very sweet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ lớn; cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was very sweet."
"Cái bánh rất ngọt."
-
"The coffee is very sweet, I don't like it."
"Cà phê này rất ngọt, tôi không thích nó."
-
"He gave me a very sweet smile."
"Anh ấy đã tặng tôi một nụ cười rất ngọt ngào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Very" là một trạng từ dùng để tăng cường nghĩa của một tính từ hoặc trạng từ khác. Trong trường hợp này, nó tăng cường nghĩa của "sweet", nhấn mạnh mức độ ngọt ngào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dessert This dessert is very sweet (Món tráng miệng này rất ngọt.)
-
drink This drink is very sweet. (Thức uống này rất ngọt.)
-
person She is a very sweet person (Cô ấy là một người rất ngọt ngào (tốt bụng).)
-
smell This flower smells very sweet. (Bông hoa này có mùi rất thơm (ngọt ngào).)
-
taste It tastes very sweet. (Nó có vị rất ngọt.)
Idioms
-
Sweet dreams
Chúc ngủ ngon
"Goodnight, sweet dreams!"
(Chúc ngủ ngon, sweet dreams!)
-
Life is sweet
Cuộc sống thật tươi đẹp/tuyệt vời
"After getting the job, life is sweet."
(Sau khi có được công việc, cuộc sống thật tươi đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
very sweet
Trạng từỞ một mức độ lớn; cực kỳ.
"The cake was very sweet."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake must be very sweet. |
Cái bánh chắc hẳn rất ngọt. |
| Phủ định | The coffee shouldn't be very sweet. |
Cà phê không nên quá ngọt. |
| Nghi vấn | Could the tea be very sweet? |
Trà có thể rất ngọt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been very sweet to me before she left for college. |
Cô ấy đã rất ngọt ngào với tôi trước khi cô ấy đi học đại học. |
| Phủ định | They hadn't found the dessert very sweet, so they added more sugar. |
Họ đã không thấy món tráng miệng đủ ngọt, vì vậy họ đã thêm đường. |
| Nghi vấn | Had the mangoes been very sweet this year, or was it just my imagination? |
Xoài năm nay có ngọt lắm không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very sweet".
