(Top Banner Ad)
vips (very important persons)
B1
danh từ B1 Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

vips (very important persons)

UK: /ˈviː.aɪˈpiːz/ • US: /ˈviː.aɪˈpiːz/

Nghĩa tiếng Việt

khách VIP nhân vật quan trọng yếu nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very Important Persons; people who are given special treatment because they are rich, famous, or important.

Vietnamese Meaning

Những người rất quan trọng; những người được đối xử đặc biệt vì họ giàu có, nổi tiếng hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a special lounge for VIPs."

    "Khách sạn có một phòng chờ đặc biệt dành cho khách VIP."

  • "VIPs were given priority boarding."

    "Các VIP được ưu tiên lên máy bay trước."

  • "The event was attended by several VIPs from the business world."

    "Sự kiện có sự tham gia của một số VIP từ giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Nguồn gốc của VIP

VIP là viết tắt của 'Very Important Person' (Người rất quan trọng). Cụm từ này bắt đầu phổ biến vào những năm 1940, thường dùng để chỉ những người nổi tiếng, giàu có hoặc có quyền lực được hưởng những ưu đãi đặc biệt. Ban đầu, nó được sử dụng trong quân đội và ngành hàng không trước khi lan rộng ra các lĩnh vực khác.

Usage Note

Đây là một từ viết tắt được sử dụng rộng rãi, thường mang sắc thái trang trọng hoặc đôi khi có ý mỉa mai, ám chỉ sự ưu ái quá mức. Nó thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng, quan chức cấp cao, hoặc những khách hàng quan trọng trong kinh doanh.

Prepositions

for with

for: 'This section is for VIPs only.' (Khu vực này chỉ dành cho VIP). with: 'We need to treat all customers with respect, not just VIPs.' (Chúng ta cần đối xử tôn trọng với tất cả khách hàng, không chỉ VIP).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vips (very important persons)
  • Prominent vips (very important persons)
    (những người rất quan trọng nổi bật)
  • High-profile vips (very important persons)
    (những người rất quan trọng được chú ý nhiều)
Động từ + vips (very important persons)
  • Treat vips (very important persons) specially
    (đối đãi đặc biệt với những người rất quan trọng)
  • Cater to vips (very important persons)
    (phục vụ, đáp ứng nhu cầu của những người rất quan trọng)
  • Recognize vips (very important persons)
    (công nhận, ghi nhận những người rất quan trọng)
Giới từ + vips (very important persons)
  • For vips (very important persons) only
    (chỉ dành cho những người rất quan trọng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vips (very important persons)

danh từ
Lật mặt

Những người rất quan trọng; những người được đối xử đặc biệt vì họ giàu có, nổi tiếng hoặc quan trọng.

"The hotel has a special lounge for VIPs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vips (very important persons)".

Văn hóa VIP

Ở nhiều nước phương Tây, việc đối đãi đặc biệt với vips (very important persons) là một phần của văn hóa, đặc biệt trong các ngành dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, và hàng không. Tuy nhiên, sự phân biệt đối xử quá mức có thể gây ra tranh cãi và bị coi là không công bằng.