extremely pleasant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very agreeable, causing a feeling of happiness and satisfaction.
Vietnamese Meaning
Rất dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc và hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather was extremely pleasant, making it perfect for a picnic."
"Thời tiết vô cùng dễ chịu, rất phù hợp cho một buổi dã ngoại."
-
"The hotel room was extremely pleasant, with a beautiful view of the ocean."
"Phòng khách sạn vô cùng dễ chịu, với một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."
-
"We had an extremely pleasant conversation with our neighbors."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện vô cùng dễ chịu với hàng xóm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasantness | sự dễ chịu, sự thú vị |
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, một cách thú vị |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không dễ chịu |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Adjective | extreme | cực độ, tột cùng |
| Noun | extremity | sự tột cùng, phần cuối cùng |
| Noun | extremist | phần tử cực đoan |
| Adverb | extremely | cực kỳ, vô cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao của sự dễ chịu. 'Extremely' tăng cường ý nghĩa của 'pleasant', cho thấy trải nghiệm hoặc cảm xúc đặc biệt thú vị và gây ấn tượng. So với 'very pleasant', 'extremely pleasant' có sức mạnh biểu cảm lớn hơn. Thay vì chỉ đơn thuần dễ chịu, nó ngụ ý một mức độ hài lòng và thích thú vượt trội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience an extremely pleasant experience (một trải nghiệm cực kỳ dễ chịu)
-
aroma an extremely pleasant aroma (một mùi hương cực kỳ dễ chịu)
-
surprise an extremely pleasant surprise (một bất ngờ cực kỳ thú vị)
-
weather extremely pleasant weather (thời tiết cực kỳ dễ chịu)
-
person an extremely pleasant person (một người cực kỳ dễ chịu/thân thiện)
-
find to find something extremely pleasant (thấy cái gì đó cực kỳ dễ chịu)
-
make to make something extremely pleasant (làm cho cái gì đó cực kỳ dễ chịu)
-
seem to seem extremely pleasant (có vẻ cực kỳ dễ chịu)
-
It is It is extremely pleasant to... (Thật cực kỳ dễ chịu khi...)
-
have to have an extremely pleasant time (có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ/dễ chịu)
Idioms
-
an extremely pleasant surprise
một bất ngờ cực kỳ thú vị/dễ chịu (theo hướng tích cực)
"Receiving the unexpected bonus was an extremely pleasant surprise."
(Việc nhận được khoản thưởng bất ngờ là một bất ngờ cực kỳ thú vị.)
-
to have an extremely pleasant time
có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ/dễ chịu
"We had an extremely pleasant time at the beach yesterday."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ ở bãi biển hôm qua.)
-
to be in an extremely pleasant mood
ở trong một tâm trạng cực kỳ vui vẻ/dễ chịu
"After her promotion, she was in an extremely pleasant mood all day."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy ở trong một tâm trạng cực kỳ vui vẻ suốt cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extremely pleasant
Cụm tính từRất dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc và hài lòng.
"The weather was extremely pleasant, making it perfect for a picnic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremely pleasant".
