(Top Banner Ad)
car ownership
B2
Noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Giao thông vận tải

car ownership

UK: /kɑːr ˈəʊnərʃɪp/ • US: /kɑːr ˈoʊnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu xe ô tô tình trạng sở hữu xe ô tô việc sở hữu xe ô tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of owning a car.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu xe ô tô, tình trạng sở hữu xe ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Car ownership has increased significantly in developing countries."

    "Quyền sở hữu xe ô tô đã tăng lên đáng kể ở các nước đang phát triển."

  • "High car ownership contributes to traffic congestion and air pollution."

    "Quyền sở hữu xe hơi cao góp phần vào tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí."

  • "The government is encouraging alternative transportation to reduce car ownership."

    "Chính phủ đang khuyến khích các phương tiện giao thông thay thế để giảm quyền sở hữu xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car ô tô, xe hơi
Verb own sở hữu
Noun owner người chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Noun co-owner người đồng sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
carrum (two-wheeled war chariot)
Old English
agnian (to possess)
Modern English
car ownership (compound noun)

Sự kết hợp giữa cơ khí và pháp lý

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrum', ban đầu dùng để chỉ các loại xe đẩy hoặc xe ngựa chiến. Trong khi đó, 'ownership' bắt nguồn từ gốc từ tiếng Anh cổ nhấn mạnh quyền kiểm soát tài sản. 'Car ownership' trở thành một thuật ngữ phổ biến từ đầu thế kỷ 20 khi ô tô bắt đầu thay thế xe ngựa, đánh dấu sự chuyển dịch từ việc thuê phương tiện công cộng sang quyền sở hữu cá nhân.

Usage Note

Chỉ việc ai đó sở hữu một chiếc xe hơi, bao gồm quyền và trách nhiệm liên quan đến việc sở hữu. Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính sách giao thông, và các vấn đề môi trường.

Prepositions

of

"Car ownership of" thường được dùng để chỉ tỷ lệ hoặc số lượng người sở hữu xe hơi trong một khu vực hoặc nhóm dân số cụ thể. Ví dụ, "car ownership of families in rural areas" (tỷ lệ sở hữu xe hơi của các gia đình ở khu vực nông thôn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car ownership
  • private private car ownership
    (quyền sở hữu ô tô cá nhân)
  • widespread widespread car ownership
    (việc sở hữu ô tô rộng rãi)
  • rising rising car ownership
    (tỷ lệ sở hữu ô tô đang tăng cao)
Verb + car ownership
  • encourage encourage car ownership
    (khuyến khích việc sở hữu ô tô)
  • restrict restrict car ownership
    (hạn chế việc sở hữu ô tô)
  • promote promote car ownership
    (thúc đẩy việc sở hữu ô tô)
Noun + of + car ownership
  • cost the cost of car ownership
    (chi phí sở hữu ô tô)
  • levels levels of car ownership
    (mức độ/tỷ lệ sở hữu ô tô)

Idioms

  • Pride of ownership

    Niềm tự hào khi được sở hữu một vật gì đó (thường là ô tô hoặc nhà)

    "He keeps his vehicle in perfect condition out of pure pride of ownership."

    (Anh ấy giữ gìn chiếc xe trong tình trạng hoàn hảo hoàn toàn vì niềm tự hào khi sở hữu nó.)

  • Total cost of ownership (TCO)

    Tổng chi phí sở hữu (bao gồm giá mua cộng với chi phí vận hành)

    "When buying an electric vehicle, you should consider the total cost of ownership, not just the sticker price."

    (Khi mua xe điện, bạn nên xem xét tổng chi phí sở hữu, chứ không chỉ là giá niêm yết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car ownership

Noun
Lật mặt

Quyền sở hữu xe ô tô, tình trạng sở hữu xe ô tô.

"Car ownership has increased significantly in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Car ownership increases personal mobility.
Sở hữu xe hơi làm tăng khả năng di chuyển cá nhân.
Phủ định
They do not encourage car ownership in the city center.
Họ không khuyến khích sở hữu xe hơi ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Does car ownership lead to increased traffic congestion?
Sở hữu xe hơi có dẫn đến tắc nghẽn giao thông gia tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car ownership".

Biểu tượng của sự trưởng thành và tự do

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sở hữu ô tô (car ownership) được coi là một nghi thức trưởng thành (rite of passage). Nó không chỉ là phương tiện đi lại mà còn biểu tượng cho sự tự do cá nhân và độc lập về kinh tế.

Sự chuyển dịch sang mô hình chia sẻ

Ở các đô thị hiện đại, khái niệm 'car ownership' đang dần bị thách thức bởi 'car-sharing' (chia sẻ xe) và phương tiện công cộng do các vấn đề về môi trường và chi phí bãi đỗ xe đắt đỏ.