(Top Banner Ad)
nearly all
B1
Adv + Det B1 Tổng quát

nearly all

UK: /ˈnɪəli ɔːl/ • US: /ˈnɪrli ɔl/

Nghĩa tiếng Việt

hầu hết tất cả gần như tất cả xấp xỉ tất cả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost all; very close to all.

Vietnamese Meaning

Hầu hết; gần như tất cả; xấp xỉ tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nearly all the students passed the exam."

    "Hầu hết tất cả học sinh đều đã đậu kỳ thi."

  • "Nearly all the tickets have been sold."

    "Gần như tất cả vé đã được bán."

  • "Nearly all of our products are manufactured locally."

    "Hầu hết tất cả sản phẩm của chúng tôi đều được sản xuất tại địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective near gần, kế bên
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, khoảng cách gần
Verb to near tiến gần, xích lại gần
Determiner all tất cả, toàn bộ
Pronoun all tất cả (mọi thứ/mọi người)
Adverb all hoàn toàn, hết sức (ví dụ: all alone - hoàn toàn một mình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēah
Old English
nēar
Old English
-līce
Middle English
nerely
Old English
eall
Modern English
nearly all

Sự kết hợp của 'gần' và 'tất cả'

Cụm từ 'nearly all' được tạo nên từ hai thành phần chính: 'nearly' và 'all'. 'Nearly' phát triển từ 'nēar' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gần hơn', vốn là dạng so sánh của 'nēah' (gần). Hậu tố '-ly' (tiếng Anh cổ '-līce') được thêm vào để biến nó thành trạng từ. 'All' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', mang nghĩa 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'. Khi kết hợp, 'nearly all' không chỉ đơn thuần là 'gần tất cả' mà còn mang sắc thái 'gần như hoàn toàn', nhấn mạnh một tỷ lệ rất cao nhưng không phải 100%.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một số lượng hoặc tỷ lệ rất lớn, gần như hoàn toàn, nhưng không tuyệt đối 100%. Mức độ cao hơn 'most' (phần lớn) nhưng thấp hơn 'all' (tất cả). 'Nearly all' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ một phần nhỏ còn lại không thuộc vào nhóm được đề cập. Cần phân biệt với 'almost all' (gần như tất cả) - hai cụm này thường được dùng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

nearly all + Noun (plural)
  • students Nearly all students passed the exam.
    (Gần như tất cả học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • countries Nearly all countries signed the agreement.
    (Hầu hết các quốc gia đã ký kết thỏa thuận.)
nearly all + of + determiner + Noun
  • food She ate nearly all of the food.
    (Cô ấy đã ăn gần hết chỗ thức ăn.)
  • my friends Nearly all of my friends live abroad.
    (Gần như tất cả bạn bè của tôi sống ở nước ngoài.)
nearly all + Verb
  • agree Nearly all agree with the new policy.
    (Hầu hết mọi người đồng ý với chính sách mới.)
  • voted Nearly all voted in favor of the proposal.
    (Gần như tất cả đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
nearly all + time/duration
  • the time He works nearly all the time.
    (Anh ấy làm việc gần như mọi lúc.)
  • day It rained nearly all day.
    (Trời mưa gần như cả ngày.)

Idioms

  • nearly all the time

    gần như mọi lúc, rất thường xuyên

    "I listen to music nearly all the time when I'm studying."

    (Tôi nghe nhạc gần như mọi lúc khi tôi học bài.)

  • nearly all the way

    gần như toàn bộ quãng đường/quá trình

    "We walked nearly all the way to the top of the mountain."

    (Chúng tôi đã đi bộ gần hết quãng đường lên đỉnh núi.)

  • nearly all done

    gần như xong xuôi, hầu hết hoàn thành

    "Don't worry, the project is nearly all done."

    (Đừng lo lắng, dự án gần như đã xong rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearly all

Adv + Det
Lật mặt

Hầu hết; gần như tất cả; xấp xỉ tất cả.

"Nearly all the students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, nearly all the students passed the exam!
Wow, gần như tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi!
Phủ định
Oh dear, nearly all the tickets weren't sold out by this morning.
Ôi trời, gần như tất cả vé vẫn chưa được bán hết vào sáng nay.
Nghi vấn
Really, nearly all of the project is complete?
Thật sao, gần như toàn bộ dự án đã hoàn thành rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearly all".

Sự Chính xác và Sắc thái

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các báo cáo khoa học, tin tức hoặc cuộc khảo sát, việc sử dụng 'nearly all' thể hiện sự cẩn trọng và chính xác. Nó truyền tải một tỷ lệ rất cao, một sự đồng thuận mạnh mẽ hoặc một xu hướng phổ biến mà không tuyên bố tính tuyệt đối (100%). Sự khác biệt giữa 'all' (tất cả) và 'nearly all' (gần như tất cả) có thể rất quan trọng, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý hoặc kỹ thuật, nơi một ngoại lệ nhỏ cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc kết quả.

Đồng thuận và Quyết định

Trong các quy trình ra quyết định nhóm hoặc trong các nền dân chủ, khi 'nearly all' thành viên đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất, điều đó thường được coi là một dấu hiệu của sự đồng thuận mạnh mẽ và đáng tin cậy. Mặc dù không phải là sự đồng lòng tuyệt đối, nhưng 'nearly all' hàm ý rằng có rất ít sự phản đối hoặc hoài nghi, tạo tiền đề cho việc chấp nhận rộng rãi.