digital environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The digital environment refers to the virtual space or online environment that is created and shaped by digital technologies. It encompasses all the various digital tools, platforms, and networks that individuals and organizations use to interact, communicate, and conduct activities.
Vietnamese Meaning
Môi trường kỹ thuật số đề cập đến không gian ảo hoặc môi trường trực tuyến được tạo ra và định hình bởi các công nghệ kỹ thuật số. Nó bao gồm tất cả các công cụ, nền tảng và mạng kỹ thuật số khác nhau mà các cá nhân và tổ chức sử dụng để tương tác, giao tiếp và thực hiện các hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students can access a wealth of resources in the digital environment."
"Học sinh có thể truy cập vô số tài nguyên trong môi trường kỹ thuật số."
-
"The company is adapting its marketing strategy to the digital environment."
"Công ty đang điều chỉnh chiến lược marketing của mình cho phù hợp với môi trường kỹ thuật số."
-
"The digital environment offers opportunities for global collaboration."
"Môi trường kỹ thuật số mang đến những cơ hội hợp tác toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | digital | thuộc về kỹ thuật số, số hóa |
| N | digit | chữ số (từ 0 đến 9) |
| V | digitize | số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số) |
| N | digitization | sự số hóa |
| N | environment | môi trường |
| Adj | environmental | thuộc về môi trường |
| N | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adv | environmentally | một cách thân thiện/thuộc về môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh mà các hoạt động trực tuyến diễn ra. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của công nghệ số trong việc tạo ra một môi trường mới, khác biệt so với môi trường vật lý truyền thống. Khác với 'online environment', 'digital environment' thường mang tính bao quát và rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh kỹ thuật và xã hội.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thể hiện sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong môi trường kỹ thuật số (ví dụ: 'learning in the digital environment'). 'Within' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến một phần hoặc khía cạnh cụ thể bên trong (ví dụ: 'challenges within the digital environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure digital environment (môi trường kỹ thuật số bảo mật)
-
immersive immersive digital environment (môi trường kỹ thuật số nhập vai)
-
complex complex digital environment (môi trường kỹ thuật số phức tạp)
-
navigate navigate the digital environment (điều hướng/khám phá môi trường kỹ thuật số)
-
thrive in thrive in the digital environment (phát triển mạnh mẽ trong môi trường kỹ thuật số)
-
adapt to adapt to the digital environment (thích nghi với môi trường kỹ thuật số)
Idioms
-
Navigating the digital environment
Việc điều hướng/khám phá môi trường kỹ thuật số (ám chỉ việc tìm hiểu và sử dụng một cách khôn ngoan)
"Learning critical thinking is essential for navigating the digital environment safely and effectively."
(Học tư duy phản biện là điều cần thiết để điều hướng môi trường kỹ thuật số một cách an toàn và hiệu quả.)
-
Thriving in the digital environment
Phát triển mạnh mẽ trong môi trường kỹ thuật số (ám chỉ thành công hoặc đạt được tiến bộ)
"Businesses must innovate constantly to keep thriving in the digital environment."
(Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong môi trường kỹ thuật số.)
-
Shaping the digital environment
Định hình môi trường kỹ thuật số (ám chỉ việc tạo ra ảnh hưởng hoặc thay đổi cấu trúc, quy tắc của nó)
"Governments and tech companies play a crucial role in shaping the digital environment."
(Các chính phủ và công ty công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital environment
nounMôi trường kỹ thuật số đề cập đến không gian ảo hoặc môi trường trực tuyến được tạo ra và định hình bởi các công nghệ kỹ thuật số. Nó bao gồm tất cả các công cụ, nền tảng và mạng kỹ thuật số khác nhau mà các cá nhân và tổ chức sử dụng để tương tác, giao tiếp và thực hiện các hoạt động.
"Students can access a wealth of resources in the digital environment."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students thrive in a digital environment. |
Học sinh phát triển mạnh trong một môi trường kỹ thuật số. |
| Phủ định | Some people do not feel comfortable in a digital environment. |
Một số người không cảm thấy thoải mái trong môi trường kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Does the digital environment improve learning outcomes? |
Môi trường kỹ thuật số có cải thiện kết quả học tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital environment".
