(Top Banner Ad)
office work
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Văn phòng

office work

UK: /ˈɒfɪs wɜːk/ • US: /ˈɔːfɪs wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc văn phòng việc làm văn phòng công tác văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is usually done in an office, such as paperwork, using a computer, and answering the phone.

Vietnamese Meaning

Công việc thường được thực hiện trong văn phòng, chẳng hạn như làm giấy tờ, sử dụng máy tính và trả lời điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spend most of my day doing office work."

    "Tôi dành phần lớn thời gian trong ngày để làm công việc văn phòng."

  • "He's looking for a job that involves more office work and less manual labor."

    "Anh ấy đang tìm một công việc liên quan đến công việc văn phòng nhiều hơn và lao động chân tay ít hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; chức vụ
Noun officer Sĩ quan; nhân viên (có chức vụ)
Adjective official Chính thức; thuộc về văn phòng
Noun worker Công nhân; người làm việc
Verb work Làm việc
Noun workplace Nơi làm việc
Adjective working Đang làm việc; có hiệu lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
work

Nguồn gốc 'Office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', ban đầu mang nghĩa là 'nhiệm vụ', 'dịch vụ' hoặc 'nghi lễ'. Qua thời gian, nó phát triển thành nơi thực hiện những nhiệm vụ này, và sau đó là không gian làm việc hành chính như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Work'

Từ 'work' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*werkan', có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Nó đã tồn tại từ rất lâu trong ngôn ngữ, chỉ sự nỗ lực, lao động để tạo ra hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Sự kết hợp: 'Office Work'

'Office work' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'office' (văn phòng) và 'work' (công việc) để chỉ rõ loại công việc được thực hiện trong môi trường văn phòng, thường là các nhiệm vụ hành chính, giấy tờ hoặc máy tính.

Usage Note

Thường ám chỉ các công việc hành chính, quản lý, hoặc liên quan đến dữ liệu được thực hiện trong môi trường văn phòng. Không bao gồm các công việc chân tay nặng nhọc hoặc sản xuất trực tiếp.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc ngữ cảnh của công việc: 'She is experienced in office work' (Cô ấy có kinh nghiệm trong công việc văn phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office work
  • heavy heavy office work
    (công việc văn phòng nặng nhọc/nhiều)
  • light light office work
    (công việc văn phòng nhẹ nhàng/ít)
  • routine routine office work
    (công việc văn phòng thường nhật/định kỳ)
  • administrative administrative office work
    (công việc văn phòng hành chính)
  • clerical clerical office work
    (công việc văn phòng giấy tờ/hành chính)
Verb + office work
  • do do office work
    (làm công việc văn phòng)
  • handle handle office work
    (xử lý công việc văn phòng)
  • manage manage office work
    (quản lý công việc văn phòng)
  • perform perform office work
    (thực hiện công việc văn phòng)
  • get back to get back to office work
    (quay lại làm công việc văn phòng)
Noun + office work
  • daily daily office work
    (công việc văn phòng hàng ngày)
  • typical typical office work
    (công việc văn phòng điển hình)

Idioms

  • a day's office work

    một ngày làm việc văn phòng

    "She finished a day's office work and went home."

    (Cô ấy hoàn thành một ngày làm việc văn phòng và về nhà.)

  • all the office work

    tất cả công việc văn phòng

    "He delegated all the office work to his assistant."

    (Anh ấy giao phó tất cả công việc văn phòng cho trợ lý của mình.)

  • the demands of office work

    những yêu cầu/áp lực của công việc văn phòng

    "The demands of office work can be stressful for some people."

    (Những yêu cầu của công việc văn phòng có thể gây căng thẳng cho một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office work

Danh từ
Lật mặt

Công việc thường được thực hiện trong văn phòng, chẳng hạn như làm giấy tờ, sử dụng máy tính và trả lời điện thoại.

"I spend most of my day doing office work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office work is usually completed by the staff before the deadline.
Công việc văn phòng thường được hoàn thành bởi nhân viên trước thời hạn.
Phủ định
The office work was not considered finished until all the documents had been filed.
Công việc văn phòng không được coi là hoàn thành cho đến khi tất cả các tài liệu được nộp.
Nghi vấn
Will the office work be finished by tomorrow?
Liệu công việc văn phòng có được hoàn thành vào ngày mai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been doing office work for over 40 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm công việc văn phòng được hơn 40 năm.
Phủ định
He won't have been doing office work for very long when he gets promoted.
Anh ấy sẽ không làm công việc văn phòng được lâu khi anh ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will you have been doing office work at this company for five years by next month?
Liệu bạn đã làm công việc văn phòng tại công ty này được năm năm vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office work".

Văn hóa làm việc '9 giờ sáng đến 5 giờ chiều'

Ở nhiều nước phương Tây, công việc văn phòng truyền thống thường tuân theo khung giờ '9 to 5' (tức 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều). Đây là một khái niệm phổ biến, tượng trưng cho giờ hành chính chuẩn, mặc dù ngày nay nhiều công ty đã linh hoạt hơn về thời gian làm việc.

Sự trỗi dậy của làm việc từ xa

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch, xu hướng làm việc từ xa (remote work) hoặc làm việc kết hợp (hybrid work) đã trở nên phổ biến đối với nhiều công việc văn phòng. Điều này cho phép nhân viên có thể làm việc hiệu quả mà không cần có mặt tại văn phòng mỗi ngày, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về quản lý và tương tác.