(Top Banner Ad)
vehicle code
B2
noun B2 Pháp luật giao thông

vehicle code

UK: /ˈviːɪkəl kəʊd/ • US: /ˈviːɪkəl koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

bộ luật giao thông luật giao thông đường bộ quy định về xe cộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of laws and regulations governing the operation and registration of vehicles within a specific jurisdiction (e.g., state, province, or country).

Vietnamese Meaning

Bộ luật hoặc quy định pháp luật điều chỉnh việc vận hành và đăng ký các phương tiện giao thông trong một khu vực pháp lý cụ thể (ví dụ: tiểu bang, tỉnh hoặc quốc gia).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was cited for violating several sections of the vehicle code."

    "Người lái xe đã bị phạt vì vi phạm nhiều điều khoản trong bộ luật giao thông."

  • "The vehicle code requires all drivers to carry proof of insurance."

    "Bộ luật giao thông yêu cầu tất cả người lái xe phải mang theo bằng chứng bảo hiểm."

  • "Ignorance of the vehicle code is not an excuse for breaking the law."

    "Việc không biết luật giao thông không phải là lý do biện minh cho việc vi phạm luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện giao thông
Verb convey vận chuyển (có liên quan đến chức năng của phương tiện)
Noun code mã, luật lệ
Verb codify hệ thống hóa thành luật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
code
English
vehicle code

Nguồn gốc của 'vehicle'

Từ 'vehicle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vehiculum', có nghĩa là 'cái gì đó dùng để chở'. Ý tưởng về việc sử dụng phương tiện để vận chuyển đã có từ rất lâu đời, từ những cỗ xe ngựa sơ khai đến những chiếc xe hơi hiện đại. 'Code' thì đơn giản là một bộ quy tắc, luật lệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'vehicle code' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp toàn diện các luật lệ giao thông, bao gồm các quy tắc về lái xe, đăng ký xe, bảo hiểm, an toàn, và các vấn đề pháp lý khác liên quan đến phương tiện giao thông. Nó khác với các luật lệ giao thông đơn lẻ hoặc các quy định hành chính cụ thể.

Prepositions

under of by

- **under the vehicle code:** tuân theo bộ luật giao thông.
- **of the vehicle code:** một phần của bộ luật giao thông.
- **by the vehicle code:** được quy định bởi bộ luật giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle code
  • strict vehicle code
    (luật giao thông nghiêm ngặt)
  • local vehicle code
    (luật giao thông địa phương)
  • federal vehicle code
    (luật giao thông liên bang)
Verb + vehicle code
  • violate the vehicle code
    (vi phạm luật giao thông)
  • enforce the vehicle code
    (thi hành luật giao thông)
  • update the vehicle code
    (cập nhật luật giao thông)

Idioms

  • by the book (relating to vehicle code)

    tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ giao thông

    "He drives strictly by the book, always obeying the vehicle code."

    (Anh ấy lái xe rất cẩn thận, luôn tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ giao thông.)

  • on the wrong side of the law (relating to vehicle code)

    phạm luật giao thông

    "If you don't follow the vehicle code, you'll end up on the wrong side of the law."

    (Nếu bạn không tuân thủ luật giao thông, bạn sẽ phạm luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle code

noun
Lật mặt

Bộ luật hoặc quy định pháp luật điều chỉnh việc vận hành và đăng ký các phương tiện giao thông trong một khu vực pháp lý cụ thể (ví dụ: tiểu bang, tỉnh hoặc quốc gia).

"The driver was cited for violating several sections of the vehicle code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle code".

Tầm quan trọng của luật giao thông

Luật giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho mọi người trên đường. Việc tuân thủ luật lệ giúp giảm thiểu tai nạn và tạo ra một môi trường giao thông trật tự.