vehicle registration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of registering a vehicle with a government authority; the document proving that a vehicle is registered.
Vietnamese Meaning
Quá trình đăng ký một phương tiện với cơ quan chính phủ; giấy tờ chứng minh rằng một phương tiện đã được đăng ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to apply for vehicle registration when you buy a new car."
"Bạn cần đăng ký xe khi mua một chiếc xe mới."
-
"The police asked to see the vehicle registration."
"Cảnh sát yêu cầu xem giấy đăng ký xe."
-
"Renew your vehicle registration online."
"Gia hạn đăng ký xe trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vehicle | phương tiện giao thông |
| Verb | register | đăng ký |
| Noun | registration | sự đăng ký |
| Adjective | registered | đã đăng ký |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính liên quan đến việc sở hữu và vận hành phương tiện. Cụm từ này đề cập đến cả hành động đăng ký và giấy chứng nhận đăng ký.
Prepositions
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc đăng ký (ví dụ: applying for vehicle registration). * **of:** Được sử dụng để chỉ giấy đăng ký của một phương tiện cụ thể (ví dụ: the vehicle registration of the car).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid vehicle registration (giấy đăng ký xe hợp lệ)
-
expired vehicle registration (giấy đăng ký xe đã hết hạn)
-
current vehicle registration (giấy đăng ký xe hiện tại)
-
check vehicle registration (kiểm tra giấy đăng ký xe)
-
renew vehicle registration (gia hạn giấy đăng ký xe)
-
apply for vehicle registration (nộp đơn xin đăng ký xe)
Idioms
-
by the book
làm theo đúng quy trình, luật lệ
"The police officer made sure everything was done by the book when checking the vehicle registration."
(Viên cảnh sát đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng quy trình khi kiểm tra giấy đăng ký xe.)
-
get the ball rolling
bắt đầu một việc gì đó
"Let's get the ball rolling on the vehicle registration process."
(Hãy bắt đầu quy trình đăng ký xe đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicle registration
Danh từQuá trình đăng ký một phương tiện với cơ quan chính phủ; giấy tờ chứng minh rằng một phương tiện đã được đăng ký.
"You need to apply for vehicle registration when you buy a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle registration".
