(Top Banner Ad)
digital environment
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

digital environment

UK: /ˈdɪdʒɪtl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường số môi trường kỹ thuật số không gian số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The digital environment refers to the virtual space or online environment that is created and shaped by digital technologies. It encompasses all the various digital tools, platforms, and networks that individuals and organizations use to interact, communicate, and conduct activities.

Vietnamese Meaning

Môi trường kỹ thuật số đề cập đến không gian ảo hoặc môi trường trực tuyến được tạo ra và định hình bởi các công nghệ kỹ thuật số. Nó bao gồm tất cả các công cụ, nền tảng và mạng kỹ thuật số khác nhau mà các cá nhân và tổ chức sử dụng để tương tác, giao tiếp và thực hiện các hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students can access a wealth of resources in the digital environment."

    "Học sinh có thể truy cập vô số tài nguyên trong môi trường kỹ thuật số."

  • "The company is adapting its marketing strategy to the digital environment."

    "Công ty đang điều chỉnh chiến lược marketing của mình cho phù hợp với môi trường kỹ thuật số."

  • "The digital environment offers opportunities for global collaboration."

    "Môi trường kỹ thuật số mang đến những cơ hội hợp tác toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital thuộc về kỹ thuật số, số hóa
N digit chữ số (từ 0 đến 9)
V digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
N digitization sự số hóa
N environment môi trường
Adj environmental thuộc về môi trường
N environmentalist nhà môi trường học
Adv environmentally một cách thân thiện/thuộc về môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger)
English
digit (number)
English
digital (relating to numbers, then electronics)
Old French
environner (to encircle)
English
environment (surroundings)

Nguồn gốc của Môi trường Kỹ thuật số

Cụm từ "digital environment" (môi trường kỹ thuật số) là một khái niệm hiện đại, ra đời khi công nghệ máy tính và internet phát triển mạnh mẽ. Từ "digital" (kỹ thuật số) có nguồn gốc từ tiếng Latin "digitus" nghĩa là ngón tay, ban đầu dùng để chỉ các chữ số (vì người ta dùng ngón tay để đếm). Về sau, nó được mở rộng nghĩa để mô tả các thông tin được xử lý dưới dạng số hóa (0 và 1). Từ "environment" (môi trường) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ "environner" có nghĩa là bao quanh, chỉ không gian hoặc hoàn cảnh. Khi kết hợp, "digital environment" mô tả không gian tương tác, làm việc, học tập, giải trí... được tạo ra và hỗ trợ bởi công nghệ số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh mà các hoạt động trực tuyến diễn ra. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của công nghệ số trong việc tạo ra một môi trường mới, khác biệt so với môi trường vật lý truyền thống. Khác với 'online environment', 'digital environment' thường mang tính bao quát và rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh kỹ thuật và xã hội.

Prepositions

in within

Khi dùng 'in', nó thể hiện sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong môi trường kỹ thuật số (ví dụ: 'learning in the digital environment'). 'Within' cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến một phần hoặc khía cạnh cụ thể bên trong (ví dụ: 'challenges within the digital environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital environment
  • secure secure digital environment
    (môi trường kỹ thuật số bảo mật)
  • immersive immersive digital environment
    (môi trường kỹ thuật số nhập vai)
  • complex complex digital environment
    (môi trường kỹ thuật số phức tạp)
Verb + digital environment
  • navigate navigate the digital environment
    (điều hướng/khám phá môi trường kỹ thuật số)
  • thrive in thrive in the digital environment
    (phát triển mạnh mẽ trong môi trường kỹ thuật số)
  • adapt to adapt to the digital environment
    (thích nghi với môi trường kỹ thuật số)

Idioms

  • Navigating the digital environment

    Việc điều hướng/khám phá môi trường kỹ thuật số (ám chỉ việc tìm hiểu và sử dụng một cách khôn ngoan)

    "Learning critical thinking is essential for navigating the digital environment safely and effectively."

    (Học tư duy phản biện là điều cần thiết để điều hướng môi trường kỹ thuật số một cách an toàn và hiệu quả.)

  • Thriving in the digital environment

    Phát triển mạnh mẽ trong môi trường kỹ thuật số (ám chỉ thành công hoặc đạt được tiến bộ)

    "Businesses must innovate constantly to keep thriving in the digital environment."

    (Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong môi trường kỹ thuật số.)

  • Shaping the digital environment

    Định hình môi trường kỹ thuật số (ám chỉ việc tạo ra ảnh hưởng hoặc thay đổi cấu trúc, quy tắc của nó)

    "Governments and tech companies play a crucial role in shaping the digital environment."

    (Các chính phủ và công ty công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital environment

noun
Lật mặt

Môi trường kỹ thuật số đề cập đến không gian ảo hoặc môi trường trực tuyến được tạo ra và định hình bởi các công nghệ kỹ thuật số. Nó bao gồm tất cả các công cụ, nền tảng và mạng kỹ thuật số khác nhau mà các cá nhân và tổ chức sử dụng để tương tác, giao tiếp và thực hiện các hoạt động.

"Students can access a wealth of resources in the digital environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students thrive in a digital environment.
Học sinh phát triển mạnh trong một môi trường kỹ thuật số.
Phủ định
Some people do not feel comfortable in a digital environment.
Một số người không cảm thấy thoải mái trong môi trường kỹ thuật số.
Nghi vấn
Does the digital environment improve learning outcomes?
Môi trường kỹ thuật số có cải thiện kết quả học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital environment".

Công dân số: Trách nhiệm trong thế giới ảo

Khái niệm "công dân số" (digital citizenship) là một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến môi trường kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh việc mỗi cá nhân cần có trách nhiệm, đạo đức và an toàn khi tham gia vào các hoạt động trực tuyến. Điều này bao gồm việc hiểu biết về quyền riêng tư, an ninh mạng, và tác động của hành vi trực tuyến đến cộng đồng, từ đó xây dựng một môi trường số lành mạnh và tích cực cho tất cả mọi người.

Sức khỏe Kỹ thuật số: Cân bằng cuộc sống trực tuyến

Với sự bùng nổ của môi trường kỹ thuật số, thời gian sử dụng màn hình (screen time) và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe đã trở thành một vấn đề được quan tâm rộng rãi. Khái niệm "sức khỏe kỹ thuật số" (digital well-being) ra đời để khuyến khích mọi người tìm kiếm sự cân bằng lành mạnh giữa cuộc sống thực và trực tuyến. Các cuộc thảo luận văn hóa xoay quanh việc làm thế nào để tận dụng lợi ích của công nghệ mà không để nó chi phối cuộc sống, gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần và thể chất.