(Top Banner Ad)
video post-production
C1
Noun C1 Điện ảnh, Sản xuất video

video post-production

UK: /ˈvɪdɪəʊ pəʊst prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈvɪdioʊ poʊst prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hậu kỳ video sản xuất hậu kỳ video
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage in a film or video production process that occurs after the actual filming or shooting has been completed. It involves editing the footage, adding visual effects, sound design, color correction, and other finishing touches to create the final product.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong quy trình sản xuất phim hoặc video diễn ra sau khi quá trình quay phim hoặc ghi hình thực tế đã hoàn thành. Nó bao gồm việc chỉnh sửa cảnh quay, thêm hiệu ứng hình ảnh, thiết kế âm thanh, chỉnh màu và các công đoạn hoàn thiện khác để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video post-production process took several weeks to complete."

    "Quá trình hậu kỳ video mất vài tuần để hoàn thành."

  • "A skilled team is essential for high-quality video post-production."

    "Một đội ngũ lành nghề là điều cần thiết cho quá trình hậu kỳ video chất lượng cao."

  • "The director oversaw the video post-production to ensure his vision was realized."

    "Đạo diễn giám sát quá trình hậu kỳ video để đảm bảo tầm nhìn của ông được hiện thực hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post-production Giai đoạn hậu kỳ (sau khi quay phim/video)
Adjective post-productional Liên quan đến giai đoạn hậu kỳ
Verb produce Sản xuất, tạo ra (phim/video)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sản xuất video

Etymology (Nguồn gốc)

French
post-
Latin
productio
English
video post-production

Nguồn Gốc Của 'Video Post-Production'

Thuật ngữ 'video post-production' xuất hiện khi công nghệ làm phim và video phát triển. Trước đây, mọi thứ được thực hiện trực tiếp trong quá trình quay. Khi kỹ thuật số ra đời, việc chỉnh sửa, thêm hiệu ứng trở nên dễ dàng hơn sau khi quay, do đó tạo ra giai đoạn 'post-production' quan trọng.

Usage Note

‘Video post-production’ đề cập đến một loạt các hoạt động kỹ thuật và sáng tạo cần thiết để biến các cảnh quay thô thành một sản phẩm hoàn chỉnh và hấp dẫn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xử lý sau khi quay, trái ngược với các giai đoạn tiền sản xuất (pre-production) và sản xuất (production). Các hoạt động trong giai đoạn này có thể bao gồm: dựng phim (editing), kỹ xảo hình ảnh (visual effects), âm thanh (sound design), xử lý màu sắc (color grading), lồng tiếng (dubbing), và thêm hiệu ứng đặc biệt (special effects).

Prepositions

in for on

‘In’ được sử dụng để chỉ một phần của quá trình (e.g., 'expertise in video post-production'). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của quá trình (e.g., 'a tool for video post-production'). ‘On’ được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể được tập trung (e.g., 'a course on video post-production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video post-production
  • professional professional video post-production
    (hậu kỳ video chuyên nghiệp)
  • high-quality high-quality video post-production
    (hậu kỳ video chất lượng cao)
  • complex complex video post-production
    (hậu kỳ video phức tạp)
Verb + video post-production
  • oversee oversee video post-production
    (giám sát quá trình hậu kỳ video)
  • manage manage video post-production
    (quản lý quá trình hậu kỳ video)
  • improve improve video post-production
    (cải thiện quá trình hậu kỳ video)

Idioms

  • In post-production

    Trong giai đoạn hậu kỳ

    "The movie is currently in post-production."

    (Bộ phim hiện đang trong giai đoạn hậu kỳ.)

  • Post-production house

    Công ty chuyên về hậu kỳ

    "They hired a post-production house to add special effects."

    (Họ thuê một công ty chuyên về hậu kỳ để thêm hiệu ứng đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video post-production

Noun
Lật mặt

Giai đoạn trong quy trình sản xuất phim hoặc video diễn ra sau khi quá trình quay phim hoặc ghi hình thực tế đã hoàn thành. Nó bao gồm việc chỉnh sửa cảnh quay, thêm hiệu ứng hình ảnh, thiết kế âm thanh, chỉnh màu và các công đoạn hoàn thiện khác để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

"The video post-production process took several weeks to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director approves the initial cut, video post-production will begin immediately.
Nếu đạo diễn phê duyệt bản cắt đầu tiên, quá trình hậu kỳ video sẽ bắt đầu ngay lập tức.
Phủ định
If we don't allocate enough budget, the video post-production won't meet the client's expectations.
Nếu chúng ta không phân bổ đủ ngân sách, quá trình hậu kỳ video sẽ không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
Nghi vấn
Will the quality improve if we invest more time in video post-production?
Liệu chất lượng có được cải thiện nếu chúng ta đầu tư nhiều thời gian hơn vào quá trình hậu kỳ video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video post-production".

Tầm Quan Trọng của Hậu Kỳ

Trong văn hóa làm phim hiện đại, hậu kỳ đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ sửa lỗi mà còn tạo ra phong cách, cảm xúc cho bộ phim. Các hiệu ứng đặc biệt, âm thanh, màu sắc đều được trau chuốt tỉ mỉ để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh và ấn tượng.