verification test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test conducted to verify that a system, product, or process meets its specified requirements and design specifications.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm được tiến hành để xác minh rằng một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật đã được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software underwent a rigorous verification test before release."
"Phần mềm đã trải qua một cuộc kiểm tra xác minh nghiêm ngặt trước khi phát hành."
-
"We need to conduct a verification test to ensure the system is functioning correctly."
"Chúng ta cần tiến hành một cuộc kiểm tra xác minh để đảm bảo hệ thống đang hoạt động chính xác."
-
"The verification test results were satisfactory, indicating that the product met all requirements."
"Kết quả kiểm tra xác minh đạt yêu cầu, cho thấy sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | verify | xác minh, kiểm chứng |
| Noun | verification | sự xác minh, sự kiểm chứng |
| Adjective | verifiable | có thể xác minh được |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | bài kiểm tra, thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng phần mềm, kỹ thuật và các quy trình sản xuất để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn.
Prepositions
Ví dụ: 'verification test on the system' chỉ rõ đối tượng được kiểm tra. 'verification test for compliance' chỉ rõ mục đích của kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough verification test (bài kiểm tra xác minh kỹ lưỡng)
-
comprehensive verification test (bài kiểm tra xác minh toàn diện)
-
independent verification test (bài kiểm tra xác minh độc lập)
-
conduct a verification test (tiến hành một bài kiểm tra xác minh)
-
perform a verification test (thực hiện một bài kiểm tra xác minh)
-
pass a verification test (vượt qua bài kiểm tra xác minh)
-
fail a verification test (trượt bài kiểm tra xác minh)
Idioms
-
Put something to the verification test
Đưa cái gì đó vào thử thách kiểm chứng; kiểm tra kỹ lưỡng cái gì đó.
"We need to put this software to the verification test before releasing it."
(Chúng ta cần đưa phần mềm này vào thử thách kiểm chứng trước khi phát hành nó.)
-
Stand up to verification tests
Vượt qua các bài kiểm tra xác minh; chứng tỏ được tính xác thực.
"The new product needs to stand up to verification tests to ensure its quality."
(Sản phẩm mới cần vượt qua các bài kiểm tra xác minh để đảm bảo chất lượng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verification test
nounMột thử nghiệm được tiến hành để xác minh rằng một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật đã được chỉ định.
"The software underwent a rigorous verification test before release."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verification test".
