(Top Banner Ad)
visual representation
B2
noun B2 Đồ họa, Công nghệ thông tin, Giáo dục

visual representation

UK: /ˈvɪʒuəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /ˈvɪʒuəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn trực quan trình bày trực quan mô phỏng trực quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depiction or portrayal of something using visual means, such as a diagram, graph, picture, or other image.

Vietnamese Meaning

Sự mô tả hoặc trình bày về một thứ gì đó bằng phương tiện trực quan, chẳng hạn như sơ đồ, đồ thị, hình ảnh hoặc hình vẽ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pie chart is a visual representation of the sales figures."

    "Biểu đồ tròn là một sự trình bày trực quan về số liệu bán hàng."

  • "The architect created a visual representation of the building design."

    "Kiến trúc sư đã tạo ra một sự trình bày trực quan về thiết kế của tòa nhà."

  • "Researchers use visual representations to analyze complex datasets."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng sự trình bày trực quan để phân tích các tập dữ liệu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visualize hình dung, mường tượng (một điều gì đó trong tâm trí)
Adverb visually bằng mắt, một cách trực quan
Noun vision thị giác, tầm nhìn
Verb represent đại diện, thể hiện, mô tả
Noun representative người đại diện, đại biểu; mang tính đại diện
Adjective representational có tính chất tượng hình, mô tả thực tế

Synonyms

Antonyms

textual description (mô tả bằng văn bản)numerical data (dữ liệu số)

Related Words

Subject Area

Đồ họa, Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visus
Latin
visualis
English
visual
Latin
repraesentare
Old French
representer
English
representation
English
visual representation

Thấy lại điều đã có

Cụm từ 'visual representation' là sự kết hợp của hai từ có gốc gác sâu xa. 'Visual' bắt nguồn từ 'videre' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhìn, thấy'), nhấn mạnh yếu tố thị giác. 'Representation' đến từ 'repraesentare' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm cho hiện diện trở lại'), mang ý nghĩa tái hiện, trình bày một điều gì đó. Khi ghép lại, cụm từ này diễn tả hành động 'tái hiện một cách trực quan' một ý tưởng, dữ liệu, hoặc đối tượng nào đó, giúp người xem dễ dàng nắm bắt và hiểu được thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ cách một khái niệm, dữ liệu hoặc thông tin được thể hiện một cách trực quan để dễ hiểu hơn. Nó nhấn mạnh việc sử dụng hình ảnh để truyền tải thông tin, thay vì văn bản hoặc số liệu thuần túy. So với 'image', 'visual representation' mang tính trừu tượng và khái quát hơn, thường thể hiện một hệ thống hoặc quá trình, trong khi 'image' thường là một bức ảnh tĩnh. 'Diagram' và 'graph' là những dạng cụ thể của 'visual representation'.

Prepositions

of

‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà sự trình bày trực quan đang mô tả. Ví dụ: 'a visual representation of data', 'a visual representation of a process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual representation
  • clear clear visual representation
    (biểu diễn trực quan rõ ràng)
  • accurate accurate visual representation
    (biểu diễn trực quan chính xác)
  • graphical graphical visual representation
    (biểu diễn trực quan bằng đồ họa)
  • detailed detailed visual representation
    (biểu diễn trực quan chi tiết)
Verb + visual representation
  • create create a visual representation
    (tạo ra một biểu diễn trực quan)
  • provide provide a visual representation
    (cung cấp một biểu diễn trực quan)
  • offer offer a visual representation
    (đưa ra một biểu diễn trực quan)
  • develop develop a visual representation
    (phát triển một biểu diễn trực quan)

Idioms

  • To create a visual representation of something

    Tạo ra một hình ảnh/biểu đồ/sơ đồ để thể hiện/minh họa điều gì đó.

    "The architect was asked to create a visual representation of the new building design."

    (Kiến trúc sư được yêu cầu tạo ra một hình ảnh minh họa cho thiết kế tòa nhà mới.)

  • A clear visual representation

    Một hình ảnh/biểu đồ/sơ đồ rõ ràng, dễ hiểu.

    "The infographic provided a clear visual representation of the complex data."

    (Đồ họa thông tin đã cung cấp một biểu diễn trực quan rõ ràng cho dữ liệu phức tạp.)

  • Lack a visual representation

    Thiếu một hình ảnh/biểu đồ/sơ đồ minh họa.

    "The report was difficult to understand because it lacked a visual representation of the statistics."

    (Báo cáo khó hiểu vì nó thiếu hình ảnh minh họa cho các số liệu thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual representation

noun
Lật mặt

Sự mô tả hoặc trình bày về một thứ gì đó bằng phương tiện trực quan, chẳng hạn như sơ đồ, đồ thị, hình ảnh hoặc hình vẽ khác.

"The pie chart is a visual representation of the sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual representation".

Sức mạnh của thị giác trong truyền thông

Trong nhiều nền văn hóa, từ những hình vẽ hang động thời tiền sử đến các biểu tượng hiện đại, 'visual representation' luôn đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải thông tin, câu chuyện và ý tưởng. Nó giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ, làm cho các khái niệm phức tạp trở nên dễ hiểu hơn, và thường được coi là công cụ mạnh mẽ trong giáo dục, quảng cáo và nghệ thuật.

Minh họa dữ liệu và thông tin

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh, 'visual representation' (như biểu đồ, đồ thị, sơ đồ) là công cụ không thể thiếu để trình bày dữ liệu và thông tin phức tạp. Khả năng tóm tắt và hiển thị các mối quan hệ, xu hướng giúp người xem nhanh chóng nắm bắt các insight quan trọng mà văn bản thuần túy khó có thể đạt được.