(Top Banner Ad)
vigorous attempt
B2
Tính từ B2 Tổng quát

vigorous attempt

UK: /ˈvɪɡərəs əˈtɛmpt/ • US: /ˈvɪɡərəs əˈtɛmpt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực mạnh mẽ cố gắng hết sức quyết tâm cao độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using physical strength, energy, or effort; full of energy.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ, đầy năng lượng, hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a vigorous supporter of the new policy."

    "Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chính sách mới."

  • "The rescue team made a vigorous attempt to save the trapped miners."

    "Đội cứu hộ đã thực hiện một nỗ lực mạnh mẽ để cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt."

  • "Despite the challenges, the company made a vigorous attempt to expand into new markets."

    "Bất chấp những thách thức, công ty đã thực hiện một nỗ lực mạnh mẽ để mở rộng sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vigorous mạnh mẽ, đầy sinh lực
Adverb vigorously một cách mạnh mẽ
Noun vigor sức mạnh, sự mạnh mẽ
Verb attempt cố gắng, nỗ lực
Noun attempt sự cố gắng, sự nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Vigorous nhấn mạnh sự mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần, sự năng động và quyết liệt. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, người hoặc vật có sức mạnh và năng lượng.
Attempt mang nghĩa là sự cố gắng để đạt được điều gì đó, có thể thành công hoặc thất bại. Trong cụm 'vigorous attempt', nó ám chỉ một nỗ lực mạnh mẽ, quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vigorous attempt
  • serious serious vigorous attempt
    (nỗ lực mạnh mẽ và nghiêm túc)
  • determined determined vigorous attempt
    (nỗ lực mạnh mẽ và quyết tâm)
Verb + vigorous attempt
  • make make a vigorous attempt
    (thực hiện một nỗ lực mạnh mẽ)
  • launch launch a vigorous attempt
    (phát động một nỗ lực mạnh mẽ)
  • mount mount a vigorous attempt
    (triển khai một nỗ lực mạnh mẽ)

Idioms

  • spare no effort / make every effort

    dốc hết sức lực, nỗ lực hết mình (tương tự như 'vigorous attempt' nhưng mạnh hơn về mặt ý nghĩa)

    "The team spared no effort in preparing for the competition."

    (Đội đã dốc hết sức lực để chuẩn bị cho cuộc thi.)

  • go all out

    cố gắng hết sức, dốc toàn lực (tương tự như 'vigorous attempt' nhưng mang tính thành ngữ)

    "They went all out to win the game."

    (Họ đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigorous attempt

Tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ, đầy năng lượng, hăng hái.

"He is a vigorous supporter of the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous attempt".

The Importance of Perseverance

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và nỗ lực không ngừng, ngay cả khi đối mặt với thất bại, được coi là một đức tính quan trọng. 'Vigorous attempt' thể hiện tinh thần này, cho thấy sự quyết tâm vượt qua khó khăn.