(Top Banner Ad)
video monitoring
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

video monitoring

UK: /ˈvɪdiəʊ ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˈvɪdioʊ ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát video theo dõi bằng video hệ thống camera giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of observing and recording activities or events using video cameras.

Vietnamese Meaning

Quá trình quan sát và ghi lại các hoạt động hoặc sự kiện bằng cách sử dụng camera.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store uses video monitoring to prevent theft."

    "Cửa hàng sử dụng hệ thống giám sát video để ngăn chặn trộm cắp."

  • "Effective video monitoring can improve safety in public areas."

    "Giám sát video hiệu quả có thể cải thiện an toàn ở các khu vực công cộng."

  • "The company implemented video monitoring to ensure compliance with safety regulations."

    "Công ty đã triển khai giám sát video để đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim, hình ảnh động
Adjective video thuộc về video
Verb monitor giám sát, theo dõi, quan sát
Noun monitor màn hình, người giám sát
Noun (Gerund) monitoring sự giám sát, hoạt động theo dõi
Adjective monitored được giám sát, được theo dõi
Noun surveillance sự giám sát (thường dùng cho mục đích an ninh)

Synonyms

video surveillance (giám sát video)CCTV monitoring (giám sát CCTV)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
English
video
Latin
monere
Old French
moniteur
English
monitor
English (Compound)
video monitoring

Nguồn gốc của 'Video'

Từ 'video' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'videre', mang nghĩa 'nhìn' hoặc 'thấy'. Trong tiếng Latinh cổ, 'video' còn là thì hiện tại, ngôi thứ nhất số ít của động từ 'videre', tức là 'tôi thấy'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của công nghệ video, cho phép chúng ta ghi lại và phát lại hình ảnh để 'nhìn thấy' những sự kiện đã diễn ra.

Nguồn gốc của 'Monitoring'

Từ 'monitor' (động từ giám sát, theo dõi) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'monere', có nghĩa là 'cảnh báo', 'khuyên bảo'. Ban đầu, một 'monitor' là người đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'quan sát hoặc kiểm tra thường xuyên để phát hiện sự thay đổi, tiến triển hoặc đảm bảo an toàn'. Khi hai từ 'video' và 'monitoring' kết hợp lại, 'video monitoring' có nghĩa là 'sử dụng hệ thống video để quan sát, giám sát hoặc kiểm tra'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc giám sát an ninh, theo dõi các quy trình công nghiệp, hoặc quan sát hành vi trong nghiên cứu. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng video như một phương tiện để theo dõi.

Prepositions

of for

Ví dụ, "video monitoring of the workplace" (giám sát video nơi làm việc) chỉ đối tượng được giám sát. "Video monitoring for security purposes" (giám sát video cho mục đích an ninh) chỉ mục đích của việc giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video monitoring
  • continuous continuous video monitoring
    (giám sát video liên tục)
  • 24/7 24/7 video monitoring
    (giám sát video 24/7 (suốt ngày đêm))
  • effective effective video monitoring
    (giám sát video hiệu quả)
  • covert covert video monitoring
    (giám sát video bí mật)
  • CCTV CCTV video monitoring
    (giám sát video bằng camera quan sát (CCTV))
Verb + video monitoring
  • implement implement video monitoring
    (triển khai/áp dụng hệ thống giám sát video)
  • install install video monitoring
    (lắp đặt hệ thống giám sát video)
  • conduct conduct video monitoring
    (thực hiện giám sát video)
  • require require video monitoring
    (yêu cầu giám sát video)
Noun + video monitoring
  • security security video monitoring
    (giám sát video an ninh)
  • traffic traffic video monitoring
    (giám sát video giao thông)
  • warehouse warehouse video monitoring
    (giám sát video nhà kho)

Idioms

  • CCTV video monitoring system

    Hệ thống giám sát video bằng camera quan sát (CCTV)

    "The building uses a comprehensive CCTV video monitoring system for enhanced security."

    (Tòa nhà sử dụng một hệ thống giám sát video CCTV toàn diện để tăng cường an ninh.)

  • under video monitoring

    đang được giám sát bằng video

    "All public areas are under video monitoring for safety reasons."

    (Tất cả các khu vực công cộng đều đang được giám sát bằng video vì lý do an toàn.)

  • live video monitoring

    giám sát video trực tiếp

    "The control room provides live video monitoring of all entry points."

    (Phòng điều khiển cung cấp khả năng giám sát video trực tiếp tất cả các điểm ra vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video monitoring

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quan sát và ghi lại các hoạt động hoặc sự kiện bằng cách sử dụng camera.

"The store uses video monitoring to prevent theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented video monitoring to enhance security.
Công ty đã triển khai giám sát video để tăng cường an ninh.
Phủ định
We are not using video monitoring in the break room.
Chúng tôi không sử dụng giám sát video trong phòng nghỉ.
Nghi vấn
Is video monitoring being used to track employee productivity?
Việc giám sát video có đang được sử dụng để theo dõi năng suất của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video monitoring".

Quyền riêng tư và An ninh

Việc sử dụng rộng rãi giám sát video đặt ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu an ninh công cộng. Trong khi nó có thể giúp ngăn chặn tội phạm và cung cấp bằng chứng quan trọng, nó cũng làm dấy lên lo ngại về việc theo dõi quá mức và khả năng lạm dụng dữ liệu cá nhân. Các quy định pháp luật thường được đưa ra để cân bằng hai khía cạnh này trong xã hội hiện đại.

Thành phố thông minh và Giám sát video

Trong khái niệm thành phố thông minh (smart city), giám sát video đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Nó được dùng để quản lý giao thông hiệu quả hơn, theo dõi các điều kiện môi trường, phản ứng nhanh chóng với các sự cố và cải thiện an toàn công cộng nói chung. Hệ thống giám sát video thông minh (smart video monitoring) thường tích hợp trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhận diện khuôn mặt hoặc phát hiện hành vi bất thường, từ đó tối ưu hóa hoạt động của thành phố.