(Top Banner Ad)
vehicle-dependent
C1
adjective C1 Kỹ thuật giao thông, Quy hoạch đô thị

vehicle-dependent

UK: ˈviːɪkəl dɪˈpɛndənt • US: ˈviːɪkəl dɪˈpɛndənt

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào phương tiện giao thông lệ thuộc vào xe cộ quá phụ thuộc vào xe cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying heavily or exclusively on the use of private vehicles for transportation.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc nhiều hoặc hoàn toàn vào việc sử dụng các phương tiện cá nhân để di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suburban sprawl often leads to vehicle-dependent lifestyles."

    "Sự đô thị hóa lan rộng thường dẫn đến lối sống phụ thuộc vào phương tiện cá nhân."

  • "Vehicle-dependent communities often suffer from higher levels of air pollution."

    "Các cộng đồng phụ thuộc vào phương tiện thường chịu mức độ ô nhiễm không khí cao hơn."

  • "The city is trying to reduce its vehicle-dependent nature by investing in public transit."

    "Thành phố đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào phương tiện bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện
Adjective dependent phụ thuộc
Verb depend phụ thuộc vào
Noun dependence sự phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật giao thông, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
vehicle
English
dependent
English
vehicle-dependent

Nguồn gốc của 'vehicle'

Từ 'vehicle' xuất phát từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện vận chuyển'. Nó liên quan đến động từ 'vehere', nghĩa là 'chở, mang đi'. Trong tiếng Anh, 'vehicle' bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 17 để chỉ bất kỳ phương tiện nào dùng để chở người hoặc hàng hóa. Trong khi đó, 'dependent' có nghĩa là 'phụ thuộc', và khi ghép lại, 'vehicle-dependent' mang ý nghĩa 'phụ thuộc vào phương tiện'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực hoặc hệ thống giao thông mà người dân không có nhiều lựa chọn thay thế cho việc lái xe cá nhân, chẳng hạn như thiếu giao thông công cộng hiệu quả, khoảng cách đi bộ hoặc đi xe đạp không thuận tiện, hoặc cơ sở hạ tầng không an toàn cho người đi bộ và đi xe đạp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu bền vững và các vấn đề tiềm ẩn về môi trường, sức khỏe cộng đồng và công bằng xã hội.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau động từ 'rely' hoặc 'depend'. Ví dụ: 'The city is heavily vehicle-dependent on private cars.' (Thành phố này phụ thuộc rất nhiều vào xe hơi cá nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle-dependent
  • highly highly vehicle-dependent
    (rất phụ thuộc vào phương tiện)
  • increasingly increasingly vehicle-dependent
    (ngày càng phụ thuộc vào phương tiện)
Verb + vehicle-dependent
  • become become vehicle-dependent
    (trở nên phụ thuộc vào phương tiện)
  • remain remain vehicle-dependent
    (vẫn phụ thuộc vào phương tiện)
Noun + vehicle-dependent
  • society a vehicle-dependent society
    (một xã hội phụ thuộc vào phương tiện)
  • lifestyle a vehicle-dependent lifestyle
    (một lối sống phụ thuộc vào phương tiện)

Idioms

  • Not applicable in this context

    Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến 'vehicle-dependent'.

    "This term is generally used in technical or urban planning contexts, not in idioms."

    (Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quy hoạch đô thị, không phải trong thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle-dependent

adjective
Lật mặt

Phụ thuộc nhiều hoặc hoàn toàn vào việc sử dụng các phương tiện cá nhân để di chuyển.

"Suburban sprawl often leads to vehicle-dependent lifestyles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which is vehicle-dependent, suffers from severe traffic congestion.
Thành phố, nơi phụ thuộc vào phương tiện giao thông, phải chịu tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
Phủ định
The rural community, which is not vehicle-dependent due to its compact size, encourages walking and cycling.
Cộng đồng nông thôn, nơi không phụ thuộc vào phương tiện giao thông do kích thước nhỏ gọn, khuyến khích đi bộ và đạp xe.
Nghi vấn
Is this a vehicle-dependent society, where people rely heavily on cars for daily commutes?
Đây có phải là một xã hội phụ thuộc vào phương tiện giao thông, nơi mọi người dựa nhiều vào ô tô để đi lại hàng ngày không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, many cities will have become vehicle-dependent, making public transport less viable.
Đến năm 2050, nhiều thành phố sẽ trở nên phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, khiến giao thông công cộng kém khả thi hơn.
Phủ định
The government won't have allowed the city to become so vehicle-dependent if they had invested more in sustainable infrastructure.
Chính phủ đã không cho phép thành phố trở nên quá phụ thuộc vào phương tiện cá nhân nếu họ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng bền vững.
Nghi vấn
Will our society have become completely vehicle-dependent by the time autonomous cars are commonplace?
Liệu xã hội của chúng ta có trở nên hoàn toàn phụ thuộc vào phương tiện cá nhân vào thời điểm xe tự hành trở nên phổ biến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle-dependent".

Quy hoạch đô thị và sự phụ thuộc vào xe cộ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, quy hoạch đô thị sau Thế chiến II đã dẫn đến sự phát triển của các vùng ngoại ô rộng lớn, nơi người dân phải sử dụng xe hơi để di chuyển đến hầu hết mọi nơi. Điều này tạo ra một xã hội 'vehicle-dependent', gây ra các vấn đề về ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và sức khỏe cộng đồng.

Văn hóa xe hơi

Trong văn hóa phương Tây, xe hơi thường được coi là biểu tượng của sự tự do và thành công. Điều này có thể góp phần vào sự 'vehicle-dependent' trong nhiều cộng đồng, khi mọi người ưu tiên sử dụng xe hơi hơn các phương tiện giao thông công cộng hoặc đi bộ.