(Top Banner Ad)
vehicle registration
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải, Pháp luật

vehicle registration

UK: /ˈviːɪkəlˌredʒɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈviːɪkəlˌredʒɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký xe giấy đăng ký xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of registering a vehicle with a government authority; the document proving that a vehicle is registered.

Vietnamese Meaning

Quá trình đăng ký một phương tiện với cơ quan chính phủ; giấy tờ chứng minh rằng một phương tiện đã được đăng ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to apply for vehicle registration when you buy a new car."

    "Bạn cần đăng ký xe khi mua một chiếc xe mới."

  • "The police asked to see the vehicle registration."

    "Cảnh sát yêu cầu xem giấy đăng ký xe."

  • "Renew your vehicle registration online."

    "Gia hạn đăng ký xe trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện giao thông
Verb register đăng ký
Noun registration sự đăng ký
Adjective registered đã đăng ký

Synonyms

car registration (đăng ký xe hơi)motor vehicle registration (đăng ký xe cơ giới)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
registration
English
vehicle registration

Nguồn gốc của 'Vehicle'

Từ 'vehicle' xuất phát từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện chuyên chở'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ các loại xe ngựa. Qua thời gian, nó được du nhập vào tiếng Anh và mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ phương tiện nào dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa.

Nguồn gốc của 'Registration'

Từ 'registration' có nguồn gốc từ động từ 'to register', có nghĩa là ghi chép hoặc đăng ký một cách chính thức. Việc đăng ký các phương tiện giao thông giúp chính phủ quản lý và theo dõi chúng, đảm bảo an toàn giao thông và thu thuế.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính liên quan đến việc sở hữu và vận hành phương tiện. Cụm từ này đề cập đến cả hành động đăng ký và giấy chứng nhận đăng ký.

Prepositions

for of

* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc đăng ký (ví dụ: applying for vehicle registration). * **of:** Được sử dụng để chỉ giấy đăng ký của một phương tiện cụ thể (ví dụ: the vehicle registration of the car).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle registration
  • valid vehicle registration
    (giấy đăng ký xe hợp lệ)
  • expired vehicle registration
    (giấy đăng ký xe đã hết hạn)
  • current vehicle registration
    (giấy đăng ký xe hiện tại)
Verb + vehicle registration
  • check vehicle registration
    (kiểm tra giấy đăng ký xe)
  • renew vehicle registration
    (gia hạn giấy đăng ký xe)
  • apply for vehicle registration
    (nộp đơn xin đăng ký xe)

Idioms

  • by the book

    làm theo đúng quy trình, luật lệ

    "The police officer made sure everything was done by the book when checking the vehicle registration."

    (Viên cảnh sát đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng quy trình khi kiểm tra giấy đăng ký xe.)

  • get the ball rolling

    bắt đầu một việc gì đó

    "Let's get the ball rolling on the vehicle registration process."

    (Hãy bắt đầu quy trình đăng ký xe đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle registration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đăng ký một phương tiện với cơ quan chính phủ; giấy tờ chứng minh rằng một phương tiện đã được đăng ký.

"You need to apply for vehicle registration when you buy a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle registration".

Biển số xe cá nhân hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bạn có thể trả thêm tiền để có biển số xe cá nhân hóa. Điều này cho phép bạn chọn một chuỗi ký tự đặc biệt để hiển thị trên xe của mình, thể hiện cá tính hoặc sở thích cá nhân.

Kiểm tra khí thải

Việc kiểm tra khí thải là một phần quan trọng của việc đăng ký xe ở nhiều nơi trên thế giới. Mục đích là để đảm bảo rằng xe của bạn không thải ra quá nhiều chất ô nhiễm vào môi trường.