(Top Banner Ad)
empowering the victim
C1
Động từ (V-ing - Gerund/Present Participle) C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

empowering the victim

UK: /ɪmˈpaʊərɪŋ ðə ˈvɪktɪm/ • US: /ɪmˈpaʊərɪŋ ðə ˈvɪktɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền cho nạn nhân nâng cao vị thế của nạn nhân tạo điều kiện để nạn nhân tự chủ giúp nạn nhân giành lại quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving the victim the power, authority, or ability to do something; enabling the victim to take control of their situation and make informed decisions.

Vietnamese Meaning

Trao quyền cho nạn nhân, giúp họ có được sức mạnh, quyền hạn hoặc khả năng để làm điều gì đó; tạo điều kiện cho nạn nhân kiểm soát tình huống của họ và đưa ra các quyết định sáng suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empowering the victim is crucial for their healing and recovery."

    "Trao quyền cho nạn nhân là rất quan trọng cho sự chữa lành và phục hồi của họ."

  • "The organization focuses on empowering the victim by providing legal assistance and counseling."

    "Tổ chức tập trung vào việc trao quyền cho nạn nhân bằng cách cung cấp hỗ trợ pháp lý và tư vấn."

  • "Empowering the victim means giving them a voice and helping them regain control of their lives."

    "Trao quyền cho nạn nhân có nghĩa là cho họ tiếng nói và giúp họ giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb empower trao quyền, làm cho có năng lực
Noun empowerment sự trao quyền, sự tăng cường năng lực
Adjective empowering mang tính trao quyền, truyền cảm hứng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless yếu đuối, không có quyền lực
Noun power quyền lực, sức mạnh
Noun victim nạn nhân
Verb victimize biến ai đó thành nạn nhân, ngược đãi
Noun victimization sự biến thành nạn nhân, sự ngược đãi
Noun victimhood thân phận nạn nhân, trạng thái là nạn nhân

Synonyms

enabling the victim (tạo điều kiện cho nạn nhân)supporting the victim (hỗ trợ nạn nhân)strengthening the victim (củng cố sức mạnh cho nạn nhân)

Antonyms

victimizing the victim (gây tổn hại thêm cho nạn nhân)disempowering the victim (tước đoạt quyền của nạn nhân)controlling the victim (kiểm soát nạn nhân)

Related Words

victim advocacy (vận động cho nạn nhân)trauma-informed care (chăm sóc dựa trên hiểu biết về chấn thương)restorative justice (phục hồi công lý)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
power
English
empower (en- + power)
Latin
victima
Late Middle English
victim

Nguồn gốc của 'Empower' (Trao quyền)

Từ 'empower' được tạo thành từ tiền tố 'en-' (nghĩa là 'làm cho, đặt vào') và từ 'power' (sức mạnh, quyền lực). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể) thông qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Vì vậy, 'empower' mang ý nghĩa là 'trao sức mạnh, đặt quyền lực vào tay ai đó', giúp họ có khả năng tự chủ và kiểm soát tình hình.

Nguồn gốc của 'Victim' (Nạn nhân)

Từ 'victim' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, bắt nguồn từ tiếng Latin 'victima', ban đầu dùng để chỉ con vật hoặc người bị hiến tế. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai phải chịu tổn thương, thiệt hại hoặc gặp bất hạnh do người khác gây ra hay do hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ nạn nhân của tội phạm, bạo lực gia đình, hoặc các hình thức lạm dụng khác. 'Empowering' nhấn mạnh quá trình giúp nạn nhân giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của họ và vượt qua những ảnh hưởng tiêu cực từ trải nghiệm đau thương. Nó khác với 'helping' (giúp đỡ) ở chỗ 'empowering' tập trung vào việc trao quyền tự chủ thay vì chỉ đơn thuần cung cấp hỗ trợ tạm thời.

Prepositions

with to by

'Empowering the victim with knowledge' (trao quyền cho nạn nhân bằng kiến thức) - cung cấp kiến thức cho phép nạn nhân đưa ra quyết định sáng suốt. 'Empowering the victim to seek help' (trao quyền cho nạn nhân để tìm kiếm sự giúp đỡ) - tạo điều kiện và khuyến khích nạn nhân tìm kiếm sự hỗ trợ cần thiết. 'Empowering the victim by providing resources' (trao quyền cho nạn nhân bằng cách cung cấp nguồn lực) - cung cấp các nguồn lực như tài chính, pháp lý, hoặc tâm lý để hỗ trợ nạn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + empowering the victim
  • focus focus on empowering the victim
    (tập trung vào việc trao quyền cho nạn nhân)
  • support support empowering the victim
    (hỗ trợ việc trao quyền cho nạn nhân)
  • advocate advocate for empowering the victim
    (vận động cho việc trao quyền cho nạn nhân)
Noun + empowering the victim
  • strategy a strategy for empowering the victim
    (một chiến lược để trao quyền cho nạn nhân)
  • importance the importance of empowering the victim
    (tầm quan trọng của việc trao quyền cho nạn nhân)
  • goal the goal of empowering the victim
    (mục tiêu của việc trao quyền cho nạn nhân)
Adjective + empowering the victim
  • effective effective strategies for empowering the victim
    (các chiến lược hiệu quả nhằm trao quyền cho nạn nhân)
  • holistic a holistic approach to empowering the victim
    (một cách tiếp cận toàn diện để trao quyền cho nạn nhân)
  • proactive proactive measures for empowering the victim
    (các biện pháp chủ động để trao quyền cho nạn nhân)

Idioms

  • moving beyond victim blaming to empowering the victim

    Chuyển từ việc đổ lỗi cho nạn nhân sang việc trao quyền cho họ

    "Many advocacy groups are focused on moving beyond victim blaming to empowering the victim."

    (Nhiều nhóm vận động đang tập trung vào việc vượt qua sự đổ lỗi cho nạn nhân để trao quyền cho họ.)

  • a paradigm shift towards empowering the victim

    Một sự thay đổi lớn trong cách suy nghĩ/tiếp cận, hướng tới việc trao quyền cho nạn nhân

    "The new policy represents a paradigm shift towards empowering the victim in legal proceedings."

    (Chính sách mới thể hiện một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận, hướng tới việc trao quyền cho nạn nhân trong các thủ tục pháp lý.)

  • giving voice and empowering the victim

    Giúp nạn nhân có tiếng nói và trao quyền cho họ

    "Our goal is giving voice and empowering the victim, not speaking for them."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tạo cơ hội cho nạn nhân có tiếng nói và trao quyền cho họ, chứ không phải nói thay họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empowering the victim

Động từ (V-ing - Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Trao quyền cho nạn nhân, giúp họ có được sức mạnh, quyền hạn hoặc khả năng để làm điều gì đó; tạo điều kiện cho nạn nhân kiểm soát tình huống của họ và đưa ra các quyết định sáng suốt.

"Empowering the victim is crucial for their healing and recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empowering the victim".

Chuyển dịch từ 'Đổ lỗi cho Nạn nhân' sang 'Trao quyền cho Nạn nhân'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào xã hội và tư pháp hiện đại, có một sự chuyển dịch lớn từ quan điểm 'đổ lỗi cho nạn nhân' (victim blaming) sang 'trao quyền cho nạn nhân' (empowering the victim). Điều này nhấn mạnh việc không quy trách nhiệm cho nạn nhân về những gì đã xảy ra với họ, mà thay vào đó tập trung vào việc hỗ trợ họ phục hồi, lấy lại sự tự chủ và tiếng nói trong quá trình hàn gắn và tìm kiếm công lý.

Sự Tự chủ và Tiếng nói của Nạn nhân

Khái niệm 'empowering the victim' gắn liền với việc trả lại sự tự chủ (agency) và tiếng nói (voice) cho những người đã trải qua tổn thương. Điều này có nghĩa là công nhận quyền được đưa ra quyết định của họ, được lắng nghe và được tham gia tích cực vào quá trình phục hồi, thay vì bị coi là thụ động hoặc bất lực. Đây là trọng tâm trong các phương pháp hỗ trợ chấn thương tâm lý và vận động xã hội nhằm xây dựng lại lòng tự trọng và quyền kiểm soát cuộc sống cho nạn nhân.