(Top Banner Ad)
old soldier
B2
Danh từ B2 Quân sự, Thành ngữ

old soldier

UK: /əʊld ˈsəʊl.dʒər/ • US: /oʊld ˈsoʊl.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lính kỳ cựu cựu chiến binh người từng trải người dày dặn kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A veteran soldier; someone who has served in the military for a long time. It can also refer to a tough, resilient person.

Vietnamese Meaning

Một người lính kỳ cựu; người đã phục vụ trong quân đội một thời gian dài. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người mạnh mẽ, kiên cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an old soldier, he's seen it all before."

    "Ông ấy là một người lính kỳ cựu, ông ấy đã thấy mọi thứ trước đây rồi."

  • "The old soldiers gathered to remember their fallen comrades."

    "Những người lính kỳ cựu tụ tập để tưởng nhớ những đồng đội đã ngã xuống."

  • "He's an old soldier in the world of politics."

    "Ông ấy là một người dày dặn kinh nghiệm trong thế giới chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective older già hơn, cũ hơn
Adjective oldest già nhất, cũ nhất
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi già
Adjective elderly cao tuổi, lớn tuổi
Noun soldiery binh lính (tập thể), nghề lính
Adjective soldierly ra dáng lính, dũng cảm, kiên cường
Verb soldier làm lính, chiến đấu; giả ốm để trốn việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc 'old')
*al-
Proto-Germanic
*aldraz
Old English
eald
Middle English
old
English
old
Latin (gốc 'soldier')
solidus
Old French
soudier
Middle English
soudiour
English
soldier

Nguồn gốc từ 'soldier'

Từ 'soldier' có gốc từ tiếng Latin 'solidus', chỉ một loại tiền vàng cổ. Ban đầu, 'soldier' được hiểu là 'người phục vụ vì tiền' hay 'lính đánh thuê', bởi vì họ được trả lương bằng những đồng tiền vàng này.

Ý nghĩa của cụm từ 'old soldier'

Cụm từ 'old soldier' ban đầu chỉ đơn thuần là 'một người lính đã lớn tuổi'. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã mang thêm ý nghĩa 'người lính kỳ cựu, giàu kinh nghiệm' hoặc, trong một số ngữ cảnh không chính thức, 'người giả ốm để tránh việc' (malingerer).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm và sự dũng cảm của một người lính đã từng tham chiến. Trong một số trường hợp, nó mang ý nghĩa bóng, ám chỉ một người có kinh nghiệm dày dặn và khả năng đối phó với khó khăn trong bất kỳ lĩnh vực nào, không nhất thiết liên quan đến quân đội. Ví dụ, 'He's an old soldier in the business world' có nghĩa là anh ấy là một người dày dặn kinh nghiệm trong giới kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old soldier
  • retired a retired old soldier
    (một cựu chiến binh đã nghỉ hưu)
  • respected a respected old soldier
    (một cựu chiến binh được kính trọng)
  • grizzled a grizzled old soldier
    (một cựu chiến binh với mái tóc bạc, từng trải)
  • brave a brave old soldier
    (một cựu chiến binh dũng cảm)
Verb + old soldier
  • to be to be an old soldier
    (là một cựu chiến binh (có kinh nghiệm) / là người giả ốm để tránh việc)
  • to act like to act like an old soldier
    (hành xử như một cựu chiến binh (từng trải) / giả ốm để tránh việc)
Noun + old soldier (sở hữu cách)
  • the wisdom of the wisdom of an old soldier
    (sự khôn ngoan của một cựu chiến binh)
  • the tales of the tales of an old soldier
    (những câu chuyện của một cựu chiến binh)

Idioms

  • Old soldiers never die, they just fade away.

    Lính già không bao giờ chết, họ chỉ dần tàn phai (ám chỉ sự ra đi lặng lẽ của những cựu chiến binh hoặc những người từng giữ vai trò quan trọng nhưng nay đã qua thời).

  • To play the old soldier / To old-soldier it

    Giả ốm, giả vờ mệt mỏi hoặc không có khả năng để trốn tránh công việc hoặc trách nhiệm.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old soldier

Danh từ
Lật mặt

Một người lính kỳ cựu; người đã phục vụ trong quân đội một thời gian dài. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người mạnh mẽ, kiên cường.

"He's an old soldier, he's seen it all before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting like an old soldier, reminiscing about his past glories.
Anh ta sẽ cư xử như một người lính già, hồi tưởng về những vinh quang trong quá khứ của mình.
Phủ định
The government won't be treating him like an old soldier after his scandal.
Chính phủ sẽ không đối xử với anh ta như một người lính già sau vụ bê bối của anh ta.
Nghi vấn
Will she be remembering him as an old soldier who fought bravely for his country?
Liệu cô ấy có nhớ đến anh ấy như một người lính già đã chiến đấu dũng cảm cho đất nước của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old soldier".

Tôn vinh cựu chiến binh

Ở nhiều nước phương Tây, 'old soldier' (cựu chiến binh) là một thuật ngữ được dùng với sự kính trọng để chỉ những người đã phục vụ trong quân đội, đặc biệt là những người đã trải qua chiến tranh. Các ngày lễ như Ngày Cựu Chiến binh (Veterans Day) ở Mỹ hoặc Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) ở các nước Khối Thịnh vượng chung được tổ chức để tôn vinh sự hy sinh và đóng góp của họ.

Thể hiện sự từng trải và dũng cảm

Hình ảnh 'old soldier' thường gắn liền với sự từng trải, kinh nghiệm xương máu và lòng dũng cảm. Họ thường được xem là nguồn cung cấp những câu chuyện quý giá, những bài học về sự kiên cường và tinh thần thép, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và điện ảnh.