(Top Banner Ad)
virtually all
C1
Trạng từ kết hợp với định lượng từ C1 Chung

virtually all

UK: /ˈvɜːtʃuəli ɔːl/ • US: /ˈvɜːrtʃuəli ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như tất cả gần như tất cả hầu hết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost all; nearly all.

Vietnamese Meaning

Gần như tất cả; hầu như tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Virtually all the shops were closed."

    "Hầu như tất cả các cửa hàng đều đóng cửa."

  • "Virtually all flights were cancelled due to the storm."

    "Hầu như tất cả các chuyến bay đã bị hủy do bão."

  • "Virtually all the data supports this hypothesis."

    "Hầu như tất cả dữ liệu đều ủng hộ giả thuyết này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue đức hạnh, phẩm chất tốt
Adjective virtual ảo (ví dụ: thực tế ảo), gần như là thật, thực chất
Adverb virtually hầu như, gần như, trên thực tế
Determiner all tất cả, mọi
Pronoun all tất cả (mọi người, mọi thứ)
Adjective overall tổng thể, toàn bộ, bao quát
Adverb overall nhìn chung, nói chung

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Medieval Latin
virtualis
Middle English
virtual
English
virtually

Hành trình của 'Virtually'

Từ 'virtually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus' (nghĩa là 'sức mạnh, phẩm chất tốt đẹp, sự xuất sắc'). Sau đó phát triển thành 'virtualis' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang ý nghĩa 'có hiệu lực, có khả năng tạo ra một kết quả nào đó'. Điều này giải thích tại sao 'virtually' lại có nghĩa là 'trên thực tế, thực chất là' – chỉ một điều gì đó đúng về bản chất, dù không hoàn toàn đúng theo nghĩa đen tuyệt đối.

Sự kết hợp với 'All' cổ xưa

Từ 'all' là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', nghĩa là 'toàn bộ, tất cả'. Khi 'virtually' kết hợp với 'all', nó không làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của 'all' mà làm mềm hóa nó. Thay vì 'tất cả' một cách tuyệt đối (có thể dễ bị phản bác), 'virtually all' mang ý nghĩa 'hầu như tất cả, gần như toàn bộ', cho phép một tỷ lệ nhỏ ngoại lệ nhưng vẫn nhấn mạnh một số lượng áp đảo.

Usage Note

Cụm từ 'virtually all' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, gần như toàn bộ, nhưng không hoàn toàn chắc chắn là 100%. Nó thể hiện mức độ gần đúng, nhấn mạnh vào sự phổ biến và số lượng lớn. Cần phân biệt với 'almost all' ở chỗ 'virtually all' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc chỉ một số rất ít ngoại lệ tồn tại. Ví dụ, 'Virtually all students passed the exam' ngụ ý rằng số lượng sinh viên trượt là rất ít, gần như không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Virtually all + Noun
  • students virtually all students
    (hầu như tất cả học sinh/sinh viên)
  • countries virtually all countries
    (hầu như tất cả các quốc gia)
  • data virtually all data
    (hầu như tất cả dữ liệu)
  • businesses virtually all businesses
    (hầu như tất cả các doanh nghiệp)
  • aspects virtually all aspects
    (hầu như tất cả các khía cạnh)
Verb + virtually all + Noun/Pronoun
  • cover cover virtually all topics
    (bao quát hầu như tất cả các chủ đề)
  • affect affect virtually all of us
    (ảnh hưởng đến hầu như tất cả chúng ta)
Virtually all + Verb (past tense often)
  • agreed virtually all agreed
    (hầu như tất cả đều đồng ý)
  • disappeared virtually all disappeared
    (hầu như tất cả đã biến mất)

Idioms

  • virtually all the time

    hầu như mọi lúc, gần như luôn luôn

    "She complains about something virtually all the time."

    (Cô ấy phàn nàn về điều gì đó hầu như mọi lúc.)

  • virtually all of them/it/us

    hầu như tất cả trong số đó/họ/chúng ta

    "I asked five friends, and virtually all of them said yes."

    (Tôi hỏi năm người bạn, và hầu như tất cả họ đều nói đồng ý.)

  • in virtually all cases

    trong hầu như tất cả các trường hợp

    "In virtually all cases, the software works perfectly."

    (Trong hầu như tất cả các trường hợp, phần mềm hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtually all

Trạng từ kết hợp với định lượng từ
Lật mặt

Gần như tất cả; hầu như tất cả.

"Virtually all the shops were closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtually all".

Sự Chính Xác và Khái Quát trong Giao Tiếp

Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ 'virtually all' được sử dụng để chỉ một sự thật gần như tuyệt đối, cho phép một biên độ nhỏ của sự ngoại lệ. Nó thể hiện sự cân bằng giữa việc khái quát hóa và duy trì độ chính xác, tránh những tuyên bố quá cứng nhắc như 'all' (tất cả) có thể dễ bị bác bỏ. Người nói tiếng Anh thường dùng nó để mô tả kết quả khảo sát, dữ liệu thống kê hoặc ý kiến chung, nhấn mạnh một xu hướng mạnh mẽ mà không khẳng định sự tuyệt đối 100%.

Phản ánh Sự Đồng Thuận Xã Hội

Khi một người nói 'virtually all people agree' (hầu như tất cả mọi người đều đồng ý), họ đang ám chỉ một sự đồng thuận mạnh mẽ trong một cộng đồng hoặc nhóm người. Điều này phản ánh giá trị của sự đồng thuận trong văn hóa phương Tây, nơi việc đạt được đa số lớn thường được xem là một dấu hiệu của sự chấp nhận rộng rãi hoặc thành công. Nó cho thấy sự tôn trọng đối với ý kiến đa số, trong khi vẫn ngầm chấp nhận rằng có thể có một số ít ý kiến khác biệt.