(Top Banner Ad)
virtual work
B2
noun B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý nhân sự

virtual work

UK: /ˈvɜːtʃuəl wɜːk/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc từ xa công việc ảo làm việc tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done from a remote location, typically using technology and the internet, rather than in a traditional office setting.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện từ một địa điểm xa, thường sử dụng công nghệ và internet, thay vì trong một môi trường văn phòng truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has embraced virtual work to reduce overhead costs."

    "Công ty đã áp dụng hình thức làm việc từ xa để giảm chi phí hoạt động."

  • "Virtual work has become increasingly popular due to advancements in technology."

    "Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào những tiến bộ trong công nghệ."

  • "Many companies are offering virtual work options to attract and retain top talent."

    "Nhiều công ty đang cung cấp các lựa chọn làm việc từ xa để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb virtually hầu như, gần như (ví dụ: hầu như không có, gần như hoàn thành)
Noun virtuality tính chất ảo, thế giới ảo (ví dụ: thực tế ảo)
Verb virtualize ảo hóa (ví dụ: ảo hóa máy chủ)
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc, công sở
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Latin
virtualis
Old French
virtuel
English
virtual
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
English
work

Nguồn gốc 'Virtual' và 'Work'

Từ 'virtual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus' (sức mạnh, đức tính), sau đó phát triển thành 'virtualis' mang nghĩa 'tiềm năng, có hiệu lực nhưng không thực tế'. 'Work' xuất phát từ Proto-Germanic '*werką' và tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là 'công việc, hành động'. Khi kết hợp, 'virtual work' trong vật lý và cơ học ám chỉ công do các lực thực hiện trên một dịch chuyển ảo, rất nhỏ, chỉ mang tính giả định, không thực sự xảy ra nhưng có hiệu quả trong tính toán.

Công ảo trong Cơ học

Khái niệm 'công ảo' (virtual work) là một nguyên lý cơ bản trong cơ học, đặc biệt trong tĩnh học và động lực học. Nó được Johann Bernoulli giới thiệu vào thế kỷ 18. Nguyên lý này giúp phân tích cân bằng của các hệ thống phức tạp bằng cách xem xét công mà các lực thực hiện nếu hệ thống trải qua một dịch chuyển giả định, vô cùng nhỏ (gọi là dịch chuyển ảo).

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất 'ảo' của môi trường làm việc, trong đó sự tương tác và cộng tác diễn ra thông qua các phương tiện kỹ thuật số. Nó thường được sử dụng để chỉ công việc từ xa, làm việc tại nhà, hoặc làm việc linh hoạt.

Prepositions

in of for

in virtual work: chỉ môi trường làm việc (ví dụ: 'challenges in virtual work'). of virtual work: nói về các khía cạnh của công việc ảo (ví dụ: 'benefits of virtual work'). for virtual work: chỉ mục đích (ví dụ: 'tools for virtual work').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + virtual work
  • do do virtual work
    (thực hiện công ảo)
  • perform perform virtual work
    (thực hiện công ảo)
  • calculate calculate virtual work
    (tính toán công ảo)
  • apply apply the principle of virtual work
    (áp dụng nguyên lý công ảo)
Adjective + virtual work
  • total total virtual work
    (tổng công ảo)
  • net net virtual work
    (công ảo ròng)
Noun + virtual work
  • principle of principle of virtual work
    (nguyên lý công ảo)
  • method of method of virtual work
    (phương pháp công ảo)

Idioms

  • Principle of virtual work

    Nguyên lý công ảo. Một định luật cơ bản trong cơ học dùng để phân tích cân bằng của các hệ thống. (Lưu ý: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định chứ không phải thành ngữ thông thường).

    "The engineer used the Principle of virtual work to determine the beam deflection."

    (Kỹ sư đã sử dụng Nguyên lý công ảo để xác định độ võng của dầm.)

  • Method of virtual work

    Phương pháp công ảo. Một kỹ thuật phân tích kết cấu dựa trên nguyên lý công ảo. (Lưu ý: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định chứ không phải thành ngữ thông thường).

    "Calculating the displacement of complex structures often involves the Method of virtual work."

    (Tính toán chuyển vị của các cấu trúc phức tạp thường liên quan đến Phương pháp công ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual work

noun
Lật mặt

Công việc được thực hiện từ một địa điểm xa, thường sử dụng công nghệ và internet, thay vì trong một môi trường văn phòng truyền thống.

"The company has embraced virtual work to reduce overhead costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual work".

Công việc từ xa và Sự linh hoạt

Trong bối cảnh hiện đại, 'virtual work' (công việc ảo) thường được hiểu rộng hơn là 'remote work' (làm việc từ xa) hoặc 'telecommuting'. Xu hướng này đã thay đổi đáng kể cách các tổ chức hoạt động và cách mọi người làm việc, mang lại sự linh hoạt cao hơn nhưng cũng đặt ra những thách thức về cân bằng cuộc sống và công việc, cũng như sự cô lập xã hội.

Chuyển đổi số và Kỹ năng mới

Sự gia tăng của 'virtual work' theo nghĩa làm việc từ xa đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong nhiều ngành nghề. Nó đòi hỏi người lao động phải phát triển các kỹ năng mới về công nghệ, giao tiếp kỹ thuật số và quản lý bản thân để làm việc hiệu quả trong môi trường phi vật lý.