(Top Banner Ad)
practically all
B2
Trạng từ + Định lượng từ B2 Tổng quát

practically all

UK: /ˈpræktɪkli ɔːl/ • US: /ˈpræktɪkli ɔl/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như tất cả gần như tất cả thực tế là tất cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost all; virtually all.

Vietnamese Meaning

Hầu như tất cả; gần như tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practically all of the tickets have been sold."

    "Hầu như tất cả vé đã được bán hết."

  • "Practically all houses in the village were destroyed by the storm."

    "Hầu như tất cả các ngôi nhà trong làng đã bị phá hủy bởi cơn bão."

  • "Practically all of our employees have laptops."

    "Hầu như tất cả nhân viên của chúng tôi đều có máy tính xách tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, tập quán, phòng khám
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically hầu như, thực tế, gần như
Determiner/Pronoun all tất cả, toàn bộ
Adverb overall nhìn chung, tổng thể

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English (c. 1570s)
practical
English (c. 1590s)
practically
Proto-Germanic
*allaz
Old English
eall
Middle English
all
Modern English
all

Nguồn Gốc Của 'Practically All'

Cụm từ 'practically all' được tạo thành từ trạng từ 'practically' và định lượng từ 'all'. 'Practically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos' (có nghĩa là thực hành, liên quan đến hành động) thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, rồi trở thành 'practical' trong tiếng Anh và thêm hậu tố '-ly'. 'All' có nguồn gốc lâu đời hơn từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'eall', mang nghĩa toàn bộ. Khi kết hợp, 'practically all' làm mềm đi tính tuyệt đối của 'all', diễn tả ý nghĩa 'hầu như tất cả' hoặc 'gần như toàn bộ', nhấn mạnh sự gần đạt đến mức hoàn toàn nhưng vẫn có một chút ngoại lệ hoặc không hoàn hảo tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng có một số ít ngoại lệ, nhưng số lượng đó không đáng kể. Nó thường được sử dụng để diễn tả một tình huống gần như hoàn hảo hoặc hoàn toàn. 'Practically' ở đây đóng vai trò là một trạng từ bổ nghĩa cho 'all', làm giảm nhẹ mức độ tuyệt đối của 'all'. Nó khác với 'almost all' ở chỗ 'practically' mang sắc thái thực tế, nhấn mạnh vào kết quả hoặc tác động thực tế hơn là độ chính xác tuyệt đối. Ví dụ, 'Practically all students passed the exam' ngụ ý rằng số lượng sinh viên trượt rất ít và không ảnh hưởng nhiều đến kết quả chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Practically all + Danh từ số nhiều
  • students practically all students
    (hầu hết tất cả học sinh)
  • countries practically all countries
    (gần như tất cả các quốc gia)
  • the money practically all the money
    (hầu như toàn bộ số tiền)
Practically all + of + Đại từ / Cụm danh từ
  • of them practically all of them
    (hầu hết tất cả bọn họ)
  • of us practically all of us
    (gần như tất cả chúng ta)
  • of the work practically all of the work
    (hầu như toàn bộ công việc)

Idioms

  • Practically all the time

    Hầu hết mọi lúc, gần như luôn luôn

    "He's practically all the time complaining about something."

    (Anh ấy hầu như lúc nào cũng than phiền về điều gì đó.)

  • Practically all day/night/week

    Gần như cả ngày/đêm/tuần

    "She spent practically all day studying for her exam."

    (Cô ấy đã dành gần như cả ngày để ôn thi.)

  • Practically all of one's energy/effort

    Gần như toàn bộ năng lượng/nỗ lực của ai đó

    "Building the startup took practically all of their energy for years."

    (Việc xây dựng công ty khởi nghiệp đã ngốn gần như toàn bộ năng lượng của họ trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practically all

Trạng từ + Định lượng từ
Lật mặt

Hầu như tất cả; gần như tất cả.

"Practically all of the tickets have been sold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practically all the students attended the lecture yesterday.
Hầu như tất cả sinh viên đã tham dự bài giảng hôm qua.
Phủ định
Practically all the shops didn't open on Sunday last week.
Hầu như tất cả các cửa hàng đều không mở cửa vào Chủ nhật tuần trước.
Nghi vấn
Did practically all the guests arrive on time for the wedding?
Có phải hầu như tất cả các khách mời đều đến đúng giờ cho đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practically all".

Sự Mềm Hóa Lời Nói Tuyệt Đối

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng các từ như 'practically', 'almost', 'nearly' trước những từ mang tính tuyệt đối như 'all' phản ánh xu hướng muốn làm mềm đi các khẳng định mạnh mẽ. Điều này giúp người nói tránh việc đưa ra tuyên bố quá chắc chắn hoặc có thể không đúng 100% trong mọi trường hợp, thể hiện sự cẩn trọng và tinh tế trong cách diễn đạt.

Tránh Phóng Đại Và Duy Trì Tính Chính Xác

Cụm từ 'practically all' thường được dùng để tránh sự phóng đại hoặc nói quá. Thay vì khẳng định 'tất cả' mọi thứ đều đúng, việc thêm 'practically' cho thấy người nói đang cố gắng duy trì tính chính xác cao nhất có thể trong phát biểu của mình, thừa nhận rằng có thể có một số ngoại lệ nhỏ, dù không đáng kể.