(Top Banner Ad)
visit often
A2
Động từ A2 Tổng quát

visit often

UK: /ˈvɪzɪt/ /ˈɒfn̩/ • US: /ˈvɪzɪt/ /ˈɔːfn̩/

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên ghé thăm thường đến thăm hay lui tới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to see and spend time with (someone or somewhere).

Vietnamese Meaning

Đến thăm, ghé thăm, viếng thăm (ai đó hoặc một nơi nào đó) và dành thời gian ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I visit my grandparents often."

    "Tôi thường xuyên đến thăm ông bà."

  • "They visit the library often to study."

    "Họ thường xuyên đến thư viện để học bài."

  • "She visits her doctor often because of her health issues."

    "Cô ấy thường xuyên đi khám bác sĩ vì các vấn đề sức khỏe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit viếng thăm, thăm hỏi
Adverb often thường xuyên, hay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Động từ 'visit' thường được sử dụng để chỉ việc đi đến một nơi nào đó hoặc gặp gỡ ai đó một cách có chủ đích và thường trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'go to' (đi đến), 'visit' mang ý nghĩa trang trọng và có mục đích hơn. 'Often' là một trạng từ tần suất, biểu thị hành động 'visit' xảy ra thường xuyên.

Prepositions

to with

'Visit to' được sử dụng khi muốn nhấn mạnh địa điểm được ghé thăm. Ví dụ: 'We visited to the museum.' (Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng.). 'Visit with' được sử dụng khi nói về việc dành thời gian với ai đó. Ví dụ: 'I visit with my grandparents often.' (Tôi thường xuyên đến thăm ông bà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + visit often
  • Try to visit often
    (Cố gắng đến thăm thường xuyên)
  • Encourage to visit often
    (Khuyến khích đến thăm thường xuyên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visit often

Động từ
Lật mặt

Đến thăm, ghé thăm, viếng thăm (ai đó hoặc một nơi nào đó) và dành thời gian ở đó.

"I visit my grandparents often."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel happy whenever my relatives visit often.
Tôi cảm thấy hạnh phúc mỗi khi người thân của tôi thường xuyên đến thăm.
Phủ định
Although they live nearby, they don't visit often because they are busy.
Mặc dù họ sống gần đây, họ không thường xuyên đến thăm vì họ bận rộn.
Nghi vấn
Do you visit often after you move to a new city?
Bạn có thường xuyên đến thăm sau khi bạn chuyển đến một thành phố mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They visit their grandparents often.
Họ thường xuyên đến thăm ông bà của họ.
Phủ định
She doesn't visit the museum often.
Cô ấy không thường xuyên đến thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Do you visit your family often?
Bạn có thường xuyên đến thăm gia đình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had visited my grandparents often, I would have known more about their life stories.
Nếu tôi đã thường xuyên thăm ông bà của mình, tôi đã biết nhiều hơn về những câu chuyện cuộc đời của họ.
Phủ định
If she hadn't visited the museum often, she wouldn't have become so passionate about art.
Nếu cô ấy không thường xuyên thăm bảo tàng, cô ấy đã không trở nên đam mê nghệ thuật như vậy về nghệ thuật.
Nghi vấn
Would he have understood the local culture better if he had visited the country more often?
Liệu anh ấy có hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương nếu anh ấy thường xuyên đến thăm đất nước đó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visit often".