(Top Banner Ad)
visual storytelling
B2
Noun B2 Truyền thông, Nghệ thuật, Marketing

visual storytelling

UK: /ˈvɪʒuəl ˈstɔːriˌtɛlɪŋ/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈstɔːriˌtɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kể chuyện bằng hình ảnh tường thuật trực quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using visual elements (such as photographs, illustrations, videos, and infographics) to tell a story and connect with an audience on an emotional level.

Vietnamese Meaning

Phương pháp sử dụng các yếu tố hình ảnh (như ảnh, hình minh họa, video và đồ họa thông tin) để kể một câu chuyện và kết nối với khán giả ở mức độ cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective visual storytelling can capture the audience's attention and leave a lasting impression."

    "Kể chuyện bằng hình ảnh hiệu quả có thể thu hút sự chú ý của khán giả và để lại ấn tượng lâu dài."

  • "The documentary employed visual storytelling techniques to convey the emotional impact of the events."

    "Bộ phim tài liệu đã sử dụng các kỹ thuật kể chuyện bằng hình ảnh để truyền tải tác động cảm xúc của các sự kiện."

  • "Brands are increasingly using visual storytelling to connect with consumers on a deeper level."

    "Các thương hiệu ngày càng sử dụng kể chuyện bằng hình ảnh để kết nối với người tiêu dùng ở mức độ sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, bằng hình ảnh
Noun story câu chuyện
Verb tell kể
Noun storyteller người kể chuyện

Synonyms

visual narrative (tường thuật bằng hình ảnh)pictorial storytelling (kể chuyện bằng tranh ảnh)

Antonyms

text-based storytelling (kể chuyện bằng văn bản)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Nghệ thuật, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
visual
English
storytelling
English
visual storytelling

Sự ra đời của 'Visual Storytelling'

Khái niệm 'Visual Storytelling' nổi lên mạnh mẽ trong thời đại kỹ thuật số, khi hình ảnh trở thành một phương tiện giao tiếp vô cùng mạnh mẽ. Nó kết hợp sức mạnh của hình ảnh và nghệ thuật kể chuyện để tạo ra những trải nghiệm hấp dẫn và đáng nhớ cho khán giả. Ý tưởng này đã có từ lâu trong lịch sử nhân loại, từ những bức tranh hang động cổ xưa đến các tác phẩm nghệ thuật hiện đại, nhưng thuật ngữ này mới thực sự được sử dụng rộng rãi gần đây.

Usage Note

Visual storytelling nhấn mạnh vào sức mạnh của hình ảnh trong việc truyền tải thông điệp và gợi lên cảm xúc. Nó khác với việc chỉ đơn thuần trình bày thông tin một cách trực quan; nó liên quan đến việc xây dựng một câu chuyện mạch lạc thông qua hình ảnh. Nó thường được sử dụng trong quảng cáo, báo chí, phim ảnh và nhiều lĩnh vực khác.

Prepositions

in through

‘In visual storytelling’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương tiện mà câu chuyện được kể. Ví dụ: 'The company excels in visual storytelling.' 'Through visual storytelling’ nhấn mạnh việc sử dụng hình ảnh như một công cụ để kể chuyện. Ví dụ: 'They communicated their message through visual storytelling.’

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + visual storytelling
  • compelling compelling visual storytelling
    (kể chuyện bằng hình ảnh hấp dẫn)
  • effective effective visual storytelling
    (kể chuyện bằng hình ảnh hiệu quả)
  • powerful powerful visual storytelling
    (kể chuyện bằng hình ảnh mạnh mẽ)
Động từ + visual storytelling
  • use use visual storytelling
    (sử dụng kể chuyện bằng hình ảnh)
  • create create visual storytelling
    (tạo ra kể chuyện bằng hình ảnh)
  • master master visual storytelling
    (nắm vững kỹ năng kể chuyện bằng hình ảnh)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words (often used to exemplify visual storytelling's power)

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thường được dùng để minh họa sức mạnh của kể chuyện bằng hình ảnh)

    "The refugee crisis was captured in one photo; a picture is worth a thousand words."

    (Cuộc khủng hoảng người tị nạn được gói gọn trong một bức ảnh; quả là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual storytelling

Noun
Lật mặt

Phương pháp sử dụng các yếu tố hình ảnh (như ảnh, hình minh họa, video và đồ họa thông tin) để kể một câu chuyện và kết nối với khán giả ở mức độ cảm xúc.

"Effective visual storytelling can capture the audience's attention and leave a lasting impression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual storytelling".

Tầm quan trọng của Hình ảnh trong Văn hóa Hiện đại

Trong thế giới hiện đại, hình ảnh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc truyền tải thông tin và kết nối mọi người. Từ quảng cáo đến mạng xã hội, hình ảnh được sử dụng để thu hút sự chú ý, gợi cảm xúc và kể những câu chuyện. Visual storytelling tận dụng sức mạnh này để tạo ra những thông điệp có tác động sâu sắc.