(Top Banner Ad)
verdant grass
B2
tính từ B2 Mô tả thiên nhiên

verdant grass

UK: /ˈvɜːd(ə)nt/ • US: /ˈvɜːrdənt/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ xanh tươi cỏ xanh mướt cỏ non xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Green with grass or other rich vegetation.

Vietnamese Meaning

Xanh tươi với cỏ hoặc thảm thực vật phong phú khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rolling hills were covered in verdant grass."

    "Những ngọn đồi nhấp nhô được bao phủ bởi cỏ xanh tươi."

  • "The verdant grass provided a soft carpet for our picnic."

    "Cỏ xanh tươi tạo thành một tấm thảm mềm mại cho buổi dã ngoại của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective verdantly một cách xanh tươi, tươi tốt (phó từ)
Noun verdancy sự xanh tươi, trạng thái xanh tươi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả thiên nhiên

Nguồn Gốc của 'Verdant'

Từ 'verdant' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'verdeant', có nghĩa là 'xanh tươi'. Nó liên quan đến từ 'vert' trong tiếng Pháp hiện đại, cũng có nghĩa là 'xanh lá cây'. Sự liên hệ này giúp ta hình dung rõ hơn về ý nghĩa tươi tốt và tràn đầy sức sống của 'verdant grass' - 'cỏ xanh tươi'.

Usage Note

Từ 'verdant' thường được dùng để miêu tả màu xanh tươi mát, tràn đầy sức sống của cây cỏ, đặc biệt là vào mùa xuân hoặc mùa hè. Nó mang sắc thái trang trọng và thơ mộng hơn so với các từ 'green' thông thường. Nó thường được sử dụng để gợi lên cảm giác về sự tươi mới, sự sống và vẻ đẹp tự nhiên. Sự khác biệt chính với 'green' là 'green' chỉ đơn thuần là màu sắc, trong khi 'verdant' ngụ ý sự sống và sự phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verdant grass
  • lush verdant grass
    (cỏ xanh tươi tốt)
  • thick verdant grass
    (cỏ xanh mướt dày)
  • healthy verdant grass
    (cỏ xanh tươi khỏe mạnh)
Verb + verdant grass
  • walk on verdant grass
    (đi bộ trên cỏ xanh tươi)
  • lie on verdant grass
    (nằm trên cỏ xanh tươi)
  • play on verdant grass
    (chơi trên cỏ xanh tươi)

Idioms

  • The grass is always greener on the other side.

    Đứng núi này trông núi nọ. / Cỏ bên kia đồi luôn xanh hơn.

    "She always thinks her friends have better lives than she does; she clearly believes the grass is always greener on the other side."

    (Cô ấy luôn nghĩ rằng bạn bè mình có cuộc sống tốt hơn; rõ ràng cô ấy tin là đứng núi này trông núi nọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verdant grass

tính từ
Lật mặt

Xanh tươi với cỏ hoặc thảm thực vật phong phú khác.

"The rolling hills were covered in verdant grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verdant grass".

Biểu tượng của sự sống và hy vọng

Cỏ xanh tươi thường tượng trưng cho sự sống, sự tái sinh và hy vọng. Nó gợi lên cảm giác về một khởi đầu mới và sự thịnh vượng. Màu xanh lá cây cũng liên quan đến sự tươi mát và yên bình.