(Top Banner Ad)
key ingredient
B2
Noun Phrase B2 Ẩm thực, Sản xuất, Quản lý

key ingredient

UK: /ˈkiː ɪnˈɡriːdiənt/ • US: /ˈkiː ɪnˈɡriːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt thành phần chủ yếu thành phần quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or essential element or component.

Vietnamese Meaning

Một thành phần, yếu tố then chốt hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patience is a key ingredient in building strong relationships."

    "Sự kiên nhẫn là một thành phần then chốt trong việc xây dựng các mối quan hệ bền vững."

  • "Marketing is a key ingredient for any business to succeed."

    "Tiếp thị là một thành phần then chốt để bất kỳ doanh nghiệp nào thành công."

  • "Trust is a key ingredient in a healthy marriage."

    "Sự tin tưởng là một thành phần then chốt trong một cuộc hôn nhân lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, phím (đàn/máy tính)
Adjective key chủ chốt, quan trọng, cốt yếu
Verb key nhập (dữ liệu), khóa lại
Noun keyboard bàn phím
Noun keynote bài phát biểu quan trọng, chủ đề chính
Noun ingredient thành phần, nguyên liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sản xuất, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingrediens
Old French
ingredient
Old English
cǣg
Middle English
keye
Modern English
key ingredient

Nguồn gốc của 'ingredient'

Từ 'ingredient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingrediens', là phân từ hiện tại của động từ 'ingredi', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'bước vào'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'ingredient' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một thành phần hay yếu tố cấu thành một thứ gì đó.

Sự phát triển của 'key'

Ban đầu, từ 'key' trong tiếng Anh cổ ('cǣg') chỉ đơn thuần là một dụng cụ để mở hoặc khóa cửa. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của 'key' đã mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó 'quan trọng', 'then chốt' hoặc 'cốt lõi' – giống như một chiếc chìa khóa có thể mở ra một giải pháp hoặc một sự hiểu biết.

Kết hợp thành 'key ingredient'

Khi từ 'key' với nghĩa bóng 'quan trọng' kết hợp với 'ingredient' (thành phần), chúng tạo thành cụm từ 'key ingredient'. Cụm từ này dùng để chỉ một thành phần hay yếu tố cực kỳ quan trọng, không thể thiếu, có vai trò quyết định đến kết quả hoặc bản chất của một sự vật, sự việc, công thức, hoặc kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ 'key ingredient' nhấn mạnh tầm quan trọng của một thành phần cụ thể, cho thấy rằng thiếu nó, kết quả cuối cùng sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Nó thường được dùng trong bối cảnh công thức nấu ăn, nhưng cũng có thể được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như kinh doanh, khoa học, hoặc thậm chí là các mối quan hệ cá nhân. Nó khác với 'essential ingredient' ở chỗ 'key' thường ngụ ý một sự độc đáo hoặc đặc biệt, trong khi 'essential' chỉ đơn thuần là cần thiết.

Prepositions

in to

Khi đi với 'in', nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng thành phần đó là một phần quan trọng của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'Teamwork is a key ingredient in success.' Khi đi với 'to', nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng thành phần đó là yếu tố quan trọng dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'This spice is the key ingredient to the dish’s unique flavor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key ingredient
  • a vital a vital key ingredient
    (một thành phần cực kỳ quan trọng/cốt yếu)
  • the main the main key ingredient
    (thành phần then chốt chính)
  • the secret the secret key ingredient
    (thành phần bí mật then chốt)
Verb + key ingredient
  • identify a identify a key ingredient
    (xác định một thành phần then chốt)
  • include a include a key ingredient
    (bao gồm một thành phần quan trọng)
  • recognize the recognize the key ingredient
    (nhận ra thành phần chủ chốt)
key ingredient + Prepositional Phrase
  • key ingredient for key ingredient for success
    (thành phần then chốt cho thành công)
  • key ingredient in key ingredient in the recipe
    (thành phần chính trong công thức)
  • key ingredient of key ingredient of the plan
    (thành phần chủ đạo của kế hoạch)

Idioms

  • A key ingredient in the recipe for success

    Một yếu tố/thành phần then chốt trong công thức thành công (thứ không thể thiếu để đạt được thành công)

    "Hard work is often a key ingredient in the recipe for success."

    (Chăm chỉ thường là một yếu tố then chốt trong công thức thành công.)

  • The missing key ingredient

    Thành phần/yếu tố then chốt bị thiếu (thứ quan trọng còn thiếu để hoàn thiện một việc gì đó)

    "Our project is good, but creativity seems to be the missing key ingredient."

    (Dự án của chúng ta tốt, nhưng sự sáng tạo dường như là yếu tố then chốt còn thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key ingredient

Noun Phrase
Lật mặt

Một thành phần, yếu tố then chốt hoặc thiết yếu.

"Patience is a key ingredient in building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adding key ingredients is essential for creating a flavorful dish.
Thêm các thành phần quan trọng là điều cần thiết để tạo ra một món ăn đậm đà hương vị.
Phủ định
Not including the key ingredient resulted in a bland soup.
Việc không bao gồm thành phần quan trọng đã dẫn đến một món súp nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Is using the right key ingredient crucial for the success of this recipe?
Liệu việc sử dụng đúng thành phần quan trọng có quan trọng đối với sự thành công của công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key ingredient".

Vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực

Cụm từ 'key ingredient' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh ngoài ẩm thực để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố cụ thể. Trong kinh doanh, 'innovation' (đổi mới) có thể là một 'key ingredient' cho sự tăng trưởng. Trong giáo dục, 'curiosity' (sự tò mò) là một 'key ingredient' cho việc học hiệu quả. Điều này phản ánh xu hướng trong văn hóa phương Tây về việc phân tích và xác định các yếu tố cốt lõi dẫn đến thành công hoặc thất bại trong bất kỳ hệ thống hoặc quá trình nào.

Tầm quan trọng của việc xác định yếu tố cốt lõi

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc ở các nước nói tiếng Anh, việc có thể 'identify the key ingredient' (xác định thành phần then chốt) là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó liên quan đến tư duy phân tích, khả năng giải quyết vấn đề và lập kế hoạch chiến lược. Ví dụ, trong khoa học, việc phát hiện 'key ingredient' của một hợp chất có thể dẫn đến đột phá; trong quản lý dự án, việc nhận diện 'key ingredient' của một vấn đề giúp tìm ra giải pháp hiệu quả.