virtual space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment that is simulated in a computer and can be interacted with by users.
Vietnamese Meaning
Một môi trường được mô phỏng trong máy tính và có thể tương tác với người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies now hold meetings in virtual space."
"Nhiều công ty hiện nay tổ chức các cuộc họp trong không gian ảo."
-
"The game allows players to explore a vast virtual space."
"Trò chơi cho phép người chơi khám phá một không gian ảo rộng lớn."
-
"Architects are using virtual space to design buildings."
"Các kiến trúc sư đang sử dụng không gian ảo để thiết kế các tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | virtually | Hầu như, gần như; trên thực tế (nhưng không phải về mặt vật lý) |
| Verb | virtualize | Ảo hóa (tạo ra một phiên bản ảo của cái gì đó) |
| Noun | virtualization | Sự ảo hóa |
| Noun | virtual reality (VR) | Thực tế ảo |
| Adjective | spacious | Rộng rãi, có nhiều không gian |
| Noun | cyberspace | Không gian mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ không gian kỹ thuật số nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với các đối tượng hoặc ứng dụng. Nó nhấn mạnh tính chất mô phỏng và khả năng tương tác. So sánh với 'cyberspace' (không gian mạng), 'virtual space' thường cụ thể hơn, chỉ một môi trường ảo xác định, trong khi 'cyberspace' là khái niệm rộng hơn bao gồm toàn bộ mạng lưới kết nối.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong không gian ảo đó (ví dụ: 'working in virtual space'). 'within' nhấn mạnh sự giới hạn và phạm vi của các hành động hoặc đối tượng trong không gian ảo (ví dụ: 'limitations within the virtual space').
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive immersive virtual space (không gian ảo nhập vai)
-
shared shared virtual space (không gian ảo chung)
-
online online virtual space (không gian ảo trực tuyến)
-
interactive interactive virtual space (không gian ảo tương tác)
-
create create a virtual space (tạo ra một không gian ảo)
-
enter enter a virtual space (bước vào một không gian ảo)
-
explore explore virtual space (khám phá không gian ảo)
-
navigate navigate virtual space (điều hướng trong không gian ảo)
Idioms
-
immerse oneself in virtual space
Đắm chìm vào không gian ảo
"Many gamers love to immerse themselves in virtual space for hours."
(Nhiều game thủ thích đắm chìm vào không gian ảo hàng giờ liền.)
-
establish a presence in virtual space
Thiết lập sự hiện diện trong không gian ảo
"Businesses are increasingly trying to establish a presence in virtual space to reach customers."
(Các doanh nghiệp ngày càng cố gắng thiết lập sự hiện diện trong không gian ảo để tiếp cận khách hàng.)
-
blur the lines between physical and virtual space
Làm mờ ranh giới giữa không gian vật lý và không gian ảo
"Advanced VR technology can blur the lines between physical and virtual space."
(Công nghệ VR tiên tiến có thể làm mờ ranh giới giữa không gian vật lý và không gian ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual space
Danh từMột môi trường được mô phỏng trong máy tính và có thể tương tác với người dùng.
"Many companies now hold meetings in virtual space."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was exploring a new virtual space for collaboration. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang khám phá một không gian ảo mới để cộng tác. |
| Phủ định | He told me that he did not think virtual spaces were secure enough for confidential meetings. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ không gian ảo đủ an toàn cho các cuộc họp bí mật. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever created a virtual environment for training purposes. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng tạo ra một môi trường ảo cho mục đích đào tạo hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual space".
