empowering the victim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving the victim the power, authority, or ability to do something; enabling the victim to take control of their situation and make informed decisions.
Vietnamese Meaning
Trao quyền cho nạn nhân, giúp họ có được sức mạnh, quyền hạn hoặc khả năng để làm điều gì đó; tạo điều kiện cho nạn nhân kiểm soát tình huống của họ và đưa ra các quyết định sáng suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Empowering the victim is crucial for their healing and recovery."
"Trao quyền cho nạn nhân là rất quan trọng cho sự chữa lành và phục hồi của họ."
-
"The organization focuses on empowering the victim by providing legal assistance and counseling."
"Tổ chức tập trung vào việc trao quyền cho nạn nhân bằng cách cung cấp hỗ trợ pháp lý và tư vấn."
-
"Empowering the victim means giving them a voice and helping them regain control of their lives."
"Trao quyền cho nạn nhân có nghĩa là cho họ tiếng nói và giúp họ giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | empower | trao quyền, làm cho có năng lực |
| Noun | empowerment | sự trao quyền, sự tăng cường năng lực |
| Adjective | empowering | mang tính trao quyền, truyền cảm hứng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adjective | powerless | yếu đuối, không có quyền lực |
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Noun | victim | nạn nhân |
| Verb | victimize | biến ai đó thành nạn nhân, ngược đãi |
| Noun | victimization | sự biến thành nạn nhân, sự ngược đãi |
| Noun | victimhood | thân phận nạn nhân, trạng thái là nạn nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ nạn nhân của tội phạm, bạo lực gia đình, hoặc các hình thức lạm dụng khác. 'Empowering' nhấn mạnh quá trình giúp nạn nhân giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của họ và vượt qua những ảnh hưởng tiêu cực từ trải nghiệm đau thương. Nó khác với 'helping' (giúp đỡ) ở chỗ 'empowering' tập trung vào việc trao quyền tự chủ thay vì chỉ đơn thuần cung cấp hỗ trợ tạm thời.
Prepositions
'Empowering the victim with knowledge' (trao quyền cho nạn nhân bằng kiến thức) - cung cấp kiến thức cho phép nạn nhân đưa ra quyết định sáng suốt. 'Empowering the victim to seek help' (trao quyền cho nạn nhân để tìm kiếm sự giúp đỡ) - tạo điều kiện và khuyến khích nạn nhân tìm kiếm sự hỗ trợ cần thiết. 'Empowering the victim by providing resources' (trao quyền cho nạn nhân bằng cách cung cấp nguồn lực) - cung cấp các nguồn lực như tài chính, pháp lý, hoặc tâm lý để hỗ trợ nạn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus focus on empowering the victim (tập trung vào việc trao quyền cho nạn nhân)
-
support support empowering the victim (hỗ trợ việc trao quyền cho nạn nhân)
-
advocate advocate for empowering the victim (vận động cho việc trao quyền cho nạn nhân)
-
strategy a strategy for empowering the victim (một chiến lược để trao quyền cho nạn nhân)
-
importance the importance of empowering the victim (tầm quan trọng của việc trao quyền cho nạn nhân)
-
goal the goal of empowering the victim (mục tiêu của việc trao quyền cho nạn nhân)
-
effective effective strategies for empowering the victim (các chiến lược hiệu quả nhằm trao quyền cho nạn nhân)
-
holistic a holistic approach to empowering the victim (một cách tiếp cận toàn diện để trao quyền cho nạn nhân)
-
proactive proactive measures for empowering the victim (các biện pháp chủ động để trao quyền cho nạn nhân)
Idioms
-
moving beyond victim blaming to empowering the victim
Chuyển từ việc đổ lỗi cho nạn nhân sang việc trao quyền cho họ
"Many advocacy groups are focused on moving beyond victim blaming to empowering the victim."
(Nhiều nhóm vận động đang tập trung vào việc vượt qua sự đổ lỗi cho nạn nhân để trao quyền cho họ.)
-
a paradigm shift towards empowering the victim
Một sự thay đổi lớn trong cách suy nghĩ/tiếp cận, hướng tới việc trao quyền cho nạn nhân
"The new policy represents a paradigm shift towards empowering the victim in legal proceedings."
(Chính sách mới thể hiện một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận, hướng tới việc trao quyền cho nạn nhân trong các thủ tục pháp lý.)
-
giving voice and empowering the victim
Giúp nạn nhân có tiếng nói và trao quyền cho họ
"Our goal is giving voice and empowering the victim, not speaking for them."
(Mục tiêu của chúng tôi là tạo cơ hội cho nạn nhân có tiếng nói và trao quyền cho họ, chứ không phải nói thay họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empowering the victim
Động từ (V-ing - Gerund/Present Participle)Trao quyền cho nạn nhân, giúp họ có được sức mạnh, quyền hạn hoặc khả năng để làm điều gì đó; tạo điều kiện cho nạn nhân kiểm soát tình huống của họ và đưa ra các quyết định sáng suốt.
"Empowering the victim is crucial for their healing and recovery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empowering the victim".
