(Top Banner Ad)
vital part
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

vital part

UK: /ˈvaɪtl pɑːt/ • US: /ˈvaɪtl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần thiết yếu bộ phận quan trọng yếu tố sống còn thành phần không thể thiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential or indispensable component or element.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu hoặc không thể thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is a vital part of the air we breathe."

    "Oxy là một phần thiết yếu của không khí chúng ta hít thở."

  • "Education is a vital part of a child's development."

    "Giáo dục là một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ em."

  • "Teamwork is a vital part of any successful business."

    "Làm việc nhóm là một phần thiết yếu của bất kỳ doanh nghiệp thành công nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng sống còn, thiết yếu
Noun vitality sức sống, sinh lực
Adverb vitally một cách sống còn, thiết yếu

Synonyms

essential component (thành phần thiết yếu)indispensable element (yếu tố không thể thiếu)critical piece (mảnh ghép quan trọng)

Antonyms

minor part (phần nhỏ, không quan trọng)insignificant component (thành phần không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitalis
English
vital
English
part

Nguồn gốc của 'vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Nó thể hiện tầm quan trọng thiết yếu của một điều gì đó, giống như sự sống vậy.

Nguồn gốc của 'part'

Từ 'part' có nghĩa là một phần của tổng thể. Khi kết hợp với 'vital', nó chỉ ra một phần không thể thiếu để một thứ hoạt động hoặc tồn tại.

Usage Note

Cụm từ 'vital part' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một bộ phận nào đó đối với sự thành công, hoạt động hoặc sự tồn tại của một tổng thể. Nó thường được dùng để chỉ những thành phần mà nếu thiếu thì toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng hoặc không thể hoạt động được. Khác với 'important part' chỉ sự quan trọng nói chung, 'vital part' thể hiện mức độ quan trọng cao hơn nhiều.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'vital part' để chỉ ra cái gì mà 'vital part' thuộc về. Ví dụ: 'A vital part of the engine'. Khi sử dụng 'in', nó thường đi trước 'vital part' để chỉ ra 'vital part' có vai trò như thế nào trong cái gì đó. Ví dụ: 'He played a vital part in the success of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital part
  • absolutely absolutely vital part
    (một phần hoàn toàn thiết yếu)
  • critically critically vital part
    (một phần cực kỳ quan trọng)
Verb + vital part
  • play play a vital part
    (đóng một vai trò quan trọng)
  • form form a vital part
    (tạo thành một phần thiết yếu)

Idioms

  • play a vital part/role

    đóng một vai trò quan trọng

    "Education plays a vital part in the development of a nation."

    (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia.)

  • a vital part of the puzzle

    một phần quan trọng của vấn đề/bức tranh lớn

    "Her testimony was a vital part of the puzzle, helping to solve the mystery."

    (Lời khai của cô ấy là một phần quan trọng của vấn đề, giúp giải quyết bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital part

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố thiết yếu hoặc không thể thiếu.

"Oxygen is a vital part of the air we breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital part".

Sức khỏe và 'Vital Signs'

Trong y học phương Tây, 'vital signs' (dấu hiệu sinh tồn) như nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ cơ thể là những chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của một người. Chúng được coi là 'vital' vì chúng cho biết các chức năng cơ bản của cơ thể có hoạt động bình thường hay không.

Tầm quan trọng của các bộ phận cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa, các bộ phận cơ thể như tim, não, và phổi được coi là 'vital' (sống còn) vì chúng thực hiện các chức năng thiết yếu cho sự sống. Việc bảo vệ và chăm sóc những bộ phận này được xem là rất quan trọng.