video post-production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stage in a film or video production process that occurs after the actual filming or shooting has been completed. It involves editing the footage, adding visual effects, sound design, color correction, and other finishing touches to create the final product.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn trong quy trình sản xuất phim hoặc video diễn ra sau khi quá trình quay phim hoặc ghi hình thực tế đã hoàn thành. Nó bao gồm việc chỉnh sửa cảnh quay, thêm hiệu ứng hình ảnh, thiết kế âm thanh, chỉnh màu và các công đoạn hoàn thiện khác để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The video post-production process took several weeks to complete."
"Quá trình hậu kỳ video mất vài tuần để hoàn thành."
-
"A skilled team is essential for high-quality video post-production."
"Một đội ngũ lành nghề là điều cần thiết cho quá trình hậu kỳ video chất lượng cao."
-
"The director oversaw the video post-production to ensure his vision was realized."
"Đạo diễn giám sát quá trình hậu kỳ video để đảm bảo tầm nhìn của ông được hiện thực hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | post-production | Giai đoạn hậu kỳ (sau khi quay phim/video) |
| Adjective | post-productional | Liên quan đến giai đoạn hậu kỳ |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra (phim/video) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Video post-production’ đề cập đến một loạt các hoạt động kỹ thuật và sáng tạo cần thiết để biến các cảnh quay thô thành một sản phẩm hoàn chỉnh và hấp dẫn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xử lý sau khi quay, trái ngược với các giai đoạn tiền sản xuất (pre-production) và sản xuất (production). Các hoạt động trong giai đoạn này có thể bao gồm: dựng phim (editing), kỹ xảo hình ảnh (visual effects), âm thanh (sound design), xử lý màu sắc (color grading), lồng tiếng (dubbing), và thêm hiệu ứng đặc biệt (special effects).
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ một phần của quá trình (e.g., 'expertise in video post-production'). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của quá trình (e.g., 'a tool for video post-production'). ‘On’ được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể được tập trung (e.g., 'a course on video post-production').
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional video post-production (hậu kỳ video chuyên nghiệp)
-
high-quality high-quality video post-production (hậu kỳ video chất lượng cao)
-
complex complex video post-production (hậu kỳ video phức tạp)
-
oversee oversee video post-production (giám sát quá trình hậu kỳ video)
-
manage manage video post-production (quản lý quá trình hậu kỳ video)
-
improve improve video post-production (cải thiện quá trình hậu kỳ video)
Idioms
-
In post-production
Trong giai đoạn hậu kỳ
"The movie is currently in post-production."
(Bộ phim hiện đang trong giai đoạn hậu kỳ.)
-
Post-production house
Công ty chuyên về hậu kỳ
"They hired a post-production house to add special effects."
(Họ thuê một công ty chuyên về hậu kỳ để thêm hiệu ứng đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video post-production
NounGiai đoạn trong quy trình sản xuất phim hoặc video diễn ra sau khi quá trình quay phim hoặc ghi hình thực tế đã hoàn thành. Nó bao gồm việc chỉnh sửa cảnh quay, thêm hiệu ứng hình ảnh, thiết kế âm thanh, chỉnh màu và các công đoạn hoàn thiện khác để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
"The video post-production process took several weeks to complete."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director approves the initial cut, video post-production will begin immediately. |
Nếu đạo diễn phê duyệt bản cắt đầu tiên, quá trình hậu kỳ video sẽ bắt đầu ngay lập tức. |
| Phủ định | If we don't allocate enough budget, the video post-production won't meet the client's expectations. |
Nếu chúng ta không phân bổ đủ ngân sách, quá trình hậu kỳ video sẽ không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. |
| Nghi vấn | Will the quality improve if we invest more time in video post-production? |
Liệu chất lượng có được cải thiện nếu chúng ta đầu tư nhiều thời gian hơn vào quá trình hậu kỳ video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video post-production".
