(Top Banner Ad)
vehicle ownership
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giao thông vận tải, Pháp luật

vehicle ownership

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu phương tiện quyền sở hữu xe cộ chủ quyền xe việc sở hữu xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of owning a vehicle.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu xe cộ; tình trạng sở hữu một chiếc xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vehicle ownership is increasing rapidly in developing countries."

    "Quyền sở hữu xe cộ đang tăng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."

  • "The high cost of vehicle ownership discourages some people from buying cars."

    "Chi phí cao của việc sở hữu xe cộ khiến một số người không muốn mua ô tô."

  • "Government policies can influence vehicle ownership rates."

    "Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu xe cộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện
Verb own sở hữu
Noun owner chủ sở hữu
Adjective owned được sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
ownership
English
vehicle ownership

Nguồn gốc của 'Vehicle'

Từ 'vehicle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện chuyên chở'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ bất kỳ thứ gì có thể được dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa, từ xe ngựa đến thuyền bè. Ý tưởng về sự di chuyển và vận chuyển vẫn là cốt lõi của từ 'vehicle' ngày nay trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của 'Ownership'

Từ 'ownership' hình thành từ 'own' (sở hữu) và hậu tố '-ship' (trạng thái, điều kiện). Nó thể hiện trạng thái pháp lý hoặc thực tế của việc sở hữu một cái gì đó. Vì vậy, 'vehicle ownership' ám chỉ quyền sở hữu hợp pháp đối với một phương tiện giao thông.

Usage Note

Cụm từ 'vehicle ownership' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thống kê, chính sách giao thông, chi phí sinh hoạt, và các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Nó nhấn mạnh quyền hợp pháp đối với một chiếc xe.

Prepositions

of

'Ownership of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà quyền sở hữu được áp dụng. Ví dụ: 'ownership of a car', 'ownership of a motorcycle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle ownership
  • high vehicle ownership
    (tỉ lệ sở hữu phương tiện cao)
  • low vehicle ownership
    (tỉ lệ sở hữu phương tiện thấp)
  • private vehicle ownership
    (quyền sở hữu phương tiện cá nhân)
Verb + vehicle ownership
  • increase vehicle ownership
    (gia tăng số lượng phương tiện được sở hữu)
  • reduce vehicle ownership
    (giảm số lượng phương tiện được sở hữu)
  • promote vehicle ownership
    (thúc đẩy quyền sở hữu phương tiện)

Idioms

  • The cost of vehicle ownership

    Tổng chi phí để sở hữu và duy trì một chiếc xe.

    "The cost of vehicle ownership includes not only the purchase price, but also insurance, fuel, and maintenance."

    (Tổng chi phí để sở hữu và duy trì một chiếc xe không chỉ bao gồm giá mua, mà còn cả bảo hiểm, nhiên liệu và bảo trì.)

  • Vehicle ownership as a status symbol

    Việc sở hữu xe như một biểu tượng địa vị.

    "In some cultures, vehicle ownership is seen as a status symbol."

    (Trong một số nền văn hóa, việc sở hữu xe được xem là một biểu tượng địa vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle ownership

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu xe cộ; tình trạng sở hữu một chiếc xe.

"Vehicle ownership is increasing rapidly in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to prioritize vehicle ownership after securing a stable job.
Cô ấy sẽ ưu tiên việc sở hữu xe sau khi có được một công việc ổn định.
Phủ định
They are not going to pursue vehicle ownership until they move to a suburban area.
Họ sẽ không theo đuổi việc sở hữu xe cho đến khi họ chuyển đến một khu vực ngoại ô.
Nghi vấn
Are you going to reconsider vehicle ownership given the rising fuel prices?
Bạn có định xem xét lại việc sở hữu xe khi giá nhiên liệu tăng cao không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vehicle ownership is common in developed countries.
Sở hữu phương tiện là phổ biến ở các nước phát triển.
Phủ định
She does not prioritize vehicle ownership at the moment.
Cô ấy không ưu tiên việc sở hữu phương tiện vào lúc này.
Nghi vấn
Does he need vehicle ownership for his job?
Anh ấy có cần sở hữu phương tiện cho công việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle ownership".

Sở hữu xe hơi và văn hóa Mỹ

Ở Mỹ, sở hữu xe hơi thường được xem là một phần quan trọng của sự độc lập và tự do cá nhân. Văn hóa lái xe đã ăn sâu vào lối sống của người Mỹ, và xe hơi không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự thành công và khả năng tự chủ.

Tác động môi trường

Sự gia tăng số lượng phương tiện được sở hữu trên toàn cầu có những tác động đáng kể đến môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Việc tìm kiếm các giải pháp giao thông bền vững đang trở nên ngày càng quan trọng.