vernacular language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The language or dialect spoken by the ordinary people in a particular country or region.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor studied the vernacular language of the Appalachian region."
"Giáo sư đã nghiên cứu ngôn ngữ bản địa của vùng Appalachian."
-
"Many folk tales are passed down orally in the vernacular language."
"Nhiều truyện dân gian được truyền miệng bằng ngôn ngữ bản địa."
-
"The use of vernacular language can make literature more accessible to local audiences."
"Việc sử dụng ngôn ngữ bản địa có thể làm cho văn học dễ tiếp cận hơn với khán giả địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vernacular | thuộc về tiếng địa phương, tiếng bản xứ |
| Noun | vernacularism | chủ nghĩa địa phương (trong ngôn ngữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vernacular language" thường được dùng để chỉ ngôn ngữ bản địa, ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng, trái ngược với ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ văn chương. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên, thường nhật và ít trang trọng của ngôn ngữ. So với "dialect" (phương ngữ), "vernacular language" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các biến thể ngôn ngữ không được chuẩn hóa hoặc không được công nhận chính thức.
Prepositions
Ví dụ: "The play was written in the vernacular language of the region." (Vở kịch được viết bằng ngôn ngữ bản địa của vùng đó.) hoặc "The vernacular language of the area is rapidly changing." (Ngôn ngữ bản địa của khu vực đang thay đổi nhanh chóng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local vernacular language (tiếng địa phương)
-
native native vernacular language (tiếng mẹ đẻ)
-
regional regional vernacular language (tiếng vùng miền)
-
speak speak a vernacular language (nói tiếng địa phương)
-
use use a vernacular language (sử dụng tiếng địa phương)
-
promote promote a vernacular language (quảng bá tiếng địa phương)
Idioms
-
in the vernacular
bằng tiếng địa phương, bằng ngôn ngữ thông thường
"The lecture was given in the vernacular so that everyone could understand."
(Bài giảng được trình bày bằng ngôn ngữ thông thường để mọi người có thể hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vernacular language
Danh từNgôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sử dụng.
"The professor studied the vernacular language of the Appalachian region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernacular language".
