(Top Banner Ad)
traditional work
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế & Xã hội

traditional work

UK: /trəˈdɪʃənəl wɜːk/ • US: /trəˈdɪʃənəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc truyền thống việc làm truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Traditional work" refers to work practices, roles, and environments that have been established and maintained over a long period of time, often associated with older or more established industries and methods. It typically implies a contrast with modern, innovative, or flexible work arrangements.

Vietnamese Meaning

"Công việc truyền thống" đề cập đến các hoạt động, vai trò và môi trường làm việc đã được thiết lập và duy trì trong một thời gian dài, thường liên quan đến các ngành công nghiệp và phương pháp cũ hoặc đã được thiết lập. Nó thường ngụ ý sự tương phản với các thỏa thuận làm việc hiện đại, đổi mới hoặc linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still prefer traditional work environments despite the rise of remote work."

    "Nhiều người vẫn thích môi trường làm việc truyền thống mặc dù công việc từ xa đang ngày càng phổ biến."

  • "Traditional work often involves a fixed schedule and location."

    "Công việc truyền thống thường bao gồm một lịch trình và địa điểm cố định."

  • "The decline of traditional work has led to new challenges for workers."

    "Sự suy giảm của công việc truyền thống đã dẫn đến những thách thức mới cho người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Adjective non-traditional không truyền thống, phi truyền thống
Noun work công việc, sự làm việc, thành quả lao động
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Noun workplace nơi làm việc
Verb overwork làm việc quá sức

Synonyms

conventional work (công việc thông thường)established work (công việc đã được thiết lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (to hand over)
Old French
tradition
English
tradition (then traditional)
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Middle English
werk
English
work

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ danh từ 'tradition'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại', 'sự bàn giao'. Nó ám chỉ việc các kiến thức, phong tục, kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' (công việc, lao động) có nguồn gốc từ 'weorc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hoạt động', 'hành động', hay 'sự lao động'. Gốc từ này liên quan đến khái niệm về nỗ lực, thành quả và trách nhiệm từ thời xa xưa trong các ngôn ngữ German.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh với các hình thức làm việc mới hơn, hiện đại hơn như làm việc từ xa, làm việc tự do, hoặc các công việc trong ngành công nghệ. Nó nhấn mạnh tính chất ổn định, quen thuộc, và ít thay đổi của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional work
  • manual manual traditional work
    (công việc truyền thống chân tay)
  • heavy heavy traditional work
    (công việc truyền thống nặng nhọc)
  • skilled skilled traditional work
    (công việc truyền thống đòi hỏi kỹ năng)
  • unskilled unskilled traditional work
    (công việc truyền thống không đòi hỏi kỹ năng)
  • household household traditional work
    (công việc truyền thống trong gia đình (việc nhà))
  • rural rural traditional work
    (công việc truyền thống ở nông thôn)
Verb + traditional work
  • do do traditional work
    (làm công việc truyền thống)
  • perform perform traditional work
    (thực hiện công việc truyền thống)
  • abandon abandon traditional work
    (từ bỏ công việc truyền thống)
  • preserve preserve traditional work
    (giữ gìn/bảo tồn công việc truyền thống)
  • value value traditional work
    (trân trọng/đánh giá cao công việc truyền thống)
  • continue continue traditional work
    (tiếp tục công việc truyền thống)

Idioms

  • a return to traditional work

    sự quay trở lại với các loại công việc truyền thống

    "After years in the city, many are considering a return to traditional work like farming or crafts."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, nhiều người đang cân nhắc quay trở lại với các công việc truyền thống như làm nông hoặc nghề thủ công.)

  • the decline of traditional work

    sự suy tàn, mai một của các công việc truyền thống

    "Automation has contributed to the decline of traditional work in manufacturing."

    (Tự động hóa đã góp phần vào sự suy tàn của các công việc truyền thống trong ngành sản xuất.)

  • beyond traditional work

    vượt ra ngoài khuôn khổ công việc truyền thống (thường ám chỉ các công việc hiện đại, đòi hỏi trí óc)

    "Young graduates are looking for opportunities beyond traditional work, focusing on innovation and technology."

    (Các sinh viên tốt nghiệp trẻ đang tìm kiếm cơ hội vượt ra ngoài khuôn khổ công việc truyền thống, tập trung vào đổi mới và công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional work

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Công việc truyền thống" đề cập đến các hoạt động, vai trò và môi trường làm việc đã được thiết lập và duy trì trong một thời gian dài, thường liên quan đến các ngành công nghiệp và phương pháp cũ hoặc đã được thiết lập. Nó thường ngụ ý sự tương phản với các thỏa thuận làm việc hiện đại, đổi mới hoặc linh hoạt.

"Many people still prefer traditional work environments despite the rise of remote work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional work".

Vai trò giới trong công việc truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, công việc truyền thống thường được phân chia rõ rệt theo giới tính. Ví dụ, đàn ông thường đảm nhiệm công việc nặng nhọc bên ngoài như nông nghiệp, xây dựng, trong khi phụ nữ thường phụ trách việc nhà, chăm sóc con cái và các nghề thủ công. Sự phân chia này đang dần thay đổi trong xã hội hiện đại.

Sự chuyển dịch từ lao động chân tay sang trí óc

Với sự phát triển của công nghiệp hóa và công nghệ, nhiều công việc truyền thống (thường là lao động chân tay, lặp đi lặp lại) đã dần được thay thế bằng máy móc hoặc chuyển dịch sang các quốc gia có chi phí thấp hơn. Xu hướng này tạo ra sự thay đổi lớn trong thị trường lao động, khuyến khích phát triển các công việc đòi hỏi kỹ năng trí óc và sáng tạo.