(Top Banner Ad)
non-reproductive growth
C1
noun phrase C1 Sinh học, Y học

non-reproductive growth

UK: nɒn riːprəˈdʌktɪv ɡrəʊθ • US: nɑn riprəˈdʌktɪv ɡroʊθ

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng không sinh sản sự phát triển không sinh sản tăng trưởng không sinh sản hữu tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in size or mass of a cell, tissue, organ, or organism that does not directly contribute to reproduction.

Vietnamese Meaning

Sự tăng kích thước hoặc khối lượng của một tế bào, mô, cơ quan hoặc cơ thể mà không trực tiếp đóng góp vào quá trình sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benign tumors are an example of non-reproductive growth; they increase the size of the tissue but don't spread or create new tumors elsewhere."

    "U lành tính là một ví dụ về sự tăng trưởng không sinh sản; chúng làm tăng kích thước của mô nhưng không lan rộng hoặc tạo ra các khối u mới ở những nơi khác."

  • "The study focused on the mechanisms controlling non-reproductive growth in plant cells."

    "Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế kiểm soát sự tăng trưởng không sinh sản trong tế bào thực vật."

  • "Excessive non-reproductive growth can lead to various health problems."

    "Sự tăng trưởng không sinh sản quá mức có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow mọc, phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb reproduce sinh sản, tái tạo
Noun reproduction sự sinh sản, sự tái tạo
Adjective reproductive thuộc về sinh sản
Adjective non-reproductive không sinh sản, sinh dưỡng
Noun Phrase vegetative growth sinh trưởng sinh dưỡng (thường đồng nghĩa với non-reproductive growth trong thực vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
re-
Latin
producere
Old English
grōwan
English
non-reproductive growth

Nguồn gốc của 'Non-reproductive growth'

'Non-reproductive growth' là một thuật ngữ ghép trong sinh học hiện đại. Từ 'non-' có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin 'non'. 'Reproductive' (sinh sản) được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và động từ 'producere' (dẫn ra phía trước, tạo ra) trong tiếng Latin. 'Growth' (tăng trưởng) có nguồn gốc từ 'grōwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mọc, phát triển'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả sự phát triển của một sinh vật tập trung vào việc tăng kích thước và hình thành các bộ phận cơ thể (như thân, lá, rễ) mà không liên quan đến quá trình tạo ra con cái hoặc hạt giống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển bất thường (ví dụ: khối u) hoặc sự phát triển của các tế bào somatic (tế bào cơ thể) trái ngược với các tế bào germline (tế bào mầm). Nó nhấn mạnh rằng sự tăng trưởng không dẫn đến việc tạo ra các cá thể mới.

Prepositions

of in

"Growth of" thường chỉ sự tăng trưởng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "non-reproductive growth of tissue". "Growth in" thường chỉ sự tăng trưởng xảy ra trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: "non-reproductive growth in the liver".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-reproductive growth
  • rapid rapid non-reproductive growth
    (sự sinh trưởng không sinh sản nhanh chóng)
  • vigorous vigorous non-reproductive growth
    (sự sinh trưởng không sinh sản mạnh mẽ)
  • sustained sustained non-reproductive growth
    (sự sinh trưởng không sinh sản bền vững)
Verb + non-reproductive growth
  • exhibit exhibit non-reproductive growth
    (biểu hiện/cho thấy sự sinh trưởng không sinh sản)
  • promote promote non-reproductive growth
    (thúc đẩy sự sinh trưởng không sinh sản)
  • inhibit inhibit non-reproductive growth
    (ức chế sự sinh trưởng không sinh sản)

Idioms

  • transition to non-reproductive growth

    chuyển sang giai đoạn sinh trưởng không sinh sản

    "Many plants transition to non-reproductive growth during the winter months to conserve energy."

    (Nhiều loài cây chuyển sang giai đoạn sinh trưởng không sinh sản trong những tháng mùa đông để tiết kiệm năng lượng.)

  • allocate resources for non-reproductive growth

    phân bổ nguồn lực cho sinh trưởng không sinh sản

    "The young tree will allocate most of its energy for non-reproductive growth to establish strong roots and branches."

    (Cây non sẽ phân bổ phần lớn năng lượng của nó cho sinh trưởng không sinh sản để hình thành rễ và cành chắc khỏe.)

  • maintain non-reproductive growth

    duy trì sinh trưởng không sinh sản

    "Farmers often prune plants to maintain non-reproductive growth and focus on leaf production."

    (Nông dân thường cắt tỉa cây để duy trì sinh trưởng không sinh sản và tập trung vào sản xuất lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-reproductive growth

noun phrase
Lật mặt

Sự tăng kích thước hoặc khối lượng của một tế bào, mô, cơ quan hoặc cơ thể mà không trực tiếp đóng góp vào quá trình sinh sản.

"Benign tumors are an example of non-reproductive growth; they increase the size of the tissue but don't spread or create new tumors elsewhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding non-reproductive growth is crucial for effective agricultural management.
Việc hiểu sự tăng trưởng không sinh sản là rất quan trọng để quản lý nông nghiệp hiệu quả.
Phủ định
Ignoring non-reproductive growth can lead to inaccurate yield predictions.
Bỏ qua sự tăng trưởng không sinh sản có thể dẫn đến dự đoán năng suất không chính xác.
Nghi vấn
Is controlling non-reproductive growth always beneficial for crop production?
Kiểm soát sự tăng trưởng không sinh sản có luôn có lợi cho sản xuất cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-reproductive growth".

Sự cân bằng trong tự nhiên và cuộc sống

'Sinh trưởng không sinh sản' là một khái niệm cốt lõi trong sinh học, nhấn mạnh sự phát triển của một sinh vật để tồn tại và lớn mạnh (rễ, thân, lá) trước khi hoặc thay vì tạo ra thế hệ mới. Điều này phản ánh một chiến lược cân bằng trong tự nhiên: một sinh vật cần phải đủ lớn và khỏe mạnh để đảm bảo sự sống sót của mình trước khi có thể sinh sản thành công. Trong nhiều nền văn hóa, điều này có thể liên hệ ẩn dụ với cuộc đời con người, nơi giai đoạn phát triển cá nhân, học hỏi và tích lũy kinh nghiệm thường được coi trọng trước khi lập gia đình và nuôi dạy con cái.

Ứng dụng trong Nông nghiệp và Làm vườn

Mặc dù không phải là một truyền thống văn hóa theo nghĩa đen, nhưng sự hiểu biết về 'sinh trưởng không sinh sản' là nền tảng của nhiều thực hành nông nghiệp và làm vườn trên toàn thế giới. Người nông dân và người làm vườn từ lâu đã áp dụng các kỹ thuật như cắt tỉa, tỉa cành, hoặc kiểm soát chất dinh dưỡng để thúc đẩy hoặc hạn chế sinh trưởng không sinh sản. Ví dụ, họ có thể muốn thúc đẩy sự phát triển của lá (như rau xanh) hoặc rễ (như củ cải) thay vì hoa và quả, hoặc ngược lại. Việc kiểm soát loại hình sinh trưởng này là một phần kiến thức thực tiễn lâu đời, được truyền lại và phát triển trong các cộng đồng nông nghiệp để tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng.