almost all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hầu hết; gần như tất cả; phần lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Almost all of the tickets were sold."
"Hầu hết vé đã được bán hết."
-
"Almost all houses have gardens."
"Hầu hết các ngôi nhà đều có vườn."
-
"Almost all the work is complete."
"Hầu hết công việc đã hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'almost all' diễn tả một số lượng lớn, gần như toàn bộ, nhưng không phải tuyệt đối 100%. Nó nhấn mạnh vào sự gần đúng hơn là sự chính xác. Thường được dùng để mô tả các tình huống mà một số lượng nhỏ ngoại lệ tồn tại. So sánh với 'most': 'most' (đa số) có thể bao gồm một phạm vi rộng hơn, trong khi 'almost all' ngụ ý một tỷ lệ cao hơn, sát với toàn bộ.
Prepositions
Khi 'almost all' đi kèm với một danh từ cụ thể, giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra tập hợp mà 'almost all' đang đề cập đến. Ví dụ: 'Almost all of the students passed the exam.' (Hầu hết học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
people almost all people (hầu như tất cả mọi người)
-
the money almost all the money (gần như toàn bộ số tiền)
-
countries almost all countries (hầu hết các quốc gia)
-
spent spent almost all the time (dành hầu như toàn bộ thời gian)
-
lost lost almost all of it (mất gần như tất cả những thứ đó)
-
in in almost all cases (trong hầu hết các trường hợp)
-
across across almost all sectors (trên hầu hết các lĩnh vực)
Idioms
-
Almost all but
Chỉ thiếu một chút nữa là... / Gần như ngoại trừ...
"The work is almost all but finished."
(Công việc coi như đã gần hoàn tất xong xuôi.)
-
Almost all at once
Gần như cùng một lúc
"They arrived almost all at once."
(Họ đến gần như cùng một lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
almost all
Quantifier phraseHầu hết; gần như tất cả; phần lớn.
"Almost all of the tickets were sold."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Almost all students passed the exam: only a few failed. |
Hầu hết tất cả sinh viên đều vượt qua kỳ thi: chỉ một số ít trượt. |
| Phủ định | Almost all of the cake wasn't eaten: there was only a small slice left. |
Hầu hết tất cả bánh kem đều không bị ăn hết: chỉ còn lại một lát nhỏ. |
| Nghi vấn | Did almost all of the guests arrive on time: or were there many latecomers? |
Có phải hầu hết tất cả các vị khách đều đến đúng giờ không: hay có nhiều người đến muộn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almost all".
