(Top Banner Ad)
physical space
B1
Danh từ B1 Vật lý, Kiến trúc, Địa lý, Khoa học máy tính (đặc biệt trong lĩnh vực tương tác người-máy)

physical space

UK: /ˈfɪzɪkəl speɪs/ • US: /ˈfɪzɪkəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian vật lý không gian hữu hình diện tích thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tangible environment or area that can be perceived and occupied by physical objects or beings.

Vietnamese Meaning

Môi trường hoặc khu vực hữu hình, có thể cảm nhận và chiếm giữ bởi các vật thể hoặc sinh vật vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office provides more physical space for employees to work."

    "Văn phòng mới cung cấp nhiều không gian vật lý hơn cho nhân viên làm việc."

  • "The store needs more physical space to display its products effectively."

    "Cửa hàng cần thêm không gian vật lý để trưng bày sản phẩm một cách hiệu quả."

  • "The building's design maximizes the use of physical space."

    "Thiết kế của tòa nhà tối đa hóa việc sử dụng không gian vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Vật lý học
Noun physician Bác sĩ (thường là bác sĩ nội khoa)
Noun physicality Tính chất vật lý; sự hiện diện của cơ thể hoặc thể chất
Adverb physically Về mặt thể chất, theo thể chất
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spaciousness Sự rộng rãi
Adjective spatial Thuộc về không gian
Verb to space Phân bố đều, đặt cách nhau, tạo khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kiến trúc, Địa lý, Khoa học máy tính (đặc biệt trong lĩnh vực tương tác người-máy)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυσικός (phusikos, "natural")
Latin
physicus
Old French
phisique
Middle English
phisical
Latin
spatium ("area, extent, interval")
Old French
espace
Middle English
space
English
physical space

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'liên quan đến tự nhiên'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin 'physicus', và qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa về những gì hữu hình, thuộc về thế giới vật chất hoặc cơ thể con người. Nó đối lập với những thứ trừu tượng hoặc tinh thần.

Nguồn gốc của 'Space'

Từ 'space' xuất phát từ tiếng Latin 'spatium', mang ý nghĩa 'diện tích', 'khoảng cách', hoặc 'khoảng thời gian'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ 'espace' và sau đó là tiếng Anh cổ 'space', nó vẫn giữ các nghĩa này, dùng để chỉ một khu vực trống rỗng, một khoảng cách giữa hai vật thể, hoặc một vùng có sẵn để sử dụng.

Usage Note

Chỉ khu vực ba chiều có thể đo lường và trải nghiệm được. Thường được dùng để phân biệt với không gian ảo (virtual space) hoặc không gian khái niệm (conceptual space). Nhấn mạnh tính chất vật lý, hữu hình, thực tế của không gian, khác với những không gian trừu tượng.

Prepositions

in within across

‘In physical space’ đề cập đến việc một vật thể hoặc sự kiện tồn tại hoặc xảy ra bên trong một không gian vật lý cụ thể. ‘Within physical space’ nhấn mạnh sự giới hạn hoặc phạm vi của một vật thể hoặc hoạt động trong không gian vật lý. ‘Across physical space’ mô tả sự di chuyển hoặc phân bố trên một không gian vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical space
  • limited limited physical space
    (không gian vật lý hạn chế)
  • vast vast physical space
    (không gian vật lý rộng lớn)
  • personal personal physical space
    (không gian riêng tư (thể chất))
  • public public physical space
    (không gian vật lý công cộng)
  • shared shared physical space
    (không gian vật lý chung)
  • confined confined physical space
    (không gian vật lý chật hẹp, bị giới hạn)
Verb + physical space
  • occupy occupy physical space
    (chiếm không gian vật lý)
  • create create physical space
    (tạo không gian vật lý)
  • take up take up physical space
    (chiếm chỗ, tốn không gian vật lý)
  • utilize utilize physical space
    (sử dụng không gian vật lý)
  • respect respect someone's physical space
    (tôn trọng không gian riêng của ai đó)
  • invade invade someone's physical space
    (xâm phạm không gian riêng của ai đó)

Idioms

  • to invade someone's physical space

    xâm phạm không gian riêng của ai đó (thường là bằng cách đứng quá gần hoặc chạm vào mà không được cho phép)

    "It's considered rude to invade someone's physical space in many cultures."

    (Ở nhiều nền văn hóa, việc xâm phạm không gian riêng của người khác được coi là thô lỗ.)

  • to carve out physical space

    tạo ra một không gian vật lý riêng biệt hoặc đặc thù (thường trong một không gian lớn hơn hoặc đã có sẵn)

    "She managed to carve out a small physical space in the busy office for her personal projects."

    (Cô ấy đã cố gắng tạo ra một không gian riêng nhỏ trong văn phòng bận rộn cho các dự án cá nhân của mình.)

  • to take up too much physical space

    chiếm quá nhiều chỗ, tốn nhiều không gian vật lý

    "This new sofa takes up too much physical space in our small living room."

    (Ghế sofa mới này chiếm quá nhiều diện tích trong phòng khách nhỏ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical space

Danh từ
Lật mặt

Môi trường hoặc khu vực hữu hình, có thể cảm nhận và chiếm giữ bởi các vật thể hoặc sinh vật vật lý.

"The new office provides more physical space for employees to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physical space in the office is being reorganized to improve collaboration.
Không gian vật lý trong văn phòng đang được tổ chức lại để cải thiện sự hợp tác.
Phủ định
The physical space for the new library will not be allocated until the funding is secured.
Không gian vật lý cho thư viện mới sẽ không được cấp phát cho đến khi nguồn vốn được đảm bảo.
Nghi vấn
Can the physical space be expanded to accommodate more employees?
Liệu không gian vật lý có thể được mở rộng để chứa thêm nhân viên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art installation occupies a large physical space.
Công trình nghệ thuật chiếm một không gian vật lý lớn.
Phủ định
This office doesn't have enough physical space for all the employees.
Văn phòng này không có đủ không gian vật lý cho tất cả nhân viên.
Nghi vấn
How much physical space do we need for the new equipment?
Chúng ta cần bao nhiêu không gian vật lý cho thiết bị mới?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be expanding its physical space next year to accommodate its growing workforce.
Công ty sẽ mở rộng không gian vật lý của mình vào năm tới để đáp ứng lực lượng lao động ngày càng tăng.
Phủ định
We won't be using that physical space for storage anymore; it's being converted into a meeting room.
Chúng ta sẽ không sử dụng không gian vật lý đó để lưu trữ nữa; nó đang được chuyển đổi thành phòng họp.
Nghi vấn
Will they be restricting access to the physical space during the renovation?
Liệu họ có hạn chế quyền truy cập vào không gian vật lý trong quá trình cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical space".

Khái niệm 'Không gian cá nhân' (Personal Space)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu, 'không gian cá nhân' (personal space) là một khái niệm quan trọng. Đó là vùng không gian vật lý xung quanh một người mà họ cảm thấy là của riêng mình. Việc người khác bước vào vùng không gian này mà không có sự cho phép có thể bị coi là thô lỗ, gây khó chịu hoặc thậm chí đe dọa. Khoảng cách 'lý tưởng' cho không gian cá nhân có thể thay đổi tùy theo văn hóa và mối quan hệ.

Quan trọng của Biên giới Vật lý và Quyền sở hữu

Khái niệm 'physical space' cũng gắn liền với ý nghĩa của biên giới và quyền sở hữu. Trong nhiều xã hội, việc định rõ ranh giới vật lý (ví dụ: hàng rào, tường, cửa có khóa) là cách để thiết lập quyền sở hữu và bảo vệ sự riêng tư. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về độc lập cá nhân và quyền kiểm soát đối với môi trường vật chất của mình, từ nhà cửa đến các khu vực công cộng được quy định rõ ràng.