vital part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An essential or indispensable component or element.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu hoặc không thể thiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oxygen is a vital part of the air we breathe."
"Oxy là một phần thiết yếu của không khí chúng ta hít thở."
-
"Education is a vital part of a child's development."
"Giáo dục là một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ em."
-
"Teamwork is a vital part of any successful business."
"Làm việc nhóm là một phần thiết yếu của bất kỳ doanh nghiệp thành công nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vital part' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một bộ phận nào đó đối với sự thành công, hoạt động hoặc sự tồn tại của một tổng thể. Nó thường được dùng để chỉ những thành phần mà nếu thiếu thì toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc không thể hoạt động được. Khác với 'important part' chỉ sự quan trọng nói chung, 'vital part' thể hiện mức độ quan trọng cao hơn nhiều.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'vital part' để chỉ ra cái gì mà 'vital part' thuộc về. Ví dụ: 'A vital part of the engine'. Khi sử dụng 'in', nó thường đi trước 'vital part' để chỉ ra 'vital part' có vai trò như thế nào trong cái gì đó. Ví dụ: 'He played a vital part in the success of the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely vital part (một phần hoàn toàn thiết yếu)
-
critically critically vital part (một phần cực kỳ quan trọng)
-
play play a vital part (đóng một vai trò quan trọng)
-
form form a vital part (tạo thành một phần thiết yếu)
Idioms
-
play a vital part/role
đóng một vai trò quan trọng
"Education plays a vital part in the development of a nation."
(Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia.)
-
a vital part of the puzzle
một phần quan trọng của vấn đề/bức tranh lớn
"Her testimony was a vital part of the puzzle, helping to solve the mystery."
(Lời khai của cô ấy là một phần quan trọng của vấn đề, giúp giải quyết bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital part
Cụm danh từMột thành phần hoặc yếu tố thiết yếu hoặc không thể thiếu.
"Oxygen is a vital part of the air we breathe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital part".
