(Top Banner Ad)
celebrities
B2
noun B2 Giải trí, Truyền thông

celebrities

UK: /sɪˈlebrətiz/ • US: /səˈlebrətiz/

Nghĩa tiếng Việt

người nổi tiếng nhân vật nổi tiếng minh tinh (nếu là diễn viên)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Famous people, especially in entertainment or sports.

Vietnamese Meaning

Những người nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many celebrities attended the film premiere."

    "Nhiều người nổi tiếng đã tham dự buổi ra mắt phim."

  • "She dreams of becoming one of the biggest celebrities in the world."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một trong những người nổi tiếng lớn nhất trên thế giới."

  • "Celebrities often endorse products in advertisements."

    "Những người nổi tiếng thường quảng cáo sản phẩm trong các quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate ăn mừng, kỷ niệm
Noun celebration sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
Noun celebrity người nổi tiếng, sự nổi tiếng
Adjective celebrated nổi tiếng, lừng danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kel-
Latin
celeber
Latin
celebritas
Old French
celebrite
Middle English
celebrite

Từ đám đông đến ánh hào quang

Trong tiếng Latinh cổ, 'celeber' ban đầu có nghĩa là 'nơi đông đúc' hoặc 'được lui tới thường xuyên'. Sau đó, nghĩa của nó chuyển sang 'được nhiều người biết đến' (fame). Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ chính những người nổi tiếng đó thay vì chỉ là khái niệm sự nổi tiếng chung chung.

Usage Note

Từ 'celebrity' chỉ những người được công chúng biết đến rộng rãi và thường được ngưỡng mộ vì tài năng, thành tựu hoặc sự xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Nó thường được sử dụng để chỉ diễn viên, ca sĩ, vận động viên, và những người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội. Khác với 'famous person' (người nổi tiếng) đơn thuần, 'celebrity' mang sắc thái của sự hào nhoáng, danh tiếng và thường xuyên xuất hiện trên truyền thông đại chúng. Sự nổi tiếng của một 'celebrity' thường gắn liền với sự nghiệp hoặc hoạt động giải trí của họ.

Prepositions

of among

* 'of': được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về một nhóm nào đó. Ví dụ: 'a list of celebrities' (một danh sách những người nổi tiếng). * 'among': được sử dụng để chỉ một người hoặc vật nằm trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'He is among the most popular celebrities' (Anh ấy là một trong những người nổi tiếng được yêu thích nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celebrities
  • A-list A-list celebrities
    (những ngôi sao hạng A)
  • minor minor celebrities
    (những người ít nổi tiếng hơn)
  • international international celebrities
    (các ngôi sao quốc tế)
Verb + celebrities
  • hound hound celebrities
    (săn đuổi người nổi tiếng (thường nói về paparazzi))
  • interview interview celebrities
    (phỏng vấn người nổi tiếng)

Idioms

  • A-list celebrity

    Ngôi sao hạng A (người cực kỳ nổi tiếng và quyền lực)

    "Only A-list celebrities were invited to the gala dinner."

    (Chỉ những ngôi sao hạng A mới được mời tới bữa tiệc gala.)

  • Internet celebrity

    Người nổi tiếng trên mạng

    "Many young people dream of becoming Internet celebrities on platforms like TikTok."

    (Nhiều người trẻ mơ ước trở thành những người nổi tiếng trên các nền tảng như TikTok.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebrities

noun
Lật mặt

Những người nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao.

"Many celebrities attended the film premiere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you become a celebrity, you often lose your privacy.
Nếu bạn trở thành một người nổi tiếng, bạn thường mất quyền riêng tư.
Phủ định
When celebrities endorse a product, not everyone automatically buys it.
Khi người nổi tiếng quảng cáo một sản phẩm, không phải ai cũng tự động mua nó.
Nghi vấn
If a celebrity makes a mistake, does the media always report it?
Nếu một người nổi tiếng mắc lỗi, giới truyền thông có luôn đưa tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrities".

Văn hóa Paparazzi

Ở các nước phương Tây, mối quan hệ giữa người nổi tiếng và paparazzi (thợ săn ảnh) rất phức tạp. Trong khi người nổi tiếng cần sự chú ý của truyền thông, sự xâm phạm quyền riêng tư của paparazzi thường xuyên dẫn đến các vụ kiện tụng pháp lý.

Celebrity Endorsement

Việc sử dụng người nổi tiếng để quảng bá thương hiệu là một chiến thuật marketing cực kỳ phổ biến. Người tiêu dùng phương Tây thường có xu hướng tin dùng sản phẩm nếu thấy thần tượng của họ sử dụng chúng.