practically all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost all; virtually all.
Vietnamese Meaning
Hầu như tất cả; gần như tất cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Practically all of the tickets have been sold."
"Hầu như tất cả vé đã được bán hết."
-
"Practically all houses in the village were destroyed by the storm."
"Hầu như tất cả các ngôi nhà trong làng đã bị phá hủy bởi cơn bão."
-
"Practically all of our employees have laptops."
"Hầu như tất cả nhân viên của chúng tôi đều có máy tính xách tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, tập quán, phòng khám |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực |
| Adverb | practically | hầu như, thực tế, gần như |
| Determiner/Pronoun | all | tất cả, toàn bộ |
| Adverb | overall | nhìn chung, tổng thể |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng có một số ít ngoại lệ, nhưng số lượng đó không đáng kể. Nó thường được sử dụng để diễn tả một tình huống gần như hoàn hảo hoặc hoàn toàn. 'Practically' ở đây đóng vai trò là một trạng từ bổ nghĩa cho 'all', làm giảm nhẹ mức độ tuyệt đối của 'all'. Nó khác với 'almost all' ở chỗ 'practically' mang sắc thái thực tế, nhấn mạnh vào kết quả hoặc tác động thực tế hơn là độ chính xác tuyệt đối. Ví dụ, 'Practically all students passed the exam' ngụ ý rằng số lượng sinh viên trượt rất ít và không ảnh hưởng nhiều đến kết quả chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
students practically all students (hầu hết tất cả học sinh)
-
countries practically all countries (gần như tất cả các quốc gia)
-
the money practically all the money (hầu như toàn bộ số tiền)
-
of them practically all of them (hầu hết tất cả bọn họ)
-
of us practically all of us (gần như tất cả chúng ta)
-
of the work practically all of the work (hầu như toàn bộ công việc)
Idioms
-
Practically all the time
Hầu hết mọi lúc, gần như luôn luôn
"He's practically all the time complaining about something."
(Anh ấy hầu như lúc nào cũng than phiền về điều gì đó.)
-
Practically all day/night/week
Gần như cả ngày/đêm/tuần
"She spent practically all day studying for her exam."
(Cô ấy đã dành gần như cả ngày để ôn thi.)
-
Practically all of one's energy/effort
Gần như toàn bộ năng lượng/nỗ lực của ai đó
"Building the startup took practically all of their energy for years."
(Việc xây dựng công ty khởi nghiệp đã ngốn gần như toàn bộ năng lượng của họ trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practically all
Trạng từ + Định lượng từHầu như tất cả; gần như tất cả.
"Practically all of the tickets have been sold."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practically all the students attended the lecture yesterday. |
Hầu như tất cả sinh viên đã tham dự bài giảng hôm qua. |
| Phủ định | Practically all the shops didn't open on Sunday last week. |
Hầu như tất cả các cửa hàng đều không mở cửa vào Chủ nhật tuần trước. |
| Nghi vấn | Did practically all the guests arrive on time for the wedding? |
Có phải hầu như tất cả các khách mời đều đến đúng giờ cho đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practically all".
