vehicle-dependent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relying heavily or exclusively on the use of private vehicles for transportation.
Vietnamese Meaning
Phụ thuộc nhiều hoặc hoàn toàn vào việc sử dụng các phương tiện cá nhân để di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Suburban sprawl often leads to vehicle-dependent lifestyles."
"Sự đô thị hóa lan rộng thường dẫn đến lối sống phụ thuộc vào phương tiện cá nhân."
-
"Vehicle-dependent communities often suffer from higher levels of air pollution."
"Các cộng đồng phụ thuộc vào phương tiện thường chịu mức độ ô nhiễm không khí cao hơn."
-
"The city is trying to reduce its vehicle-dependent nature by investing in public transit."
"Thành phố đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào phương tiện bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vehicle | phương tiện |
| Adjective | dependent | phụ thuộc |
| Verb | depend | phụ thuộc vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực hoặc hệ thống giao thông mà người dân không có nhiều lựa chọn thay thế cho việc lái xe cá nhân, chẳng hạn như thiếu giao thông công cộng hiệu quả, khoảng cách đi bộ hoặc đi xe đạp không thuận tiện, hoặc cơ sở hạ tầng không an toàn cho người đi bộ và đi xe đạp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu bền vững và các vấn đề tiềm ẩn về môi trường, sức khỏe cộng đồng và công bằng xã hội.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau động từ 'rely' hoặc 'depend'. Ví dụ: 'The city is heavily vehicle-dependent on private cars.' (Thành phố này phụ thuộc rất nhiều vào xe hơi cá nhân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly vehicle-dependent (rất phụ thuộc vào phương tiện)
-
increasingly increasingly vehicle-dependent (ngày càng phụ thuộc vào phương tiện)
-
become become vehicle-dependent (trở nên phụ thuộc vào phương tiện)
-
remain remain vehicle-dependent (vẫn phụ thuộc vào phương tiện)
-
society a vehicle-dependent society (một xã hội phụ thuộc vào phương tiện)
-
lifestyle a vehicle-dependent lifestyle (một lối sống phụ thuộc vào phương tiện)
Idioms
-
Not applicable in this context
Không có thành ngữ cụ thể liên quan đến 'vehicle-dependent'.
"This term is generally used in technical or urban planning contexts, not in idioms."
(Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quy hoạch đô thị, không phải trong thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicle-dependent
adjectivePhụ thuộc nhiều hoặc hoàn toàn vào việc sử dụng các phương tiện cá nhân để di chuyển.
"Suburban sprawl often leads to vehicle-dependent lifestyles."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, which is vehicle-dependent, suffers from severe traffic congestion. |
Thành phố, nơi phụ thuộc vào phương tiện giao thông, phải chịu tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng. |
| Phủ định | The rural community, which is not vehicle-dependent due to its compact size, encourages walking and cycling. |
Cộng đồng nông thôn, nơi không phụ thuộc vào phương tiện giao thông do kích thước nhỏ gọn, khuyến khích đi bộ và đạp xe. |
| Nghi vấn | Is this a vehicle-dependent society, where people rely heavily on cars for daily commutes? |
Đây có phải là một xã hội phụ thuộc vào phương tiện giao thông, nơi mọi người dựa nhiều vào ô tô để đi lại hàng ngày không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, many cities will have become vehicle-dependent, making public transport less viable. |
Đến năm 2050, nhiều thành phố sẽ trở nên phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, khiến giao thông công cộng kém khả thi hơn. |
| Phủ định | The government won't have allowed the city to become so vehicle-dependent if they had invested more in sustainable infrastructure. |
Chính phủ đã không cho phép thành phố trở nên quá phụ thuộc vào phương tiện cá nhân nếu họ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng bền vững. |
| Nghi vấn | Will our society have become completely vehicle-dependent by the time autonomous cars are commonplace? |
Liệu xã hội của chúng ta có trở nên hoàn toàn phụ thuộc vào phương tiện cá nhân vào thời điểm xe tự hành trở nên phổ biến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle-dependent".
