physical space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tangible environment or area that can be perceived and occupied by physical objects or beings.
Vietnamese Meaning
Môi trường hoặc khu vực hữu hình, có thể cảm nhận và chiếm giữ bởi các vật thể hoặc sinh vật vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office provides more physical space for employees to work."
"Văn phòng mới cung cấp nhiều không gian vật lý hơn cho nhân viên làm việc."
-
"The store needs more physical space to display its products effectively."
"Cửa hàng cần thêm không gian vật lý để trưng bày sản phẩm một cách hiệu quả."
-
"The building's design maximizes the use of physical space."
"Thiết kế của tòa nhà tối đa hóa việc sử dụng không gian vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physics | Vật lý học |
| Noun | physician | Bác sĩ (thường là bác sĩ nội khoa) |
| Noun | physicality | Tính chất vật lý; sự hiện diện của cơ thể hoặc thể chất |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, theo thể chất |
| Adjective | spacious | Rộng rãi, có nhiều không gian |
| Noun | spaciousness | Sự rộng rãi |
| Adjective | spatial | Thuộc về không gian |
| Verb | to space | Phân bố đều, đặt cách nhau, tạo khoảng cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực ba chiều có thể đo lường và trải nghiệm được. Thường được dùng để phân biệt với không gian ảo (virtual space) hoặc không gian khái niệm (conceptual space). Nhấn mạnh tính chất vật lý, hữu hình, thực tế của không gian, khác với những không gian trừu tượng.
Prepositions
‘In physical space’ đề cập đến việc một vật thể hoặc sự kiện tồn tại hoặc xảy ra bên trong một không gian vật lý cụ thể. ‘Within physical space’ nhấn mạnh sự giới hạn hoặc phạm vi của một vật thể hoặc hoạt động trong không gian vật lý. ‘Across physical space’ mô tả sự di chuyển hoặc phân bố trên một không gian vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited physical space (không gian vật lý hạn chế)
-
vast vast physical space (không gian vật lý rộng lớn)
-
personal personal physical space (không gian riêng tư (thể chất))
-
public public physical space (không gian vật lý công cộng)
-
shared shared physical space (không gian vật lý chung)
-
confined confined physical space (không gian vật lý chật hẹp, bị giới hạn)
-
occupy occupy physical space (chiếm không gian vật lý)
-
create create physical space (tạo không gian vật lý)
-
take up take up physical space (chiếm chỗ, tốn không gian vật lý)
-
utilize utilize physical space (sử dụng không gian vật lý)
-
respect respect someone's physical space (tôn trọng không gian riêng của ai đó)
-
invade invade someone's physical space (xâm phạm không gian riêng của ai đó)
Idioms
-
to invade someone's physical space
xâm phạm không gian riêng của ai đó (thường là bằng cách đứng quá gần hoặc chạm vào mà không được cho phép)
"It's considered rude to invade someone's physical space in many cultures."
(Ở nhiều nền văn hóa, việc xâm phạm không gian riêng của người khác được coi là thô lỗ.)
-
to carve out physical space
tạo ra một không gian vật lý riêng biệt hoặc đặc thù (thường trong một không gian lớn hơn hoặc đã có sẵn)
"She managed to carve out a small physical space in the busy office for her personal projects."
(Cô ấy đã cố gắng tạo ra một không gian riêng nhỏ trong văn phòng bận rộn cho các dự án cá nhân của mình.)
-
to take up too much physical space
chiếm quá nhiều chỗ, tốn nhiều không gian vật lý
"This new sofa takes up too much physical space in our small living room."
(Ghế sofa mới này chiếm quá nhiều diện tích trong phòng khách nhỏ của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical space
Danh từMôi trường hoặc khu vực hữu hình, có thể cảm nhận và chiếm giữ bởi các vật thể hoặc sinh vật vật lý.
"The new office provides more physical space for employees to work."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physical space in the office is being reorganized to improve collaboration. |
Không gian vật lý trong văn phòng đang được tổ chức lại để cải thiện sự hợp tác. |
| Phủ định | The physical space for the new library will not be allocated until the funding is secured. |
Không gian vật lý cho thư viện mới sẽ không được cấp phát cho đến khi nguồn vốn được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Can the physical space be expanded to accommodate more employees? |
Liệu không gian vật lý có thể được mở rộng để chứa thêm nhân viên không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art installation occupies a large physical space. |
Công trình nghệ thuật chiếm một không gian vật lý lớn. |
| Phủ định | This office doesn't have enough physical space for all the employees. |
Văn phòng này không có đủ không gian vật lý cho tất cả nhân viên. |
| Nghi vấn | How much physical space do we need for the new equipment? |
Chúng ta cần bao nhiêu không gian vật lý cho thiết bị mới? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be expanding its physical space next year to accommodate its growing workforce. |
Công ty sẽ mở rộng không gian vật lý của mình vào năm tới để đáp ứng lực lượng lao động ngày càng tăng. |
| Phủ định | We won't be using that physical space for storage anymore; it's being converted into a meeting room. |
Chúng ta sẽ không sử dụng không gian vật lý đó để lưu trữ nữa; nó đang được chuyển đổi thành phòng họp. |
| Nghi vấn | Will they be restricting access to the physical space during the renovation? |
Liệu họ có hạn chế quyền truy cập vào không gian vật lý trong quá trình cải tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical space".
