office work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is usually done in an office, such as paperwork, using a computer, and answering the phone.
Vietnamese Meaning
Công việc thường được thực hiện trong văn phòng, chẳng hạn như làm giấy tờ, sử dụng máy tính và trả lời điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spend most of my day doing office work."
"Tôi dành phần lớn thời gian trong ngày để làm công việc văn phòng."
-
"He's looking for a job that involves more office work and less manual labor."
"Anh ấy đang tìm một công việc liên quan đến công việc văn phòng nhiều hơn và lao động chân tay ít hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ các công việc hành chính, quản lý, hoặc liên quan đến dữ liệu được thực hiện trong môi trường văn phòng. Không bao gồm các công việc chân tay nặng nhọc hoặc sản xuất trực tiếp.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc ngữ cảnh của công việc: 'She is experienced in office work' (Cô ấy có kinh nghiệm trong công việc văn phòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy office work (công việc văn phòng nặng nhọc/nhiều)
-
light light office work (công việc văn phòng nhẹ nhàng/ít)
-
routine routine office work (công việc văn phòng thường nhật/định kỳ)
-
administrative administrative office work (công việc văn phòng hành chính)
-
clerical clerical office work (công việc văn phòng giấy tờ/hành chính)
-
do do office work (làm công việc văn phòng)
-
handle handle office work (xử lý công việc văn phòng)
-
manage manage office work (quản lý công việc văn phòng)
-
perform perform office work (thực hiện công việc văn phòng)
-
get back to get back to office work (quay lại làm công việc văn phòng)
-
daily daily office work (công việc văn phòng hàng ngày)
-
typical typical office work (công việc văn phòng điển hình)
Idioms
-
a day's office work
một ngày làm việc văn phòng
"She finished a day's office work and went home."
(Cô ấy hoàn thành một ngày làm việc văn phòng và về nhà.)
-
all the office work
tất cả công việc văn phòng
"He delegated all the office work to his assistant."
(Anh ấy giao phó tất cả công việc văn phòng cho trợ lý của mình.)
-
the demands of office work
những yêu cầu/áp lực của công việc văn phòng
"The demands of office work can be stressful for some people."
(Những yêu cầu của công việc văn phòng có thể gây căng thẳng cho một số người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office work
Danh từCông việc thường được thực hiện trong văn phòng, chẳng hạn như làm giấy tờ, sử dụng máy tính và trả lời điện thoại.
"I spend most of my day doing office work."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office work is usually completed by the staff before the deadline. |
Công việc văn phòng thường được hoàn thành bởi nhân viên trước thời hạn. |
| Phủ định | The office work was not considered finished until all the documents had been filed. |
Công việc văn phòng không được coi là hoàn thành cho đến khi tất cả các tài liệu được nộp. |
| Nghi vấn | Will the office work be finished by tomorrow? |
Liệu công việc văn phòng có được hoàn thành vào ngày mai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been doing office work for over 40 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm công việc văn phòng được hơn 40 năm. |
| Phủ định | He won't have been doing office work for very long when he gets promoted. |
Anh ấy sẽ không làm công việc văn phòng được lâu khi anh ấy được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will you have been doing office work at this company for five years by next month? |
Liệu bạn đã làm công việc văn phòng tại công ty này được năm năm vào tháng tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office work".
