(Top Banner Ad)
almost all
B1
Quantifier phrase B1 Tổng quát

almost all

UK: /ˈɔːlməʊst ɔːl/ • US: /ˈɔlmoʊst ɔl/

Nghĩa tiếng Việt

hầu hết gần như tất cả phần lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nearly all; a very large majority.

Vietnamese Meaning

Hầu hết; gần như tất cả; phần lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Almost all of the tickets were sold."

    "Hầu hết vé đã được bán hết."

  • "Almost all houses have gardens."

    "Hầu hết các ngôi nhà đều có vườn."

  • "Almost all the work is complete."

    "Hầu hết công việc đã hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb almost hầu như, suýt nữa
Determiner/Pronoun all tất cả
Adverb mostly chủ yếu là, phần lớn
Noun allness tính toàn bộ, sự trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al-
Proto-Germanic
allaz
Old English
eall
Old English
ealmæst (all + mæst)

Sự kết hợp của sự trọn vẹn

Cụm từ 'almost all' là sự kết hợp giữa 'almost' (nguyên gốc từ Old English 'ealmæst', có nghĩa là 'hoàn toàn nhất' hoặc 'gần như tất cả') và 'all'. Ban đầu, 'almost' mang nghĩa nhấn mạnh sự tối đa, nhưng qua thời gian nó chuyển sang nghĩa 'thiếu một chút nữa thì đầy đủ'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra một lượng từ chỉ khoảng 90-99% của một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ 'almost all' diễn tả một số lượng lớn, gần như toàn bộ, nhưng không phải tuyệt đối 100%. Nó nhấn mạnh vào sự gần đúng hơn là sự chính xác. Thường được dùng để mô tả các tình huống mà một số lượng nhỏ ngoại lệ tồn tại. So sánh với 'most': 'most' (đa số) có thể bao gồm một phạm vi rộng hơn, trong khi 'almost all' ngụ ý một tỷ lệ cao hơn, sát với toàn bộ.

Prepositions

of

Khi 'almost all' đi kèm với một danh từ cụ thể, giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra tập hợp mà 'almost all' đang đề cập đến. Ví dụ: 'Almost all of the students passed the exam.' (Hầu hết học sinh đã vượt qua kỳ thi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Almost all + Noun
  • people almost all people
    (hầu như tất cả mọi người)
  • the money almost all the money
    (gần như toàn bộ số tiền)
  • countries almost all countries
    (hầu hết các quốc gia)
Verb + almost all
  • spent spent almost all the time
    (dành hầu như toàn bộ thời gian)
  • lost lost almost all of it
    (mất gần như tất cả những thứ đó)
Preposition + almost all
  • in in almost all cases
    (trong hầu hết các trường hợp)
  • across across almost all sectors
    (trên hầu hết các lĩnh vực)

Idioms

  • Almost all but

    Chỉ thiếu một chút nữa là... / Gần như ngoại trừ...

    "The work is almost all but finished."

    (Công việc coi như đã gần hoàn tất xong xuôi.)

  • Almost all at once

    Gần như cùng một lúc

    "They arrived almost all at once."

    (Họ đến gần như cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almost all

Quantifier phrase
Lật mặt

Hầu hết; gần như tất cả; phần lớn.

"Almost all of the tickets were sold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Almost all students passed the exam: only a few failed.
Hầu hết tất cả sinh viên đều vượt qua kỳ thi: chỉ một số ít trượt.
Phủ định
Almost all of the cake wasn't eaten: there was only a small slice left.
Hầu hết tất cả bánh kem đều không bị ăn hết: chỉ còn lại một lát nhỏ.
Nghi vấn
Did almost all of the guests arrive on time: or were there many latecomers?
Có phải hầu hết tất cả các vị khách đều đến đúng giờ không: hay có nhiều người đến muộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almost all".

Tư duy chính xác trong giao tiếp

Trong văn hóa học thuật và tranh luận phương Tây, việc sử dụng 'almost all' thay vì 'all' thể hiện sự thận trọng và tính khách quan. Nó giúp người nói tránh lỗi 'vơ đũa cả nắm' (overgeneralization), cho phép tồn tại những ngoại lệ nhỏ và làm cho lập luận trở nên khó bị bác bỏ hơn.

Quy tắc 90/10

Trong ngữ cảnh đời thường, khi người bản ngữ nói 'almost all', họ thường ám chỉ một tỷ lệ áp đảo (thường trên 90%). Đây là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc phổ biến của một hiện tượng mà không cần đưa ra con số thống kê chính xác.