(Top Banner Ad)
extremely pleasant
B2
Cụm tính từ B2 Chung

extremely pleasant

UK: /ɪkˈstriːmli ˈplɛzənt/ • US: /ɪkˈstriːmli ˈplɛzənt/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng dễ chịu cực kỳ dễ chịu rất dễ chịu dễ chịu vô cùng thật dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very agreeable, causing a feeling of happiness and satisfaction.

Vietnamese Meaning

Rất dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc và hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was extremely pleasant, making it perfect for a picnic."

    "Thời tiết vô cùng dễ chịu, rất phù hợp cho một buổi dã ngoại."

  • "The hotel room was extremely pleasant, with a beautiful view of the ocean."

    "Phòng khách sạn vô cùng dễ chịu, với một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

  • "We had an extremely pleasant conversation with our neighbors."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện vô cùng dễ chịu với hàng xóm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự thú vị
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, một cách thú vị
Adjective unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adjective extreme cực độ, tột cùng
Noun extremity sự tột cùng, phần cuối cùng
Noun extremist phần tử cực đoan
Adverb extremely cực kỳ, vô cùng

Synonyms

very pleasant (rất dễ chịu)highly enjoyable (rất thú vị)delightful (thú vị, vui vẻ)exceedingly pleasant (cực kỳ dễ chịu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant

Nguồn gốc của 'Pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'dễ chịu'. Qua tiếng Pháp cổ 'plaisant', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự dễ chịu, thú vị và đáng yêu.

Sức mạnh của 'Extremely'

Từ 'extremely' được tạo thành từ 'extreme' và hậu tố '-ly'. 'Extreme' đến từ tiếng Latin 'extremus', có nghĩa là 'ngoài cùng, xa nhất'. Khi kết hợp với 'pleasant', 'extremely' làm tăng cường độ, biến 'dễ chịu' thành 'cực kỳ dễ chịu', nhấn mạnh một mức độ cao nhất của sự hài lòng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao của sự dễ chịu. 'Extremely' tăng cường ý nghĩa của 'pleasant', cho thấy trải nghiệm hoặc cảm xúc đặc biệt thú vị và gây ấn tượng. So với 'very pleasant', 'extremely pleasant' có sức mạnh biểu cảm lớn hơn. Thay vì chỉ đơn thuần dễ chịu, nó ngụ ý một mức độ hài lòng và thích thú vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được miêu tả
  • experience an extremely pleasant experience
    (một trải nghiệm cực kỳ dễ chịu)
  • aroma an extremely pleasant aroma
    (một mùi hương cực kỳ dễ chịu)
  • surprise an extremely pleasant surprise
    (một bất ngờ cực kỳ thú vị)
  • weather extremely pleasant weather
    (thời tiết cực kỳ dễ chịu)
  • person an extremely pleasant person
    (một người cực kỳ dễ chịu/thân thiện)
Động từ đi kèm
  • find to find something extremely pleasant
    (thấy cái gì đó cực kỳ dễ chịu)
  • make to make something extremely pleasant
    (làm cho cái gì đó cực kỳ dễ chịu)
  • seem to seem extremely pleasant
    (có vẻ cực kỳ dễ chịu)
Cụm từ thông dụng
  • It is It is extremely pleasant to...
    (Thật cực kỳ dễ chịu khi...)
  • have to have an extremely pleasant time
    (có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ/dễ chịu)

Idioms

  • an extremely pleasant surprise

    một bất ngờ cực kỳ thú vị/dễ chịu (theo hướng tích cực)

    "Receiving the unexpected bonus was an extremely pleasant surprise."

    (Việc nhận được khoản thưởng bất ngờ là một bất ngờ cực kỳ thú vị.)

  • to have an extremely pleasant time

    có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ/dễ chịu

    "We had an extremely pleasant time at the beach yesterday."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ ở bãi biển hôm qua.)

  • to be in an extremely pleasant mood

    ở trong một tâm trạng cực kỳ vui vẻ/dễ chịu

    "After her promotion, she was in an extremely pleasant mood all day."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy ở trong một tâm trạng cực kỳ vui vẻ suốt cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremely pleasant

Cụm tính từ
Lật mặt

Rất dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc và hài lòng.

"The weather was extremely pleasant, making it perfect for a picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremely pleasant".

Văn hóa hiếu khách và sự hài lòng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ, việc tạo ra một 'trải nghiệm cực kỳ dễ chịu' (extremely pleasant experience) cho khách hàng là mục tiêu hàng đầu. Ngôn ngữ như 'extremely pleasant' thường được dùng để mô tả các tiêu chuẩn cao về sự thoải mái, thân thiện và dịch vụ hoàn hảo.

Giá trị của khoảnh khắc dễ chịu

Trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong các xã hội phương Tây hiện đại, có sự nhấn mạnh vào việc tìm kiếm và trân trọng những khoảnh khắc 'cực kỳ dễ chịu'. Điều này có thể là một bữa ăn ngon, một buổi chiều thư giãn trong công viên, hoặc một cuộc trò chuyện thú vị. Cụm từ này phản ánh sự coi trọng hạnh phúc cá nhân và chất lượng cuộc sống thông qua những trải nghiệm tích cực.