(Top Banner Ad)
vernacular language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

vernacular language

UK: /vəˈnækjələ(r) ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /vərˈnækjələr ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ bản địa tiếng địa phương tiếng mẹ đẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language or dialect spoken by the ordinary people in a particular country or region.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor studied the vernacular language of the Appalachian region."

    "Giáo sư đã nghiên cứu ngôn ngữ bản địa của vùng Appalachian."

  • "Many folk tales are passed down orally in the vernacular language."

    "Nhiều truyện dân gian được truyền miệng bằng ngôn ngữ bản địa."

  • "The use of vernacular language can make literature more accessible to local audiences."

    "Việc sử dụng ngôn ngữ bản địa có thể làm cho văn học dễ tiếp cận hơn với khán giả địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vernacular thuộc về tiếng địa phương, tiếng bản xứ
Noun vernacularism chủ nghĩa địa phương (trong ngôn ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vernaculus
English
vernacular
English
vernacular language

Nguồn gốc từ 'vernacular'

Từ 'vernacular' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vernaculus', có nghĩa là 'thuộc về nhà' hoặc 'bản địa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những nô lệ sinh ra trong gia đình chủ. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ ngôn ngữ được nói bởi người dân thường ở một vùng cụ thể, trái ngược với ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ văn chương.

Usage Note

"Vernacular language" thường được dùng để chỉ ngôn ngữ bản địa, ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng, trái ngược với ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ văn chương. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên, thường nhật và ít trang trọng của ngôn ngữ. So với "dialect" (phương ngữ), "vernacular language" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các biến thể ngôn ngữ không được chuẩn hóa hoặc không được công nhận chính thức.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The play was written in the vernacular language of the region." (Vở kịch được viết bằng ngôn ngữ bản địa của vùng đó.) hoặc "The vernacular language of the area is rapidly changing." (Ngôn ngữ bản địa của khu vực đang thay đổi nhanh chóng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vernacular language
  • local local vernacular language
    (tiếng địa phương)
  • native native vernacular language
    (tiếng mẹ đẻ)
  • regional regional vernacular language
    (tiếng vùng miền)
Verb + vernacular language
  • speak speak a vernacular language
    (nói tiếng địa phương)
  • use use a vernacular language
    (sử dụng tiếng địa phương)
  • promote promote a vernacular language
    (quảng bá tiếng địa phương)

Idioms

  • in the vernacular

    bằng tiếng địa phương, bằng ngôn ngữ thông thường

    "The lecture was given in the vernacular so that everyone could understand."

    (Bài giảng được trình bày bằng ngôn ngữ thông thường để mọi người có thể hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vernacular language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sử dụng.

"The professor studied the vernacular language of the Appalachian region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernacular language".

Tầm quan trọng của tiếng địa phương

Tiếng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa và bản sắc của một cộng đồng. Nó phản ánh lịch sử, phong tục tập quán và cách suy nghĩ của người dân địa phương.