(Top Banner Ad)
verification test
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

verification test

UK: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən test/ • US: /ˌverɪfɪˈkeɪʃən test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra xác minh thử nghiệm xác thực kiểm thử xác minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test conducted to verify that a system, product, or process meets its specified requirements and design specifications.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm được tiến hành để xác minh rằng một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật đã được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software underwent a rigorous verification test before release."

    "Phần mềm đã trải qua một cuộc kiểm tra xác minh nghiêm ngặt trước khi phát hành."

  • "We need to conduct a verification test to ensure the system is functioning correctly."

    "Chúng ta cần tiến hành một cuộc kiểm tra xác minh để đảm bảo hệ thống đang hoạt động chính xác."

  • "The verification test results were satisfactory, indicating that the product met all requirements."

    "Kết quả kiểm tra xác minh đạt yêu cầu, cho thấy sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

validation test (kiểm tra xác nhận)confirmation test (kiểm tra xác nhận)

Antonyms

exploratory test (kiểm thử khám phá)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verificare
English
verify
English
test
English
verification test

Nguồn gốc của 'verification'

Từ 'verification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'làm cho đúng' hoặc 'chứng minh là đúng'. Nó thể hiện quá trình xác nhận hoặc chứng minh một điều gì đó là sự thật. Trong bối cảnh của 'verification test', nó ám chỉ việc kiểm tra để đảm bảo rằng một cái gì đó hoạt động hoặc đúng như mong đợi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng phần mềm, kỹ thuật và các quy trình sản xuất để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'verification test on the system' chỉ rõ đối tượng được kiểm tra. 'verification test for compliance' chỉ rõ mục đích của kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verification test
  • thorough verification test
    (bài kiểm tra xác minh kỹ lưỡng)
  • comprehensive verification test
    (bài kiểm tra xác minh toàn diện)
  • independent verification test
    (bài kiểm tra xác minh độc lập)
Verb + verification test
  • conduct a verification test
    (tiến hành một bài kiểm tra xác minh)
  • perform a verification test
    (thực hiện một bài kiểm tra xác minh)
  • pass a verification test
    (vượt qua bài kiểm tra xác minh)
  • fail a verification test
    (trượt bài kiểm tra xác minh)

Idioms

  • Put something to the verification test

    Đưa cái gì đó vào thử thách kiểm chứng; kiểm tra kỹ lưỡng cái gì đó.

    "We need to put this software to the verification test before releasing it."

    (Chúng ta cần đưa phần mềm này vào thử thách kiểm chứng trước khi phát hành nó.)

  • Stand up to verification tests

    Vượt qua các bài kiểm tra xác minh; chứng tỏ được tính xác thực.

    "The new product needs to stand up to verification tests to ensure its quality."

    (Sản phẩm mới cần vượt qua các bài kiểm tra xác minh để đảm bảo chất lượng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verification test

noun
Lật mặt

Một thử nghiệm được tiến hành để xác minh rằng một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình đáp ứng các yêu cầu và thông số kỹ thuật đã được chỉ định.

"The software underwent a rigorous verification test before release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verification test".

Vai trò của kiểm tra xác minh (Verification Tests) trong kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'verification test' đóng vai trò then chốt để đảm bảo rằng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống đáp ứng các yêu cầu thiết kế và kỹ thuật. Các bài kiểm tra này giúp phát hiện lỗi và đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và an toàn.