(Top Banner Ad)
visual data
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Truyền thông

visual data

UK: /ˈvɪʒuəl ˈdeɪtə/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu trực quan thông tin trực quan dữ liệu hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Visual" relating to seeing or sight; "data" facts and statistics collected together for reference or analysis.

Vietnamese Meaning

"Visual" liên quan đến thị giác hoặc việc nhìn; "data" dữ liệu, các sự kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team used visual data to track the performance of their campaigns."

    "Đội ngũ marketing đã sử dụng dữ liệu trực quan để theo dõi hiệu quả hoạt động của các chiến dịch."

  • "Analyzing visual data helped the company identify key trends in customer behavior."

    "Phân tích dữ liệu trực quan đã giúp công ty xác định các xu hướng chính trong hành vi của khách hàng."

  • "The scientists presented visual data supporting their new hypothesis."

    "Các nhà khoa học đã trình bày dữ liệu trực quan ủng hộ giả thuyết mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visualize hình dung, trực quan hóa
Noun visualization sự trực quan hóa, hình ảnh hóa
Adverb visually bằng thị giác, về mặt trực quan
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Noun dataset tập dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

image data (dữ liệu hình ảnh)imagery (hình ảnh)

Antonyms

textual data (dữ liệu văn bản)numerical data (dữ liệu số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visus (sight)
Latin
visualis (relating to sight)
English
visual (from 15th century)
Latin
dare (to give)
Latin
datum (a given thing, singular)
Latin
data (given things, plural)
English
data (from 17th century, common use from 20th century)
English
visual data (modern compound)

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' (thị giác, trực quan) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Sau đó, nó phát triển thành 'visus' (thị lực) và 'visualis' (liên quan đến thị giác) trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Nó nhấn mạnh khả năng nhận thức bằng mắt.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' (dữ liệu) cũng xuất phát từ tiếng Latinh, từ động từ 'dare' (cho, ban). 'Datum' là danh từ số ít, có nghĩa là 'một điều được cho' hoặc 'một sự thật đã biết'. 'Data' là dạng số nhiều của 'datum'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh triết học, sau đó phổ biến rộng rãi trong khoa học và công nghệ từ thế kỷ 20 để chỉ các thông tin được thu thập và xử lý.

Usage Note

Cụm từ "visual data" đề cập đến dữ liệu được biểu diễn hoặc truyền đạt bằng hình ảnh. Nó bao gồm các loại thông tin có thể được nhìn thấy hoặc quan sát được bằng mắt. Nó có thể là ảnh, video, biểu đồ, đồ thị, sơ đồ hoặc bất kỳ hình thức biểu diễn trực quan nào khác của thông tin. Đôi khi được gọi là "hình ảnh dữ liệu".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual data
  • raw raw visual data
    (dữ liệu trực quan thô)
  • complex complex visual data
    (dữ liệu trực quan phức tạp)
  • compelling compelling visual data
    (dữ liệu trực quan hấp dẫn, thuyết phục)
  • rich rich visual data
    (dữ liệu trực quan phong phú)
Verb + visual data
  • analyze analyze visual data
    (phân tích dữ liệu trực quan)
  • interpret interpret visual data
    (diễn giải dữ liệu trực quan)
  • present present visual data
    (trình bày dữ liệu trực quan)
  • process process visual data
    (xử lý dữ liệu trực quan)
  • gather gather visual data
    (thu thập dữ liệu trực quan)
Noun + of visual data
  • collection collection of visual data
    (bộ sưu tập dữ liệu trực quan)
  • analysis analysis of visual data
    (phân tích dữ liệu trực quan)

Idioms

  • to make sense of visual data

    hiểu rõ/giải mã dữ liệu trực quan

    "Researchers use advanced algorithms to make sense of large volumes of visual data."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng thuật toán tiên tiến để giải mã khối lượng lớn dữ liệu trực quan.)

  • to leverage visual data

    tận dụng/khai thác dữ liệu trực quan

    "Companies leverage visual data from social media to understand consumer trends."

    (Các công ty tận dụng dữ liệu trực quan từ mạng xã hội để hiểu xu hướng người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual data

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Visual" liên quan đến thị giác hoặc việc nhìn; "data" dữ liệu, các sự kiện và số liệu thống kê được thu thập để tham khảo hoặc phân tích.

"The marketing team used visual data to track the performance of their campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual data".

Sức mạnh của Trực quan hóa Dữ liệu

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên kỹ thuật số và Dữ liệu lớn (Big Data), khả năng trực quan hóa dữ liệu (data visualization) đã trở thành một kỹ năng và công cụ cực kỳ quan trọng. Các biểu đồ, đồ thị, infographic biến dữ liệu thô, phức tạp thành thông tin dễ hiểu, giúp mọi người từ chuyên gia đến công chúng nắm bắt nhanh chóng các xu hướng và mối quan hệ. Đây là một phương pháp giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi cần truyền tải thông điệp nhanh gọn trong một thế giới tràn ngập thông tin.

Kể chuyện bằng Dữ liệu Trực quan

Kể chuyện bằng hình ảnh (visual storytelling) đã trở thành một xu hướng mạnh mẽ trong báo chí, tiếp thị và giáo dục. Thay vì chỉ trình bày các con số, dữ liệu trực quan được sử dụng để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn, gợi cảm xúc và dễ ghi nhớ hơn. Điều này giúp khán giả không chỉ tiếp thu thông tin mà còn hiểu được bối cảnh và ý nghĩa sâu sắc hơn của dữ liệu, thúc đẩy sự tham gia và tương tác.