sự tăng trưởng không liên quan đến sinh sản hữu tính.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển về mặt vật lý và kích thước của cây, khác với sự phát triển sinh sản (reproductive growth) liên quan đến hoa, quả và hạt. Nó thường được sử dụng trong nông nghiệp và sinh học thực vật để mô tả giai đoạn phát triển khi cây tập trung vào việc tăng sinh khối hơn là sinh sản.

Prepositions

of in

"Growth of" dùng để chỉ sự tăng trưởng sinh dưỡng của đối tượng nào đó (ví dụ: growth of plants). "Growth in" thường dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: growth in a greenhouse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetative growth
  • rapid rapid vegetative growth
    (sự sinh trưởng thực vật nhanh chóng)
  • lush lush vegetative growth
    (sự sinh trưởng thực vật tươi tốt, um tùm)
  • abundant abundant vegetative growth
    (sự sinh trưởng thực vật dồi dào)
Verb + vegetative growth
  • promote promote vegetative growth
    (thúc đẩy sự sinh trưởng thực vật)
  • inhibit inhibit vegetative growth
    (ức chế sự sinh trưởng thực vật)
  • observe observe vegetative growth
    (quan sát sự sinh trưởng thực vật)

Idioms

  • vegetative state

    trạng thái thực vật

    "The patient is in a vegetative state after the accident."

    (Bệnh nhân đang ở trong trạng thái thực vật sau tai nạn.)

  • vegetate in front of the television

    ngồi lì trước TV, sống cuộc sống thụ động

    "I just want to vegetate in front of the television all day."

    (Tôi chỉ muốn ngồi lì trước TV cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetative growth

noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng sinh dưỡng, đề cập đến các khía cạnh tăng trưởng không liên quan đến sinh sản của thực vật, chẳng hạn như sự phát triển của thân, rễ và lá.

"The vegetative growth of the tomato plants was impressive due to the rich soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetative growth".

Tầm quan trọng của Sinh trưởng Thực vật

Trong nông nghiệp, sự hiểu biết về sinh trưởng thực vật rất quan trọng để tối ưu hóa năng suất cây trồng và đảm bảo an ninh lương thực. Các yếu tố như ánh sáng, nước và dinh dưỡng ảnh hưởng lớn đến quá trình này.