visit often
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đến thăm, ghé thăm, viếng thăm (ai đó hoặc một nơi nào đó) và dành thời gian ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I visit my grandparents often."
"Tôi thường xuyên đến thăm ông bà."
-
"They visit the library often to study."
"Họ thường xuyên đến thư viện để học bài."
-
"She visits her doctor often because of her health issues."
"Cô ấy thường xuyên đi khám bác sĩ vì các vấn đề sức khỏe của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Động từ 'visit' thường được sử dụng để chỉ việc đi đến một nơi nào đó hoặc gặp gỡ ai đó một cách có chủ đích và thường trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'go to' (đi đến), 'visit' mang ý nghĩa trang trọng và có mục đích hơn. 'Often' là một trạng từ tần suất, biểu thị hành động 'visit' xảy ra thường xuyên.
Prepositions
'Visit to' được sử dụng khi muốn nhấn mạnh địa điểm được ghé thăm. Ví dụ: 'We visited to the museum.' (Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng.). 'Visit with' được sử dụng khi nói về việc dành thời gian với ai đó. Ví dụ: 'I visit with my grandparents often.' (Tôi thường xuyên đến thăm ông bà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to visit often (Cố gắng đến thăm thường xuyên)
-
Encourage to visit often (Khuyến khích đến thăm thường xuyên)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visit often
Động từĐến thăm, ghé thăm, viếng thăm (ai đó hoặc một nơi nào đó) và dành thời gian ở đó.
"I visit my grandparents often."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel happy whenever my relatives visit often. |
Tôi cảm thấy hạnh phúc mỗi khi người thân của tôi thường xuyên đến thăm. |
| Phủ định | Although they live nearby, they don't visit often because they are busy. |
Mặc dù họ sống gần đây, họ không thường xuyên đến thăm vì họ bận rộn. |
| Nghi vấn | Do you visit often after you move to a new city? |
Bạn có thường xuyên đến thăm sau khi bạn chuyển đến một thành phố mới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They visit their grandparents often. |
Họ thường xuyên đến thăm ông bà của họ. |
| Phủ định | She doesn't visit the museum often. |
Cô ấy không thường xuyên đến thăm bảo tàng. |
| Nghi vấn | Do you visit your family often? |
Bạn có thường xuyên đến thăm gia đình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had visited my grandparents often, I would have known more about their life stories. |
Nếu tôi đã thường xuyên thăm ông bà của mình, tôi đã biết nhiều hơn về những câu chuyện cuộc đời của họ. |
| Phủ định | If she hadn't visited the museum often, she wouldn't have become so passionate about art. |
Nếu cô ấy không thường xuyên thăm bảo tàng, cô ấy đã không trở nên đam mê nghệ thuật như vậy về nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Would he have understood the local culture better if he had visited the country more often? |
Liệu anh ấy có hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương nếu anh ấy thường xuyên đến thăm đất nước đó hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visit often".
