traditional work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Traditional work" refers to work practices, roles, and environments that have been established and maintained over a long period of time, often associated with older or more established industries and methods. It typically implies a contrast with modern, innovative, or flexible work arrangements.
Vietnamese Meaning
"Công việc truyền thống" đề cập đến các hoạt động, vai trò và môi trường làm việc đã được thiết lập và duy trì trong một thời gian dài, thường liên quan đến các ngành công nghiệp và phương pháp cũ hoặc đã được thiết lập. Nó thường ngụ ý sự tương phản với các thỏa thuận làm việc hiện đại, đổi mới hoặc linh hoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people still prefer traditional work environments despite the rise of remote work."
"Nhiều người vẫn thích môi trường làm việc truyền thống mặc dù công việc từ xa đang ngày càng phổ biến."
-
"Traditional work often involves a fixed schedule and location."
"Công việc truyền thống thường bao gồm một lịch trình và địa điểm cố định."
-
"The decline of traditional work has led to new challenges for workers."
"Sự suy giảm của công việc truyền thống đã dẫn đến những thách thức mới cho người lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Adjective | non-traditional | không truyền thống, phi truyền thống |
| Noun | work | công việc, sự làm việc, thành quả lao động |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, có tác dụng |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | working | đang làm việc, hoạt động, có hiệu quả |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Verb | overwork | làm việc quá sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh với các hình thức làm việc mới hơn, hiện đại hơn như làm việc từ xa, làm việc tự do, hoặc các công việc trong ngành công nghệ. Nó nhấn mạnh tính chất ổn định, quen thuộc, và ít thay đổi của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual manual traditional work (công việc truyền thống chân tay)
-
heavy heavy traditional work (công việc truyền thống nặng nhọc)
-
skilled skilled traditional work (công việc truyền thống đòi hỏi kỹ năng)
-
unskilled unskilled traditional work (công việc truyền thống không đòi hỏi kỹ năng)
-
household household traditional work (công việc truyền thống trong gia đình (việc nhà))
-
rural rural traditional work (công việc truyền thống ở nông thôn)
-
do do traditional work (làm công việc truyền thống)
-
perform perform traditional work (thực hiện công việc truyền thống)
-
abandon abandon traditional work (từ bỏ công việc truyền thống)
-
preserve preserve traditional work (giữ gìn/bảo tồn công việc truyền thống)
-
value value traditional work (trân trọng/đánh giá cao công việc truyền thống)
-
continue continue traditional work (tiếp tục công việc truyền thống)
Idioms
-
a return to traditional work
sự quay trở lại với các loại công việc truyền thống
"After years in the city, many are considering a return to traditional work like farming or crafts."
(Sau nhiều năm ở thành phố, nhiều người đang cân nhắc quay trở lại với các công việc truyền thống như làm nông hoặc nghề thủ công.)
-
the decline of traditional work
sự suy tàn, mai một của các công việc truyền thống
"Automation has contributed to the decline of traditional work in manufacturing."
(Tự động hóa đã góp phần vào sự suy tàn của các công việc truyền thống trong ngành sản xuất.)
-
beyond traditional work
vượt ra ngoài khuôn khổ công việc truyền thống (thường ám chỉ các công việc hiện đại, đòi hỏi trí óc)
"Young graduates are looking for opportunities beyond traditional work, focusing on innovation and technology."
(Các sinh viên tốt nghiệp trẻ đang tìm kiếm cơ hội vượt ra ngoài khuôn khổ công việc truyền thống, tập trung vào đổi mới và công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional work
Tính từ + Danh từ"Công việc truyền thống" đề cập đến các hoạt động, vai trò và môi trường làm việc đã được thiết lập và duy trì trong một thời gian dài, thường liên quan đến các ngành công nghiệp và phương pháp cũ hoặc đã được thiết lập. Nó thường ngụ ý sự tương phản với các thỏa thuận làm việc hiện đại, đổi mới hoặc linh hoạt.
"Many people still prefer traditional work environments despite the rise of remote work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional work".
