nearly all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost all; very close to all.
Vietnamese Meaning
Hầu hết; gần như tất cả; xấp xỉ tất cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nearly all the students passed the exam."
"Hầu hết tất cả học sinh đều đã đậu kỳ thi."
-
"Nearly all the tickets have been sold."
"Gần như tất cả vé đã được bán."
-
"Nearly all of our products are manufactured locally."
"Hầu hết tất cả sản phẩm của chúng tôi đều được sản xuất tại địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một số lượng hoặc tỷ lệ rất lớn, gần như hoàn toàn, nhưng không tuyệt đối 100%. Mức độ cao hơn 'most' (phần lớn) nhưng thấp hơn 'all' (tất cả). 'Nearly all' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ một phần nhỏ còn lại không thuộc vào nhóm được đề cập. Cần phân biệt với 'almost all' (gần như tất cả) - hai cụm này thường được dùng thay thế cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
students Nearly all students passed the exam. (Gần như tất cả học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
-
countries Nearly all countries signed the agreement. (Hầu hết các quốc gia đã ký kết thỏa thuận.)
-
food She ate nearly all of the food. (Cô ấy đã ăn gần hết chỗ thức ăn.)
-
my friends Nearly all of my friends live abroad. (Gần như tất cả bạn bè của tôi sống ở nước ngoài.)
-
agree Nearly all agree with the new policy. (Hầu hết mọi người đồng ý với chính sách mới.)
-
voted Nearly all voted in favor of the proposal. (Gần như tất cả đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
-
the time He works nearly all the time. (Anh ấy làm việc gần như mọi lúc.)
-
day It rained nearly all day. (Trời mưa gần như cả ngày.)
Idioms
-
nearly all the time
gần như mọi lúc, rất thường xuyên
"I listen to music nearly all the time when I'm studying."
(Tôi nghe nhạc gần như mọi lúc khi tôi học bài.)
-
nearly all the way
gần như toàn bộ quãng đường/quá trình
"We walked nearly all the way to the top of the mountain."
(Chúng tôi đã đi bộ gần hết quãng đường lên đỉnh núi.)
-
nearly all done
gần như xong xuôi, hầu hết hoàn thành
"Don't worry, the project is nearly all done."
(Đừng lo lắng, dự án gần như đã xong rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nearly all
Adv + DetHầu hết; gần như tất cả; xấp xỉ tất cả.
"Nearly all the students passed the exam."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, nearly all the students passed the exam! |
Wow, gần như tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi! |
| Phủ định | Oh dear, nearly all the tickets weren't sold out by this morning. |
Ôi trời, gần như tất cả vé vẫn chưa được bán hết vào sáng nay. |
| Nghi vấn | Really, nearly all of the project is complete? |
Thật sao, gần như toàn bộ dự án đã hoàn thành rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearly all".
