(Top Banner Ad)
violate (a promise)
B2
Động từ B2 Luật pháp, Đạo đức

violate (a promise)

UK: /ˈvaɪəleɪt/ • US: /ˈvaɪəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm lời hứa không giữ lời hứa làm trái lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep or follow (a law, agreement, principle, etc.)

Vietnamese Meaning

Không tuân thủ, phá vỡ, vi phạm (luật lệ, thỏa thuận, nguyên tắc, v.v.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He violated his promise to never drink again."

    "Anh ta đã vi phạm lời hứa không bao giờ uống rượu nữa."

  • "By not paying his debts, he violated the agreement."

    "Bằng việc không trả nợ, anh ta đã vi phạm thỏa thuận."

  • "The company was found to have violated environmental regulations."

    "Công ty bị phát hiện đã vi phạm các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate Vi phạm, xâm phạm
Noun violation Sự vi phạm, sự xâm phạm
Adjective violative Có tính chất vi phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violare
Old French
violer
English
violate

Nguồn gốc của 'Vi phạm'

Từ 'violate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'violare', có nghĩa là 'đối xử bằng vũ lực, làm tổn thương'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động bạo lực thể xác, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm việc phá vỡ các quy tắc, luật lệ và lời hứa. Như vậy, 'violate (a promise)' mang ý nghĩa là 'phá vỡ một lời hứa' hoặc 'không giữ lời hứa'.

Usage Note

Khi nói về việc 'violate a promise', nghĩa là không giữ lời hứa, làm trái với những gì đã cam kết. Khác với 'break a promise' ở chỗ 'violate' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ sự vi phạm nghiêm trọng hơn hoặc có hậu quả pháp lý/đạo đức. 'Break' có thể đơn giản chỉ là không thực hiện được vì lý do nào đó, còn 'violate' thường có ý thức hoặc do cố ý.

Prepositions

None (thường được dùng trực tiếp với tân ngữ)

Không áp dụng vì 'violate' là động từ trực tiếp (transitive verb) và thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: violate the law, violate a contract).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violate (a promise)
  • serious seriously violate (a promise)
    (Vi phạm lời hứa một cách nghiêm trọng)
  • blatantly blatantly violate (a promise)
    (Vi phạm lời hứa một cách trắng trợn)
Verb + violate (a promise)
  • decide to decide to violate (a promise)
    (Quyết định vi phạm lời hứa)
  • tend to tend to violate (a promise)
    (Có xu hướng vi phạm lời hứa)

Idioms

  • Break a promise

    Thất hứa, không giữ lời hứa

    "He broke his promise to visit us."

    (Anh ấy đã thất hứa đến thăm chúng tôi.)

  • Go back on one's word

    Nuốt lời, không giữ lời hứa

    "The company went back on its word and laid off workers."

    (Công ty đã nuốt lời và sa thải công nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violate (a promise)

Động từ
Lật mặt

Không tuân thủ, phá vỡ, vi phạm (luật lệ, thỏa thuận, nguyên tắc, v.v.)

"He violated his promise to never drink again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violate (a promise)".

Giá trị của lời hứa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa thường được coi trọng. Vi phạm lời hứa có thể gây mất lòng tin và ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh. Uy tín cá nhân thường gắn liền với việc giữ lời hứa.