motor vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A self-propelled road vehicle, typically with an engine, used for transporting people or goods.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện đường bộ tự hành, thường có động cơ, được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police stopped the motor vehicle for speeding."
"Cảnh sát đã chặn chiếc xe cơ giới vì chạy quá tốc độ."
-
"All motor vehicles must be registered."
"Tất cả các xe cơ giới phải được đăng ký."
-
"The new law restricts the use of motor vehicles in the city center."
"Luật mới hạn chế việc sử dụng xe cơ giới ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'motor vehicle' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại xe khác nhau như ô tô, xe máy, xe tải và xe buýt. Nó nhấn mạnh việc xe có động cơ riêng và được sử dụng trên đường.
Prepositions
- 'in': Sử dụng khi nói về việc ở bên trong một chiếc xe cụ thể (ví dụ: 'He was in the motor vehicle').
- 'on': Sử dụng khi nói về việc tác động lên luật lệ hoặc quy định của xe (ví dụ: 'Regulations on motor vehicles').
- 'with': Sử dụng khi mô tả các đặc điểm hoặc phụ kiện đi kèm xe (ví dụ: 'A motor vehicle with air conditioning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private motor vehicle (phương tiện cơ giới cá nhân)
-
commercial commercial motor vehicle (phương tiện cơ giới thương mại)
-
stolen stolen motor vehicle (phương tiện cơ giới bị đánh cắp)
-
heavy heavy motor vehicle (phương tiện cơ giới hạng nặng)
-
drive drive a motor vehicle (lái một phương tiện cơ giới)
-
operate operate a motor vehicle (vận hành một phương tiện cơ giới)
-
register register a motor vehicle (đăng ký một phương tiện cơ giới)
-
stop stop a motor vehicle (dừng một phương tiện cơ giới)
-
motor vehicle motor vehicle accident (tai nạn phương tiện cơ giới)
-
motor vehicle motor vehicle insurance (bảo hiểm phương tiện cơ giới)
Idioms
-
motor vehicle registration
đăng ký phương tiện cơ giới
"You need to complete your motor vehicle registration every year."
(Bạn cần hoàn tất việc đăng ký phương tiện cơ giới mỗi năm.)
-
motor vehicle regulations
quy định về phương tiện cơ giới
"All drivers must comply with motor vehicle regulations."
(Tất cả các tài xế phải tuân thủ các quy định về phương tiện cơ giới.)
-
motor vehicle industry
ngành công nghiệp ô tô/phương tiện cơ giới
"The motor vehicle industry is a major employer in many countries."
(Ngành công nghiệp ô tô là một ngành sử dụng lao động lớn ở nhiều quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motor vehicle
Danh từMột phương tiện đường bộ tự hành, thường có động cơ, được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa.
"The police stopped the motor vehicle for speeding."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that motor vehicle is incredibly fast! |
Chà, chiếc xe cơ giới đó nhanh khủng khiếp! |
| Phủ định | Oh, no, that motor vehicle isn't stopping! |
Ôi, không, chiếc xe cơ giới đó không dừng lại! |
| Nghi vấn | Hey, is that a motor vehicle speeding by? |
Này, có phải chiếc xe cơ giới nào đó đang chạy quá tốc độ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drive a motor vehicle without insurance, you will face a heavy fine. |
Nếu bạn lái xe cơ giới mà không có bảo hiểm, bạn sẽ phải đối mặt với một khoản tiền phạt nặng. |
| Phủ định | If he doesn't maintain his motor vehicle properly, it won't pass the inspection. |
Nếu anh ấy không bảo dưỡng xe cơ giới của mình đúng cách, nó sẽ không vượt qua được cuộc kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will the police stop you if your motor vehicle is emitting too much smoke? |
Cảnh sát có dừng bạn lại không nếu xe cơ giới của bạn thải ra quá nhiều khói? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The motor vehicle was stolen last night. |
Chiếc xe cơ giới đã bị đánh cắp đêm qua. |
| Phủ định | The motor vehicles are not being inspected by the police right now. |
Các phương tiện cơ giới không được cảnh sát kiểm tra ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Will the motor vehicle be repaired tomorrow? |
Liệu chiếc xe cơ giới có được sửa chữa vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor vehicle".
