(Top Banner Ad)
virtual space
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

virtual space

UK: /ˈvɜːtʃuəl speɪs/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian ảo môi trường ảo thế giới ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is simulated in a computer and can be interacted with by users.

Vietnamese Meaning

Một môi trường được mô phỏng trong máy tính và có thể tương tác với người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now hold meetings in virtual space."

    "Nhiều công ty hiện nay tổ chức các cuộc họp trong không gian ảo."

  • "The game allows players to explore a vast virtual space."

    "Trò chơi cho phép người chơi khám phá một không gian ảo rộng lớn."

  • "Architects are using virtual space to design buildings."

    "Các kiến trúc sư đang sử dụng không gian ảo để thiết kế các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb virtually Hầu như, gần như; trên thực tế (nhưng không phải về mặt vật lý)
Verb virtualize Ảo hóa (tạo ra một phiên bản ảo của cái gì đó)
Noun virtualization Sự ảo hóa
Noun virtual reality (VR) Thực tế ảo
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun cyberspace Không gian mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus (potential)
Latin
virtualis (potential, not actual)
English
virtual
Latin
spatium (area)
Old French
espace
English
space

Sự ra đời của 'Không gian ảo'

Thuật ngữ 'virtual space' (không gian ảo) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, đặc biệt trở nên phổ biến với sự phát triển của máy tính, internet và công nghệ kỹ thuật số. Chữ 'virtual' (ảo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtualis', có nghĩa là 'có tiềm năng' hoặc 'không thực tế về mặt vật lý'. Chữ 'space' (không gian) đến từ tiếng Latin 'spatium', nghĩa là một khu vực hoặc khoảng trống. Khi ghép lại, 'virtual space' mô tả một môi trường được tạo ra và tồn tại trong máy tính, cho phép người dùng tương tác mà không cần có mặt vật lý, như các trò chơi điện tử, mạng xã hội hay metaverse.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ không gian kỹ thuật số nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với các đối tượng hoặc ứng dụng. Nó nhấn mạnh tính chất mô phỏng và khả năng tương tác. So sánh với 'cyberspace' (không gian mạng), 'virtual space' thường cụ thể hơn, chỉ một môi trường ảo xác định, trong khi 'cyberspace' là khái niệm rộng hơn bao gồm toàn bộ mạng lưới kết nối.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong không gian ảo đó (ví dụ: 'working in virtual space'). 'within' nhấn mạnh sự giới hạn và phạm vi của các hành động hoặc đối tượng trong không gian ảo (ví dụ: 'limitations within the virtual space').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual space
  • immersive immersive virtual space
    (không gian ảo nhập vai)
  • shared shared virtual space
    (không gian ảo chung)
  • online online virtual space
    (không gian ảo trực tuyến)
  • interactive interactive virtual space
    (không gian ảo tương tác)
Verb + virtual space
  • create create a virtual space
    (tạo ra một không gian ảo)
  • enter enter a virtual space
    (bước vào một không gian ảo)
  • explore explore virtual space
    (khám phá không gian ảo)
  • navigate navigate virtual space
    (điều hướng trong không gian ảo)

Idioms

  • immerse oneself in virtual space

    Đắm chìm vào không gian ảo

    "Many gamers love to immerse themselves in virtual space for hours."

    (Nhiều game thủ thích đắm chìm vào không gian ảo hàng giờ liền.)

  • establish a presence in virtual space

    Thiết lập sự hiện diện trong không gian ảo

    "Businesses are increasingly trying to establish a presence in virtual space to reach customers."

    (Các doanh nghiệp ngày càng cố gắng thiết lập sự hiện diện trong không gian ảo để tiếp cận khách hàng.)

  • blur the lines between physical and virtual space

    Làm mờ ranh giới giữa không gian vật lý và không gian ảo

    "Advanced VR technology can blur the lines between physical and virtual space."

    (Công nghệ VR tiên tiến có thể làm mờ ranh giới giữa không gian vật lý và không gian ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual space

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường được mô phỏng trong máy tính và có thể tương tác với người dùng.

"Many companies now hold meetings in virtual space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was exploring a new virtual space for collaboration.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang khám phá một không gian ảo mới để cộng tác.
Phủ định
He told me that he did not think virtual spaces were secure enough for confidential meetings.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ không gian ảo đủ an toàn cho các cuộc họp bí mật.
Nghi vấn
They asked if we had ever created a virtual environment for training purposes.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng tạo ra một môi trường ảo cho mục đích đào tạo hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual space".

Metaverse và Tương lai của Không gian ảo

Khái niệm metaverse (vũ trụ ảo) là một bước tiến lớn của 'virtual space', hình dung một mạng lưới các không gian ảo 3D được kết nối, nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với các đối tượng kỹ thuật số như trong thế giới thực. Metaverse hứa hẹn thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp và giải trí, tạo ra một nền kinh tế và văn hóa kỹ thuật số hoàn chỉnh.

Danh tính Kỹ thuật số trong Không gian ảo

Trong các không gian ảo, con người thường xây dựng 'danh tính kỹ thuật số' (digital identity) thông qua avatar, tên người dùng và cách họ tương tác. Danh tính này có thể phản ánh bản thân họ trong đời thực hoặc là một phiên bản hoàn toàn khác, cho phép khám phá các khía cạnh mới của cá tính hoặc ẩn danh. Điều này đã đặt ra nhiều câu hỏi về quyền riêng tư, sự chân thực và tác động xã hội.