(Top Banner Ad)
very sweet
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

very sweet

UK: /ˈveri swiːt/ • US: /ˈveri swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

rất ngọt vô cùng ngọt ngào cực kỳ dễ thương hết sức ngọt ngào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; extremely.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ lớn; cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was very sweet."

    "Cái bánh rất ngọt."

  • "The coffee is very sweet, I don't like it."

    "Cà phê này rất ngọt, tôi không thích nó."

  • "He gave me a very sweet smile."

    "Anh ấy đã tặng tôi một nụ cười rất ngọt ngào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào
Noun sweetness sự ngọt ngào
Adverb sweetly một cách ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Sweet'

Từ 'sweet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swēte', có nghĩa là 'dễ chịu, ngon miệng'. Nó liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác, cho thấy một nguồn gốc chung cổ xưa. Hương vị ngọt ngào từ lâu đã gắn liền với niềm vui và sự hài lòng.

Usage Note

"Very" là một trạng từ dùng để tăng cường nghĩa của một tính từ hoặc trạng từ khác. Trong trường hợp này, nó tăng cường nghĩa của "sweet", nhấn mạnh mức độ ngọt ngào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + very sweet
  • dessert This dessert is very sweet
    (Món tráng miệng này rất ngọt.)
  • drink This drink is very sweet.
    (Thức uống này rất ngọt.)
  • person She is a very sweet person
    (Cô ấy là một người rất ngọt ngào (tốt bụng).)
Verb + very sweet
  • smell This flower smells very sweet.
    (Bông hoa này có mùi rất thơm (ngọt ngào).)
  • taste It tastes very sweet.
    (Nó có vị rất ngọt.)

Idioms

  • Sweet dreams

    Chúc ngủ ngon

    "Goodnight, sweet dreams!"

    (Chúc ngủ ngon, sweet dreams!)

  • Life is sweet

    Cuộc sống thật tươi đẹp/tuyệt vời

    "After getting the job, life is sweet."

    (Sau khi có được công việc, cuộc sống thật tươi đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

very sweet

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ lớn; cực kỳ.

"The cake was very sweet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake must be very sweet.
Cái bánh chắc hẳn rất ngọt.
Phủ định
The coffee shouldn't be very sweet.
Cà phê không nên quá ngọt.
Nghi vấn
Could the tea be very sweet?
Trà có thể rất ngọt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been very sweet to me before she left for college.
Cô ấy đã rất ngọt ngào với tôi trước khi cô ấy đi học đại học.
Phủ định
They hadn't found the dessert very sweet, so they added more sugar.
Họ đã không thấy món tráng miệng đủ ngọt, vì vậy họ đã thêm đường.
Nghi vấn
Had the mangoes been very sweet this year, or was it just my imagination?
Xoài năm nay có ngọt lắm không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very sweet".

Món tráng miệng và văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, món tráng miệng thường được ăn sau bữa ăn chính và thường rất ngọt. Chúng thường được liên kết với các dịp đặc biệt và lễ kỷ niệm, tượng trưng cho sự nuông chiều và niềm vui.

Sự ngọt ngào trong tính cách

Sự ngọt ngào trong tính cách (sweetness) thường được coi là một phẩm chất tích cực, biểu thị lòng tốt, sự chu đáo và dịu dàng. Người 'sweet' thường được yêu mến và được coi là dễ gần.