key ingredient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phần, yếu tố then chốt hoặc thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patience is a key ingredient in building strong relationships."
"Sự kiên nhẫn là một thành phần then chốt trong việc xây dựng các mối quan hệ bền vững."
-
"Marketing is a key ingredient for any business to succeed."
"Tiếp thị là một thành phần then chốt để bất kỳ doanh nghiệp nào thành công."
-
"Trust is a key ingredient in a healthy marriage."
"Sự tin tưởng là một thành phần then chốt trong một cuộc hôn nhân lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key ingredient' nhấn mạnh tầm quan trọng của một thành phần cụ thể, cho thấy rằng thiếu nó, kết quả cuối cùng sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Nó thường được dùng trong bối cảnh công thức nấu ăn, nhưng cũng có thể được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như kinh doanh, khoa học, hoặc thậm chí là các mối quan hệ cá nhân. Nó khác với 'essential ingredient' ở chỗ 'key' thường ngụ ý một sự độc đáo hoặc đặc biệt, trong khi 'essential' chỉ đơn thuần là cần thiết.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng thành phần đó là một phần quan trọng của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'Teamwork is a key ingredient in success.' Khi đi với 'to', nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng thành phần đó là yếu tố quan trọng dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'This spice is the key ingredient to the dish’s unique flavor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a vital a vital key ingredient (một thành phần cực kỳ quan trọng/cốt yếu)
-
the main the main key ingredient (thành phần then chốt chính)
-
the secret the secret key ingredient (thành phần bí mật then chốt)
-
identify a identify a key ingredient (xác định một thành phần then chốt)
-
include a include a key ingredient (bao gồm một thành phần quan trọng)
-
recognize the recognize the key ingredient (nhận ra thành phần chủ chốt)
-
key ingredient for key ingredient for success (thành phần then chốt cho thành công)
-
key ingredient in key ingredient in the recipe (thành phần chính trong công thức)
-
key ingredient of key ingredient of the plan (thành phần chủ đạo của kế hoạch)
Idioms
-
A key ingredient in the recipe for success
Một yếu tố/thành phần then chốt trong công thức thành công (thứ không thể thiếu để đạt được thành công)
"Hard work is often a key ingredient in the recipe for success."
(Chăm chỉ thường là một yếu tố then chốt trong công thức thành công.)
-
The missing key ingredient
Thành phần/yếu tố then chốt bị thiếu (thứ quan trọng còn thiếu để hoàn thiện một việc gì đó)
"Our project is good, but creativity seems to be the missing key ingredient."
(Dự án của chúng ta tốt, nhưng sự sáng tạo dường như là yếu tố then chốt còn thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key ingredient
Noun PhraseMột thành phần, yếu tố then chốt hoặc thiết yếu.
"Patience is a key ingredient in building strong relationships."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Adding key ingredients is essential for creating a flavorful dish. |
Thêm các thành phần quan trọng là điều cần thiết để tạo ra một món ăn đậm đà hương vị. |
| Phủ định | Not including the key ingredient resulted in a bland soup. |
Việc không bao gồm thành phần quan trọng đã dẫn đến một món súp nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Is using the right key ingredient crucial for the success of this recipe? |
Liệu việc sử dụng đúng thành phần quan trọng có quan trọng đối với sự thành công của công thức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key ingredient".
