(Top Banner Ad)
supporting the victim
B2
Verb (participle) B2 Pháp luật, Xã hội

supporting the victim

UK: /səˈpɔːtɪŋ ðə ˈvɪktɪm/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ðə ˈvɪktɪm/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ nạn nhân giúp đỡ nạn nhân ủng hộ nạn nhân bênh vực nạn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing assistance, encouragement, or emotional help to the victim.

Vietnamese Meaning

Hành động hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần cho nạn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community is actively supporting the victim of the crime."

    "Cộng đồng đang tích cực hỗ trợ nạn nhân của vụ án."

  • "Organizations are dedicated to supporting the victim of domestic violence."

    "Các tổ chức tận tâm hỗ trợ nạn nhân của bạo lực gia đình."

  • "It's important to focus on supporting the victim's mental health."

    "Điều quan trọng là tập trung vào việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần của nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support
Noun support
Noun supporter
Adjective supportive
Adverb supportively
Adjective unsupportive
Noun victim
Verb victimize
Noun victimization
Noun victimhood

Synonyms

aiding the victim (giúp đỡ nạn nhân)assisting the victim (trợ giúp nạn nhân)helping the victim (giúp đỡ nạn nhân)

Antonyms

Related Words

victim advocacy (vận động cho nạn nhân)trauma support (hỗ trợ chấn thương tâm lý)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare (từ 'sub' - dưới + 'portare' - mang/vác)
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support
Latin
victima
Old French
victime
Middle English
victime
English
victim

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supportare', ghép từ 'sub' (có nghĩa là 'dưới') và 'portare' (có nghĩa là 'mang' hoặc 'vác'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'mang vác từ bên dưới', sau đó phát triển thành 'nâng đỡ', 'chống đỡ' và cuối cùng là 'ủng hộ', 'hỗ trợ' theo nghĩa bóng.

Nguồn gốc của 'Victim'

Từ 'victim' xuất phát từ tiếng Latinh 'victima', dùng để chỉ một con vật bị hiến tế trong các nghi lễ tôn giáo cổ đại. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ người nào chịu đau khổ, thiệt hại hoặc bị làm hại do hành động của người khác, số phận, hoặc hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, xã hội, hoặc tâm lý học để mô tả các hành động giúp đỡ và bảo vệ người bị hại. Nó nhấn mạnh sự chủ động và liên tục trong việc cung cấp sự hỗ trợ.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Supporting the victim *in* their legal battle' (hỗ trợ nạn nhân trong cuộc chiến pháp lý của họ). 'Supporting the victim *with* counseling' (hỗ trợ nạn nhân bằng cách tư vấn tâm lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + supporting the victim
  • actively actively supporting the victim
    (tích cực hỗ trợ nạn nhân)
  • firmly firmly supporting the victim
    (kiên định hỗ trợ nạn nhân)
  • fully fully supporting the victim
    (hoàn toàn hỗ trợ nạn nhân)
  • openly openly supporting the victim
    (công khai hỗ trợ nạn nhân)
Verb + supporting the victim
  • advocate for advocate for supporting the victim
    (vận động/bảo vệ việc hỗ trợ nạn nhân)
  • focus on focus on supporting the victim
    (tập trung vào việc hỗ trợ nạn nhân)
  • commit to commit to supporting the victim
    (cam kết hỗ trợ nạn nhân)
  • prioritize prioritize supporting the victim
    (ưu tiên hỗ trợ nạn nhân)
Noun/Adjective phrase + supporting the victim
  • efforts in efforts in supporting the victim
    (những nỗ lực trong việc hỗ trợ nạn nhân)
  • importance of importance of supporting the victim
    (tầm quan trọng của việc hỗ trợ nạn nhân)
  • role in role in supporting the victim
    (vai trò trong việc hỗ trợ nạn nhân)
  • dedicated to dedicated to supporting the victim
    (tận tâm với việc hỗ trợ nạn nhân)

Idioms

  • Play a pivotal role in supporting the victim

    Đóng vai trò then chốt/quan trọng trong việc hỗ trợ nạn nhân.

    "Organizations often play a pivotal role in supporting the victim through difficult times."

    (Các tổ chức thường đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ nạn nhân vượt qua giai đoạn khó khăn.)

  • Stand firm in supporting the victim

    Kiên định/vững vàng trong việc hỗ trợ nạn nhân.

    "Despite public pressure, the community must stand firm in supporting the victim."

    (Bất chấp áp lực công chúng, cộng đồng phải kiên định trong việc hỗ trợ nạn nhân.)

  • Go above and beyond in supporting the victim

    Nỗ lực vượt ngoài mong đợi/làm nhiều hơn mức cần thiết để hỗ trợ nạn nhân.

    "The social worker went above and beyond in supporting the victim, even offering personal time."

    (Nhân viên xã hội đã nỗ lực vượt ngoài mong đợi trong việc hỗ trợ nạn nhân, thậm chí còn dành thời gian cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting the victim

Verb (participle)
Lật mặt

Hành động hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần cho nạn nhân.

"The community is actively supporting the victim of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting the victim".

Phong trào bảo vệ quyền nạn nhân

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã có những phong trào mạnh mẽ nhằm bảo vệ quyền lợi của nạn nhân tội phạm. Điều này dẫn đến việc thành lập các tổ chức hỗ trợ nạn nhân, cung cấp dịch vụ pháp lý, tư vấn tâm lý và đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe trong quá trình tố tụng. Mục tiêu là để nạn nhân không bị gạt ra rìa và được đối xử công bằng trong hệ thống tư pháp.

Không gian an toàn và Chăm sóc dựa trên chấn thương

Khái niệm 'không gian an toàn' (safe spaces) và 'chăm sóc dựa trên chấn thương' (trauma-informed care) đã trở nên phổ biến trong việc hỗ trợ những người đã trải qua tổn thương. Điều này nhấn mạnh việc tạo ra môi trường không phán xét, hiểu rõ tác động của chấn thương lên hành vi và cảm xúc, và ưu tiên sự an toàn, tin cậy cho nạn nhân. Mục đích là để họ có thể phục hồi mà không phải chịu thêm tổn thương.