virtually all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost all; nearly all.
Vietnamese Meaning
Gần như tất cả; hầu như tất cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Virtually all the shops were closed."
"Hầu như tất cả các cửa hàng đều đóng cửa."
-
"Virtually all flights were cancelled due to the storm."
"Hầu như tất cả các chuyến bay đã bị hủy do bão."
-
"Virtually all the data supports this hypothesis."
"Hầu như tất cả dữ liệu đều ủng hộ giả thuyết này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virtue | đức hạnh, phẩm chất tốt |
| Adjective | virtual | ảo (ví dụ: thực tế ảo), gần như là thật, thực chất |
| Adverb | virtually | hầu như, gần như, trên thực tế |
| Determiner | all | tất cả, mọi |
| Pronoun | all | tất cả (mọi người, mọi thứ) |
| Adjective | overall | tổng thể, toàn bộ, bao quát |
| Adverb | overall | nhìn chung, nói chung |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'virtually all' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, gần như toàn bộ, nhưng không hoàn toàn chắc chắn là 100%. Nó thể hiện mức độ gần đúng, nhấn mạnh vào sự phổ biến và số lượng lớn. Cần phân biệt với 'almost all' ở chỗ 'virtually all' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc chỉ một số rất ít ngoại lệ tồn tại. Ví dụ, 'Virtually all students passed the exam' ngụ ý rằng số lượng sinh viên trượt là rất ít, gần như không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
students virtually all students (hầu như tất cả học sinh/sinh viên)
-
countries virtually all countries (hầu như tất cả các quốc gia)
-
data virtually all data (hầu như tất cả dữ liệu)
-
businesses virtually all businesses (hầu như tất cả các doanh nghiệp)
-
aspects virtually all aspects (hầu như tất cả các khía cạnh)
-
cover cover virtually all topics (bao quát hầu như tất cả các chủ đề)
-
affect affect virtually all of us (ảnh hưởng đến hầu như tất cả chúng ta)
-
agreed virtually all agreed (hầu như tất cả đều đồng ý)
-
disappeared virtually all disappeared (hầu như tất cả đã biến mất)
Idioms
-
virtually all the time
hầu như mọi lúc, gần như luôn luôn
"She complains about something virtually all the time."
(Cô ấy phàn nàn về điều gì đó hầu như mọi lúc.)
-
virtually all of them/it/us
hầu như tất cả trong số đó/họ/chúng ta
"I asked five friends, and virtually all of them said yes."
(Tôi hỏi năm người bạn, và hầu như tất cả họ đều nói đồng ý.)
-
in virtually all cases
trong hầu như tất cả các trường hợp
"In virtually all cases, the software works perfectly."
(Trong hầu như tất cả các trường hợp, phần mềm hoạt động hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtually all
Trạng từ kết hợp với định lượng từGần như tất cả; hầu như tất cả.
"Virtually all the shops were closed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtually all".
