car ownership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of owning a car.
Vietnamese Meaning
Quyền sở hữu xe ô tô, tình trạng sở hữu xe ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Car ownership has increased significantly in developing countries."
"Quyền sở hữu xe ô tô đã tăng lên đáng kể ở các nước đang phát triển."
-
"High car ownership contributes to traffic congestion and air pollution."
"Quyền sở hữu xe hơi cao góp phần vào tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí."
-
"The government is encouraging alternative transportation to reduce car ownership."
"Chính phủ đang khuyến khích các phương tiện giao thông thay thế để giảm quyền sở hữu xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc ai đó sở hữu một chiếc xe hơi, bao gồm quyền và trách nhiệm liên quan đến việc sở hữu. Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính sách giao thông, và các vấn đề môi trường.
Prepositions
"Car ownership of" thường được dùng để chỉ tỷ lệ hoặc số lượng người sở hữu xe hơi trong một khu vực hoặc nhóm dân số cụ thể. Ví dụ, "car ownership of families in rural areas" (tỷ lệ sở hữu xe hơi của các gia đình ở khu vực nông thôn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private car ownership (quyền sở hữu ô tô cá nhân)
-
widespread widespread car ownership (việc sở hữu ô tô rộng rãi)
-
rising rising car ownership (tỷ lệ sở hữu ô tô đang tăng cao)
-
encourage encourage car ownership (khuyến khích việc sở hữu ô tô)
-
restrict restrict car ownership (hạn chế việc sở hữu ô tô)
-
promote promote car ownership (thúc đẩy việc sở hữu ô tô)
-
cost the cost of car ownership (chi phí sở hữu ô tô)
-
levels levels of car ownership (mức độ/tỷ lệ sở hữu ô tô)
Idioms
-
Pride of ownership
Niềm tự hào khi được sở hữu một vật gì đó (thường là ô tô hoặc nhà)
"He keeps his vehicle in perfect condition out of pure pride of ownership."
(Anh ấy giữ gìn chiếc xe trong tình trạng hoàn hảo hoàn toàn vì niềm tự hào khi sở hữu nó.)
-
Total cost of ownership (TCO)
Tổng chi phí sở hữu (bao gồm giá mua cộng với chi phí vận hành)
"When buying an electric vehicle, you should consider the total cost of ownership, not just the sticker price."
(Khi mua xe điện, bạn nên xem xét tổng chi phí sở hữu, chứ không chỉ là giá niêm yết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car ownership
NounQuyền sở hữu xe ô tô, tình trạng sở hữu xe ô tô.
"Car ownership has increased significantly in developing countries."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Car ownership increases personal mobility. |
Sở hữu xe hơi làm tăng khả năng di chuyển cá nhân. |
| Phủ định | They do not encourage car ownership in the city center. |
Họ không khuyến khích sở hữu xe hơi ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Does car ownership lead to increased traffic congestion? |
Sở hữu xe hơi có dẫn đến tắc nghẽn giao thông gia tăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car ownership".
